📝 Ngữ pháp tiếng Trung theo chuẩn HSK 3.0

Lộ trình mỗi bài: 📖 Đọc lý thuyết → 🎯 Luyện tập → 🏆 Kiểm tra tổng hợp. Đạt từ 80% = đã vững chủ điểm. Chủ điểