📝 Ngữ pháp tiếng Trung theo chuẩn HSK 3.0
Lộ trình mỗi bài: 📖 Đọc lý thuyết → 🎯 Luyện tập → 🏆 Kiểm tra tổng hợp. Đạt từ 80% = đã vững chủ điểm. Chủ điểm được xếp theo cấp trong danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0.
HSK1 · Nhập môn (21 chủ điểm)
Đại từ nhân xưng & chỉ thị
我 你 他 她 它 · 这 那 · 这儿 那儿
Câu chữ 是
A 是 B · 不是 · 是不是
Câu vị ngữ tính từ (很 + tính từ)
我很好 · 不贵 · 太…了 · 忙不忙
有 và 在: sở hữu, tồn tại, vị trí
我有… · 桌子上有… · 书在…
Câu hỏi với 吗 / 呢 / 吧 & câu hỏi chính phản
…吗? · 你呢? · …吧? · 去不去?
Đại từ nghi vấn (từ để hỏi)
什么 谁 哪儿 几 多少 怎么
Phủ định 不 và 没
不去 · 没去 · 没有 · bù → bú
Số đếm, 二 / 两 và lượng từ 个
十一 · 二十 · 两个 · 第二 · 几
Trật tự câu: thời gian & nơi chốn
S + thời gian + nơi chốn + V + O
Trợ từ 的
我的书 · 漂亮的衣服 · 我买的书
Động từ năng nguyện: 想 / 要 / 会 / 能 / 可以
muốn · biết · có thể · được phép
Trợ từ 了
V了 hoàn thành · …了 thay đổi
Hành động đang diễn ra: 正在 / 在 / 呢
正在…呢 · 在 + V · 没在
Câu so sánh 比 / 没有 / 一样
A 比 B 高 · A 没有 B 高 · A 跟 B 一样
Câu cầu khiến: 请 / 别 / 不要 / 吧
请坐 · 别说话 · 我们走吧
Từ phương vị: 上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后 / 左 / 右
桌子上 · 房间里 · 学校前边 · 左边 / 右边
Nói ngày tháng, giờ giấc và tiền
十月一号 · 星期三 · 八点半 · 三块五
还是 / 或者 / 和: "hay", "hoặc", "và"
茶还是咖啡? · 今天或者明天 · 我和你 · 还是…吧
Phó từ 也 / 都 / 还 / 一起
我也去 · 我们都去 · 还有 · 一起去
Câu cảm thán: 太…了 / 真… / 多(么)…啊
太好了!· 真漂亮!· 多可爱啊!· 喂?
Phó từ thời gian & tần suất: 马上 / 先 / 常常 / 有时 / 再
马上来 · 你先走 · 常常 · 有时 · 再说一遍
HSK2 · Sơ cấp (31 chủ điểm)
Lượng từ (量词)
个 本 张 条 只 件 双 辆 · 次 遍
Trợ từ kinh nghiệm 过
去过 · 没吃过 · 了 hay 过?
Sắp xảy ra: 要…了 / 快要…了 / 就要…了
快要…了 · 就要…了 · 快…了
Bổ ngữ trình độ 得
跑得很快 · 说汉语说得很好
Liên từ: 因为…所以… / 虽然…但是…
nguyên nhân – kết quả · tuy… nhưng…
Giới từ: 从 / 到 / 离 / 往 / 给 / 跟 / 对
从…到… · 离 · 往前走 · 给妈妈打电话
Lặp động từ, tính từ & 一下
看看 · 休息休息 · 等一下 · 高高的
Bổ ngữ kết quả
看见 · 听懂 · 做完 · 写错 · 找到
Bổ ngữ xu hướng
上来 · 出去 · 回家去 · 站起来 · 说下去
Trợ từ 着: trạng thái kéo dài
门开着 · 墙上挂着… · 笑着说
Phân biệt 的 / 得 / 地
trước danh từ · sau động từ · trước động từ
越来越… / 越…越…
ngày càng · càng… càng…
Câu phức: 如果 / 只要 / 一边 / 又…又 / 不但 / 除了
nếu · chỉ cần · vừa… vừa · không những · ngoài… ra
Câu nhấn mạnh 是…的
nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức
Phó từ 再 / 又 / 就 / 才
lại (tương lai / quá khứ) · sớm · muộn
Câu vị ngữ danh từ & câu không chủ ngữ
今天星期五 · 我二十岁 · 下雨了!
Động từ năng nguyện: 可能 / 应该 / 愿意 / 该…了
可能下雨 · 应该多喝水 · 愿意帮忙 · 该睡觉了
Phó từ thời gian: 已经 / 刚(刚) / 一直 / 还 / 忽然
已经…了 · 刚到 · 一直 · 还没…呢 · 忽然
Phó từ mức độ: 有点儿 / 一点儿 / 挺…的 / 特别 / 更
有点儿累 · 便宜一点儿 · 挺好的 · 特别 · 更
Phó từ 只 / 一共 / 全 / 正好 / 都…了
只有一个 · 一共多少 · 全家 · 正好 · 都十点了
Câu liên động: 去 + nơi chốn + làm gì
去商店买东西 · 坐飞机去上海 · 没有时间看书
Câu hai tân ngữ: 给 / 送 / 教 / 问 / 告诉
给我一本书 · 教我们汉语 · 送给你 · 给妈妈打电话
Trình tự hành động: 先…再… / 然后 / 一…就…
先…再… · 先…然后… · 一…就…
Mốc thời gian: …以前 / …以后 / …的时候 / 当…的时候
吃饭以前 · 下课以后 · 我小的时候 · 当…的时候
Số lớn, số thứ tự & số ước lượng: 千 / 万 / 第 / 多
一万 · 第一次 · 二十多个 · 三个多月
So sánh mở rộng: 有…那么 / 不如 / 这么 · 那样
A有B那么高 · A不如B · 这么贵 · 这样的人
Phó từ tình thái: 好像 / 也许 / 差不多 / 必须 / 故意
好像要下雨 · 也许 · 差不多 · 必须 · 不是故意的
Hỏi bao lâu, vì sao, thế nào & hỏi ý kiến: 多久 / 为什么 / 怎么样 / 怎样 / 好吗 / 行吗
你学了多久? · 为什么? · 怎么样? · 我们去吧,好吗?
Đại từ 别人 / 大家 / 自己 / 咱们 / 它(们)
大家好 · 别人 · 我自己 · 咱们走吧 · 它很可爱
Liệt kê & giả định: 等 / 什么的 / …的话
苹果、香蕉等水果 · 唱歌、跳舞什么的 · 下雨的话…
Các loại cụm từ: 联合 / 偏正 / 动宾 / 动补 / 主谓 · cụm danh từ, động từ, tính từ
老师和学生 · 红苹果 · 看书 · 洗干净 · 天气好
HSK3 · Trung cấp (38 chủ điểm)
Câu chữ 把
把 + tân ngữ + động từ + kết quả
Câu bị động 被
被 + (tác nhân) + động từ + kết quả
Bổ ngữ khả năng: V得… / V不…
听得懂 · 听不懂 · 吃不完 · 睡不着
Tiền tố & hậu tố: 第- / 老- / 小- · -儿 / -家 / -们 / -头 / -子
第一 · 老王 · 小李 · 桌子 · 里头 · 作家 · 同学们
Động từ năng nguyện 敢 (dám) và 需要 (cần)
不敢一个人去 · 你敢吗? · 需要帮忙 · 不需要 = 不用
Từ ly hợp (离合词): 见面 / 帮忙 / 睡觉… · 打开 / 看见 / 离开 / 完成
跟他见面 · 帮了我很多忙 · 睡了八个小时的觉 · 打不开
Từ để hỏi không dùng để hỏi: 谁都… / 什么…什么 / 想吃点儿什么
什么都会 · 哪儿也没去 · 想吃什么就吃什么 · 在哪儿见过
Mỗi, các, bất kỳ: 每 / 各 / 各位 / 各种 / 任何 · lặp lượng từ 个个 · 一个一个
每天 · 各位老师 · 各种水果 · 任何人 · 个个都 · 一个一个地
Lượng từ mở rộng: 把 / 张 / 双 / 台 / 群… · động lượng 顿 / 口 / 眼 · vị trí tân ngữ
一把伞 · 一双鞋 · 一台电脑 · 吃了一顿饭 · 看了他一眼
Phó từ mức độ: 比较 / 相当 / 更加 / 还
比较冷 · 相当好 · 更加努力 · 比昨天还冷 · 还行
Phó từ phạm vi: 光 / 仅 / 仅仅 / 就 (chỉ) / 至少
光吃菜 · 仅仅两天 · 就有十块钱 · 就他没来 · 至少三天
Phó từ thời gian: 本来 / 曾经 / 从来 / 始终 / 早已 / 才 / 赶紧 / 赶快 / 立刻 / 连忙
本来想去 · 曾经去过 · 从来没… · 早已开始 · 赶快走 · 连忙站起来
Phó từ tần suất & lặp lại: 经常 / 通常 / 往往 / 总(是) / 老(是) / 又 / 重新
通常七点起床 · 周末往往… · 老是迟到 · 又来了 · 重新写
Phó từ cách thức & phỏng đoán: 互相 / 相互 / 尽量 / 亲自 · 大概 / 恐怕
互相帮助 · 尽量早点儿 · 亲自来 · 大概一个小时 · 恐怕要下雨
Phó từ ngữ khí (1): 当然 / 其实 / 确实 / 根本 / 并 / 简直 / 绝对 / 千万
当然会来 · 其实… · 根本不知道 · 并不难 · 简直太美了 · 千万别忘
Phó từ ngữ khí (2): 到底 / 终于 / 果然 / 只好 / 反正 / 白 / 难道
到底去不去? · 终于来了 · 果然下雨了 · 只好走路 · 反正 · 白跑一趟
Từ khi, từ… trở đi: 自从 / 从…起 / 由
自从来了中国以后… · 从明天起… · 由这儿往前走
Giới từ 向 / 朝: hướng về phía, đối với ai
向前走 · 朝东走 · 朝我笑了笑 · 向老师学习 · 向你借书
为 và 为了: vì ai, cho ai, để làm gì
为你高兴 · 为大家做饭 · 为了学好汉语,… · 我来中国是为了…
按 / 按照 (theo) · 对…来说 (đối với… mà nói)
按时上课 · 按照计划 · 按老师说的做 · 对我来说,…
Nguyên nhân – kết quả: 因为 / 由于 / 所以 / 因此
由于天气不好,… · 由于…,因此… · 因为下雨 · …,因此…
Câu phức tăng tiến: 不仅 / 不光…,还 / 而且… · …,并且…
不仅会说汉语,还会说日语 · 不光好吃,而且便宜 · …,并且…
Giả thiết & điều kiện: 要是…就… · 只有…才…
要是下雨,就不去了 · 只有多练习,才能说好
Trình tự & bổ sung: 首先…,然后…,最后… · 另外
首先…然后…最后… · 另外,… · 另外一个
Câu phức song song: (也)…也… · 一会儿…一会儿… · 一方面…另一方面… · 不一会儿
也会唱歌,也会跳舞 · 一会儿冷,一会儿热 · 一方面…另一方面… · 不一会儿
不是…,就是… (không… thì…) · X是X,就是 / 不过… (… thì có…, nhưng…)
不是看书,就是上网 · 好看是好看,就是太贵了
Bổ ngữ thời lượng: 学了两年 · 来中国三年了 · 分钟 / 天 / 周 / 年
等了二十分钟 · 学了两年汉语 · 学了两年了 · 来中国三年了 · 三天没…了
Bổ ngữ kết quả 到 / 住 / 走
找到 · 买到 · 睡到十点 · 记住 · 站住 · 拿走 · 借走
Bổ ngữ mức độ: 好得很 / 高兴极了 / 累死了
便宜得很 · 好极了 · 高兴极了 · 累死了 · 饿死了
So sánh mở rộng: 比…V得… / V得比… · 不比 · 比…早 / 多 + V + số lượng
他跑得比我快 · 我不比你高 · 他比我早来了十分钟
Câu vị ngữ chủ – vị (主谓谓语句): 他身体很好
他身体很好 · 我头疼 · 她个子很高 · 这本书我看过了
Câu kiêm ngữ (兼语句): 请 / 让 / 叫 / 派 + người + làm gì
我请你吃饭 · 妈妈不让我出去 · 老师叫我回答 · 公司派他去上海
Cụm từ làm thành phần câu: 学汉语很有意思 · 我希望你… · 妈妈做的菜 · 我们大家
抽烟对身体不好 · 我觉得很累 · 我买的书 · 在学校 · 首都北京
Số ước lượng: 大概 / 大约 / 几 · 两三个 · 左右 / 前后
大概二十岁 · 十几个 · 几十个 · 三四天 · 三点左右 · 春节前后
Nhấn mạnh: 就 / 是 / 一…也 (都) 不…
我就是 · 学校就在前边 · 我就不去! · 是很好 · 一个人也没有
Câu hỏi tu từ 不是…吗? / 难道…吗? & câu hỏi bằng ngữ điệu
你不是说今天来吗? · 难道你不知道吗? · 你明天不来?↗
看起来 / 看上去 (trông có vẻ) · 有的是 (có khối)
他看起来很年轻 · 看上去很好吃 · 看起来不会下雨了 · 时间有的是
Khẩu ngữ: 不A不B · X就X(点儿)吧 · X什么(啊) · 哈哈
不大不小 · 贵就贵点儿吧 · 谢什么! · 哈哈大笑
HSK4 · Trung cấp 2 (36 chủ điểm)
Bắt buộc phải: 得 (děi) · X也得X,不X也得X · 说什么也得X
得 (děi) = phải (khẩu ngữ); X也得X,不X也得X = muốn hay không cũng phải làm; 说什么也得X = dù thế nào cũng phải.
Đại từ 人家 và thán từ 啊 (ā / á / ǎ / à)
人家 = người ta / người kia / chính mình (nũng nịu); 啊 đọc bốn thanh khác nhau để bày tỏ cảm xúc.
Lượng từ HSK4: 打 · 袋 · 根 · 卷 · 棵 · 批 và lượng từ mượn
一打鸡蛋, 一袋米, 一根绳子, 一卷纸, 一棵树, 一批货; mượn danh từ làm lượng từ: 一碗饭, 一脸汗, 打一针…
Phó từ mức độ & phạm vi: 格外 · 极 · 极其 · 共
格外 = đặc biệt (hơn hẳn bình thường); 极 / 极其 = cực kỳ; 共 = tổng cộng (văn viết của 一共).
Phó từ thời gian & tần suất: 按时 · 即将 · 急忙 · 渐渐 · 尽快 · 一再 · 再三
按时 = đúng giờ; 即将 = sắp; 急忙 = vội vàng; 渐渐 = dần dần; 尽快 = càng sớm càng tốt; 一再 / 再三 = hết lần này đến lần khác.
Chưa chắc, gần như, dường như: 未必 · 几乎 · 似乎 · 像……似的
未必 = chưa chắc; 几乎 = gần như, suýt; 似乎 = dường như; 像……似的 = giống như…
Phó từ ngữ khí: 的确 · 反而 · 还 · 竟然 · 究竟
的确 = quả thật; 反而 = trái lại; 还 = vậy mà (ngoài dự đoán); 竟然 = thế mà, không ngờ; 究竟 = rốt cuộc.
Giới từ 自 · 替 và cấu trúc (自)……以来
自 = từ (thời gian, nơi chốn, văn viết); 替 = thay cho, giúp; (自)……以来 = từ… đến nay.
Giới từ 对于 và 关于: "đối với" và "về"
对于 + đối tượng (thái độ, tác động); 关于 + nội dung, phạm vi đề cập.
Giới từ 根据 và 作为: "căn cứ vào" và "với tư cách là"
根据 + căn cứ (căn cứ vào…); 作为 + thân phận/vai trò (với tư cách là…).
Liên từ 并 · 以及 · 此外 · 总之
并 = và (nối động từ); 以及 = cùng với, và (liệt kê); 此外 = ngoài ra; 总之 = tóm lại.
Chuyển ý: 却 · 而 · ……,然而……
却 = nhưng lại (phó từ, sau chủ ngữ); 而 = mà, còn (nối hai vế đối lập/bổ sung); 然而 = tuy nhiên (đầu vế sau).
Cụm bốn chữ: 大A大B · 一A一B · 一+lượng từ+比+一+lượng từ
大吃大喝 (ăn uống thả cửa), 一心一意 (một lòng một dạ), 一天比一天好 (ngày càng tốt hơn).
Cụm từ chêm: 看来 · 说不定 · 一般来说
看来 = xem ra; 说不定 = biết đâu, có khi; 一般来说 = nói chung.
Kịp hay không kịp: 来得及 / 来不及
来得及 + V = còn kịp làm gì; 来不及 + V = không kịp làm gì; hỏi: 来得及来不及?
Khung cố định: 由……组成 · 在……方面 · 在……上/下/中
由A组成 = do A hợp thành; 在……方面 = về mặt…; 在……上/下/中 = về phương diện / dưới (điều kiện) / trong (quá trình).
Chủ ngữ đặc biệt: cụm chủ-vị làm chủ ngữ & chủ ngữ bị động ý nghĩa
他不来没关系 (việc anh ấy không đến không sao); 作业写完了 (bài tập viết xong rồi) – chủ ngữ là đối tượng chịu tác động.
Định ngữ nhiều tầng: 我的那两本新买的汉语书
Nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa cho một danh từ: sở hữu → chỉ định + số lượng → cụm động từ/miêu tả (+的) → tính từ → danh từ chỉ tính chất → danh từ trung tâm.
Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: V + 上 / 出 / 起 / 下
关上 (đóng lại), 爱上 (yêu), 看出 (nhận ra), 想出 (nghĩ ra), 想起 (nhớ ra), 写下 (ghi lại), 坐得下 (ngồi vừa).
Câu chữ 把 (nâng cao): 把 + O + V一V / (给) V了 / V + số lần, thời lượng
把房间打扫打扫, 把杯子给打破了, 把课文读了两遍 – các dạng thành phần khác sau động từ trong câu 把.
Câu tồn hiện (nâng cao): nơi chốn + V + bổ ngữ + 了 + số lượng + người/vật
前面走过来一个人 (phía trước có một người đi tới); 我们班走了两个同学 (lớp tôi đi mất hai bạn).
Câu kiêm ngữ (nâng cao): 表扬/批评 + người + V · 选/叫/称 + người + 当/做/为 + danh hiệu
老师表扬他学习努力; 大家选他当班长; 人们称他为"汉语通".
Câu 是……的 nêu quan điểm, thái độ: 这个问题是可以解决的
是 + (năng nguyện/phó từ + V/Adj) + 的: khẳng định, nhấn mạnh nhận định của người nói, giọng chắc chắn, thuyết phục.
Câu ghép song song: 不是……,而是…… · 既……,又/也……
不是A,而是B = không phải A mà là B; 既A又B = vừa A vừa B.
Câu ghép nối tiếp: 首先……,其次…… · ……,于是……
首先A,其次B = trước hết A, tiếp theo B; A,于是B = A, thế là/vì vậy B.
Tăng tiến & lựa chọn: ……,甚至…… · 或者……,或者……
甚至 = thậm chí (đẩy mức độ lên cao nhất); 或者A,或者B = hoặc A, hoặc B (câu trần thuật).
Câu giả thiết: ……,否则…… · 假如……,(就)…… · 万一……,(就)……
否则 = nếu không thì; 假如 = giả sử, nếu; 万一 = lỡ như, nhỡ (chuyện không mong muốn).
Điều kiện & nhượng bộ: 不管/无论……,都/也…… · 哪怕……,也/还……
不管/无论 + (câu hỏi) → kết quả không đổi; 哪怕 = cho dù (giả thiết cực đoan) … cũng ….
Nhân quả: 既然……,就…… · ……,可见……
既然A,就B = đã A thì B (suy ra từ sự thật đã biết); A,可见B = A, đủ thấy B (kết luận).
Mục đích với 好 & câu ghép rút gọn: ……,好…… · 你不去我去 · 不……也……
A,好B = làm A để tiện B; câu rút gọn không từ nối (不见不散); 不V也… = dù không… cũng….
Số ước lượng 十来个 & số thập phân, phân số, phần trăm, bội số
十来个人 (chừng mười người); 三点五 (3,5); 三分之一 (1/3); 百分之二十 (20%); 是……的两倍 (gấp đôi).
Nhấn mạnh bằng câu hỏi tu từ (谁/哪儿/怎么/什么) và phủ định kép
谁不知道? = ai cũng biết; 哪儿有时间? = làm gì có thời gian; 不得不 / 没有……不…… = buộc phải / ai cũng….
Nhấn mạnh: 一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都 + 不/没 · 连……也/都……
一个人也没来 (không một ai đến); 一点儿也不累 (chẳng mệt chút nào); 连他都知道 (ngay cả anh ấy cũng biết).
Khẩu ngữ: 不X白不X · V一X是一X · X是X,Y是Y
不吃白不吃 (không ăn thì phí); 能省一点是一点 (tiết kiệm được chút nào hay chút nấy); 工作是工作,朋友是朋友 (việc nào ra việc nấy).
Khẩu ngữ: (没)有什么(好)X的 · 还X呢
有什么好哭的? = có gì mà khóc; 没什么好说的 = chẳng có gì để nói; 还大学生呢 = sinh viên đại học cơ đấy (mà…).
Khẩu ngữ: X就是了 · 你X你的吧 · 让/叫你X你就X
你放心就是了 (cứ yên tâm là được); 你忙你的吧 (bạn cứ làm việc của bạn đi); 让你去你就去 (bảo đi thì cứ đi).
HSK5 · Trung cao cấp (34 chủ điểm)
Đại từ 彼此 (lẫn nhau) và 如此 (như thế)
彼此之间 · 不分彼此 · 如此重要 · 如此一来
Lượng từ HSK5: 册、朵、幅、届、颗、匹、扇
一朵花 · 一幅画 · 一扇门 · 一颗星 · 一匹马 · 第三届 · 五册
Phó từ mức độ & phạm vi: 过于、可、稍(微)、尤其、大都
过于紧张 · 可好了 · 稍微等一下 · 尤其是 · 大都
Phó từ thời gian & tần suất: 将(要)、一向、依旧、时常、偶尔、再次、偷偷…
将于明天 · 一向守时 · 依旧 · 时常/不时/偶尔 · 时刻 · 再次 · 偷偷
Phó từ ngữ khí (1): 毕竟、不免、差点儿、倒是、干脆
毕竟是孩子 · 不免紧张 · 差点儿迟到 · 倒是不错 · 干脆不去了
Phó từ ngữ khí (2): 居然、明明、总算、可、就
居然 · 明明…却… · 总算 · 你可来了 · 我就不去
Giới từ 随着 (cùng với), 将 (= 把), 由 (do ai)
随着…的发展 · 将 + tân ngữ + V · 由 + người + 负责
Giới từ căn cứ: 凭、依据、依照
凭票入场 · 凭什么 · 依据法律 · 依照规定
Liên từ: 从而、因而、加上、完了、一旦…就…
从而提高 · 因而 · 加上 · 完了再… · 一旦…就…
Liệt kê lựa chọn: …也好,…也好 & 或是…,或是…
A也好,B也好,都… · …也好 · 或是A,或是B
Tứ cách động từ: A来A去 · A着A着 · 说A就A
想来想去 · 走来走去 · 走着走着 · 说走就走
Tứ cách: 没A没B và 有A有B
没完没了 · 没大没小 · 没日没夜 · 有说有笑 · 有声有色 · 有始有终
Cụm cố định: 不得了、不敢当、得了、用不着
高兴得不得了 · 不得了了! · 不敢当 · 得了,别说了 · 用不着
Nêu góc nhìn: 从……来看 · 拿……来说 · 在……看来
从目前的情况来看 · 拿我来说 · 在我看来
Khung cố định: 到……为止 · 够……的 · A的A,B的B
到目前为止 · 够累的 · 跑的跑,跳的跳
Tân ngữ chủ thể/đối tượng & câu bị động ý niệm
来了一位客人 · 床上躺着一个人 · 作业写完了 · 信寄出去了
Trạng ngữ nhiều tầng (多项状语)
Thời gian → phó từ → nơi chốn → đối tượng → động từ
Bổ ngữ xu hướng chỉ thời gian (起来/上/下去/下来) & V得/V不得
笑起来 · 爱上 · 说下去 · 坚持下来 · 吃不得 · 马虎不得
Bổ ngữ mức độ (得慌/得厉害/坏了/透了) & bổ ngữ trạng thái là cụm từ
饿得慌 · 疼得厉害 · 累坏了 · 糟透了 · 笑得直不起腰 · 热得大家都…
Câu chữ 有 (3): 有着 + tân ngữ & V + 有 + tân ngữ
有着悠久的历史 · 有着密切的关系 · 墙上挂有 · 信封上写有
Câu chữ 把 (3): 把 + trạng ngữ + V · 把…一V · 把…V了 · 把 + O1 + V + O2
把东西到处乱放 · 把手一挥 · 把药吃了 · 把苹果削了皮
Câu liên động (3) & câu kiêm ngữ (3): 有钱不花 · 令人感动
生病住院 · 有车不开 · 有事打电话 · 令人感动 · 使我很受启发
Câu so sánh (5): 跟……相比 & A + Adj + B + số lượng
跟去年相比 · 和十年前相比 · 他大我三岁 · 姐姐高我五厘米
Chuyển ngoặt & nhượng bộ: 尽管……但是 · 即使……也
尽管下着雨,但是… · 即使下雨,也…
Giả thiết & điều kiện: 要是…就…否则… · 除非…才… · 除非…否则…
要是…,就…,否则… · 除非你去,他才… · 除非下大雨,否则…
Câu chỉ mục đích: ……,为的是…… · ……,以便……
他每天早起,为的是… · 请留下电话,以便…
Câu phức rút gọn: 没有……就没有…… · 再……也……
没有你们的帮助,就没有我的今天 · 再忙也要吃饭
Câu phức hai tầng (二重复句): câu đơn + câu phức, câu phức + câu đơn
A,因为B不但…而且… · 如果A而且B,就C
Cách nhấn mạnh: 再也不/没 · 可 · 怎么都/也 + 不/没
再也没来过 · 再也不相信 · 这可不是小事 · 怎么也想不起来
Khẩu ngữ thế khó xử: X也不是,Y也不是 · X也X不得,Y也Y不得
哭也不是,笑也不是 · 坐也不是,站也不是 · 说也说不得,骂也骂不得
Khẩu ngữ chấp nhận & tách bạch: X是它,Y也是它 · X着也是X着 · X归X,Y归Y
好是它,坏也是它 · 闲着也是闲着 · 朋友归朋友,生意归生意
Khẩu ngữ đánh giá: 不管怎样说 · 看你X的/瞧他X的 · 真有你的
不管怎样说,… · 看你急的 · 瞧他高兴的 · 看你说的 · 真有你的!
Khẩu ngữ gạt đi: X什么X · 什么X不X(的)
哭什么哭 · 急什么急 · 什么钱不钱的 · 什么谢不谢的
Cụm câu (句群): hồi chỉ bằng đại từ & tỉnh lược
他/她/它 · 这/那/这样 · 其 · tỉnh lược chủ ngữ, tân ngữ
HSK6 · Cao cấp (27 chủ điểm)
Tiền tố & hậu tố loại: 超- / 反- / 无- … -化 / -性 / -型 / -式
Ghép tiền tố, hậu tố để tạo từ mới: 超市、反作用、无线、现代化、可能性、新型、中式.
Hư từ văn viết: 本 / 此 / 于 / 因 / 所
本公司、此事、成立于、因病请假、我所知道的 – những hư từ làm câu văn trang trọng.
Lượng từ nâng cao: 餐 / 串 / 滴 / 副 / 股 / 集 / 枝 · 番 / 声 / 趟 · 一大碗
Danh lượng từ, động lượng từ HSK6 và cấu trúc Số + Tính từ (大/小/满/整) + Lượng từ.
Phó từ mức độ & phạm vi: 特 / 异常 · 尽 / 净 / 一齐 / 一同
特好、异常激动 · 净说废话、尽是好人 · 一齐鼓掌、一同出发.
Phó từ thời gian & cách thức: 时时 / 一时 / 早晚 · 不禁 / 赶忙 / 亲眼 / 特地 / 特意
时时提醒、一时想不起来、早晚会知道 · 不禁笑了、赶忙道歉、亲眼看见、特地赶来.
Phó từ ngữ khí: 仿佛 / 才 (nhấn mạnh) / 刚好 / 恰好 / 偏
仿佛在做梦 · 我才不去呢 · 刚好赶上 · 恰好遇到 · 你偏不听.
便 – 'liền, thì' trong văn viết: ……便……
便 = 就 văn viết: 一到家便睡了 · 只要努力,便能成功.
同 / 与 (giới từ & liên từ) · 而 nối từ ngữ · 为了……而……
与他商量 · 老师与学生 · 简单而有效 · 为了理想而奋斗.
Giới từ 沿(着) / 至于 / 除 / 据
沿着河边散步 · 至于细节,以后再说 · 除此以外 · 据报道….
Liên từ nối câu: 不料 / 可 / 若
不料下起了雨 · 想去,可没时间 · 若有问题,请随时联系.
Trợ từ ngữ khí: 罢了 / 啦 / 嘛
只是开个玩笑罢了 · 下雨啦! · 他还是个孩子嘛.
Khung bốn chữ: 或A或B / 无A无B / A这A那 / 左A右B
或多或少 · 无忧无虑 · 问这问那 · 左思右想.
不怎么 / 不怎么样 / 好(不)容易
不怎么喜欢 · 味道不怎么样 · 好不容易才找到.
Phản hồi trong hội thoại: 那倒(也)是 / (这)就是说 / 算了
那倒也是 (cũng phải) · 这就是说 (tức là) · 算了 (thôi bỏ đi).
Khung phân bố: A一+lượng, B一+lượng · 东一A,西一A
你一言,我一语 · 你一口,我一口 · 东一句,西一句 · 东一个,西一个.
Tân ngữ nơi chốn & tân ngữ kết quả: 吃食堂 / 写汉字 / 盖房子
Tân ngữ không chỉ là đối tượng chịu tác động: 回家、吃食堂 (nơi chốn) · 包饺子、盖楼 (kết quả).
Bổ ngữ xu hướng nghĩa trạng thái: V/A + 下来 / 下去 / 起来 / 过来
安静下来 · 坚持下去 · 热起来 · 醒过来 – xu hướng không chỉ là hướng di chuyển.
把 chỉ sự gây ra · 被/叫/让…给… · 看/瞧把 + X + V得
这场雨把我淋透了 · 钱包叫小偷给偷了 · 看把你高兴得!
Lúc thì… lúc thì… / hoặc là…: 时而…时而… · 一时…一时… · 要么…要么…
时而晴时而雨 · 一时哭一时笑 · 要么你去,要么我去.
Câu phức tăng tiến: 不但不…反而… · 不是…,还(是)… · 连…都/也…,…更…
不但没好,反而更严重了 · 不是只为了钱,还是为了理想 · 连专家都不懂,我更不懂了.
虽…,但/却/也… · …,要不然/不然… · 就算/就是…也…
他虽年轻,却很有经验 · 快走吧,不然要迟到了 · 就算下雨,我也要去.
Bao quát & nhấn mạnh: 凡是……都…… · 非……不可
凡是来过的人都说好 · 这件事非他去不可 · 我非学会不可.
Câu rút gọn 不……不…… · 不X不……,一X……
不见不散 · 不打不相识 · 不看不知道,一看吓一跳.
Câu phức nhiều tầng (二重复句): phức câu + phức câu
虽然他很聪明,但是因为不努力,所以成绩一直不好 – phân tích tầng quan hệ.
Khẩu ngữ trách móc: X到Y头上来了 · 好你个X · 早不X,晚不X · 放着X不Y
欺负到我头上来了 · 好你个小李! · 早不来晚不来 · 放着好工作不干.
Khẩu ngữ chấp nhận & nhượng bộ: X就X吧 · X是X · X了就X了
贵就贵吧 · 好是好,就是太贵 · 丢了就丢了,没什么大不了的.
Khẩu ngữ: V什么(就)是什么 · X来X去,都是/就是… · 这也不X,那也不Y
你说什么就是什么 · 说来说去就是不想去 · 这也不吃,那也不吃.
HSK7-9 · Thành thạo (55 chủ điểm)
Từ văn viết: 需 / 何 / 该 / 另 / 兹
如需帮助 · 为何 · 该公司 · 另行通知 · 兹定于
Lượng từ cao cấp: 栋 / 粒 / 枚 / 则 / 盏 / 人次 và lượng từ + danh từ trừu tượng
一栋楼 · 一粒米 · 一枚奖牌 · 一则新闻 · 一盏灯 · 十万人次 · 一丝希望
Hư từ văn viết: 亦 / 及 / 之
亦可 · A、B及C · 父母之爱 · 三分之一
Tứ tự cách (1): 爱A不A / 半A半B / 东A西B / 非A非B
爱理不理 · 半信半疑 · 东张西望 · 非亲非故
Tứ tự cách (2): 忽A忽B / 连A带B / 时A时B / 自A自B
忽冷忽热 · 连说带笑 · 时好时坏 · 自言自语
Cụm khẩu ngữ: 巴不得 / 别提了 / 可不是 / 没说的
巴不得马上放假 · 别提多高兴了 · 可不是嘛 · 咱俩谁跟谁,没说的
Cụm lập luận: 除此之外 / 归根到底 / 无论如何 / 由此可见
除此之外 · 归根到底是… · 无论如何也要… · 由此可见
Bối rối và phản vấn: 不知……好 / 何必……呢 / 何苦……呢
不知说什么好 · 何必这么客气呢 · 何苦跟自己过不去呢
Định nghĩa và giảm nhẹ: 所谓……就是…… / 无非……而已/罢了
所谓幸福,就是… · 无非是想多赚点儿钱罢了 · 只不过是个误会而已
Khung văn viết: 以……为…… / 因……而……
以人为本 · 以学习为主 · 以…为荣 · 因病而缺席 · 因人而异
Tân ngữ đặc biệt: tân ngữ chỉ cách thức, công cụ, chất liệu, mục đích
存定期 · 写毛笔 · 吃大碗 · 刷油漆 · 考研究生 · 排火车票
Bổ ngữ mức độ 得不行 / 得要命 / 得要死 và bổ ngữ với 个
累得不行 · 疼得要命 · 饿得要死 · 玩个痛快 · 问个明白 · 说个不停
Câu 把 chỉ sự gây khiến và câu bị động 被……所 / 为……所
这件事把他急坏了 · 怎么把犯人跑了 · 被美景所吸引 · 为人们所熟知
Câu so sánh cao cấp: 比起……(来) / A + tính từ + 于 + B / A 比 N 还 N
比起去年来 · 高于平均水平 · 他比专家还专家
Câu phức song song và lựa chọn: 一面……,一面…… / 或……,或……
一面工作,一面学习 · 或坐或站 · 或多或少
Trình tự và hướng đi: 顺着 / 继而 / 此后 / 起初……才……
顺着小路走 · 先是…继而… · 此后再也没… · 起初不习惯,后来才…
Câu tăng tiến: 别说……,连……也/都…… / 连……,更不用说……
别说出国,连省城都没去过 · 连专家都不懂,更不用说我了
Tăng tiến văn viết: 况且 / 乃至 / 且 / 甚至于
况且他也不知道 · 全国乃至全世界 · 价廉且物美 · 甚至于连饭都忘了吃
Câu lựa chọn đã quyết: 宁可/宁愿……也…… / 与其……不如…… / 与其……宁可……
宁可少睡,也要做完 · 与其抱怨,不如行动 · 与其等着,宁可走回去
Chuyển ngoặt: ……,而……(则)…… / ……,……倒/反倒……
北方干燥,而南方则湿润 · 吃了药,病反倒更重了
Câu giả thiết văn viết: 倘若 / 若 / 假设 / 假使……,就/那(么)……
倘若有变,请及时通知 · 若需帮助… · 假使没有你,那么…
May mà… không thì…: 幸亏……,要不然/不然/要不/否则…… và 要不是……
幸亏带了伞,要不然就淋湿了 · 要不是你提醒,我就忘了
Câu điều kiện vô điều kiện: 别管……,都…… / 任……,也……
别管刮风下雨,他都坚持 · 任你怎么劝,他也不听
Nhân quả văn viết: (因)……,故…… / 鉴于……,…… / 之所以……,是因为……
因天气原因,故航班取消 · 鉴于目前情况… · 之所以成功,是因为…
Kết quả: (由于)……,以致…… / ……,以至于……
由于疏忽,以致酿成大错 · 他太专注了,以至于忘了时间
Nhượng bộ thừa nhận: 固然……,也…… / ……固然……,但是…… / 虽说……,但是……
考上固然好,考不上也没关系 · 方法固然好,但成本太高 · 虽说是小事,可是…
Nhượng bộ giả định: 即便……,也…… / 纵然……,也……
即便失败了,也不后悔 · 纵然困难重重,也要坚持到底
Câu mục đích: ……,以…… / ……,以免/免得……
加强锻炼,以增强体质 · 多穿点儿,以免感冒 · 早点儿走,免得迟到
Câu giải thích ……,也就是说…… và câu phức nhiều tầng (多重复句)
也就是说 · phân tích câu phức ba tầng trở lên
Câu rút gọn: (要)V就V个…… / V就V,别……
要玩就玩个痛快 · 要做就做个最好 · 去就去,别磨蹭了
Nói đi cũng phải nói lại: 话又说回来 / 话是这么说,不过……
不过话又说回来 · 话是这么说,可是…
Lưỡng nan và lặp lại: X也不是,不X也不是 / X也X不… / X了又Y,Y了又X
说也不是,不说也不是 · 吃也吃不下 · 写了又改,改了又写
Liệt kê & thái độ "sao cũng được": X也好Y也好 / 无所谓X不X / 要X有X / 什么X的Y的
下雨也好,刮风也好 · 无所谓去不去 · 要能力有能力 · 什么房子的车子的
Cảm thán & trách móc khẩu ngữ: 别提多X了 / 不知怎么的 / 哪有X这么Y的
别提多高兴了 · 不知怎么的 · 哪有你这么说话的
Ứng xử khẩu ngữ: 看/瞧你那样 / 看在X的面子上 / 说到哪儿去了
瞧你那得意样 · 看在老朋友的面子上 · 你说到哪儿去了
Câu quần (句群) – hình thức và quan hệ liên hợp
Có/không có từ nối · 并列 · 承接 · 递进 · 选择 · 解说 · 总括
Câu quần (句群) quan hệ chính – phụ: nhân quả, mục đích, chuyển ngoặt, nhượng bộ, điều kiện, giả thiết
因此 · 为此 · 然而 · 尽管如此 · 只有这样 · 否则
Phó từ mức độ cao: 极为 / 颇 / 尤为 / 蛮
极为重要 · 颇受欢迎 · 尤为关键 · 蛮好的
Phó từ mức độ: 尽 / 稍稍 / 越发
尽东头 · 尽早 · 稍稍休息一下 · 越发成熟
Câu phức tăng tiến văn viết: ……,何况…… / ……,进而……
连老师都不会,何况我们呢 · 先了解需求,进而制定方案
Phó từ phạm vi: 凡 / 皆 / 统统 / 唯独
凡是会员都… · 人人皆知 · 统统扔掉 · 唯独他没来
Phó từ cách thức: 不由得 (bất giác) / 顺便 (nhân tiện)
不由得笑了 · 不由得你不信 · 顺便买瓶牛奶
Liên tiếp và lặp lại: 一连 / 频频 / 再度
一连下了三天雨 · 频频点头 · 再度相聚
Cụm từ liên kết văn bản: 与此同时 / 这样一来 / 综上所述 / 总的来说·总而言之
与此同时 · 这样一来 · 综上所述 · 总而言之
Phó từ tình thái phán đoán: 必定 / 莫非 / 按说
必定会成功 · 莫非他生病了? · 按说他早该到了
Khuyên nhủ và can ngăn: 不妨 / 何必 / 万万
不妨试试 · 何必生气呢 · 万万不能
Phó từ thời gian văn viết: 即 / 历来 / 向来 / 尚
即可办理 · 历来重视 · 向来守时 · 尚未解决
Giới từ dẫn đối tượng: 当着 (trước mặt) / 就 (về, xoay quanh)
当着大家的面 · 就这个问题进行讨论 · 就我个人而言
Giới từ chỉ thời cơ & căn cứ: 趁 / 基于 / 依
趁热吃 · 基于以上分析 · 依我看 · 依法办事
Thảo nào, chẳng trách: 怪不得 / 难怪
原来…,怪不得… · 难怪…,原来… · 这事怪不得他
May mà, được cái: 幸亏 / 幸好 / 好在
幸亏你提醒我,不然… · 幸好车还没开 · 房子小,好在离公司近
Trái ý và rõ ràng: 反倒 / 偏偏 / 分明
病反倒更重了 · 他偏偏要去 · 你分明知道
Uổng công, dứt khoát, rốt cuộc: 白白 / 索性 / 终究
白白浪费 · 索性不走了 · 终究是孩子
Đánh giá và giới hạn: 未免 / 无非 / 而已
未免太绝对了 · 无非是想借钱 · 只是问问而已
Hư từ gốc văn ngôn trong tiếng Trung hiện đại: 乃 / 矣 / 未 / 勿
失败乃成功之母 · 为时晚矣 · 尚未 · 请勿吸烟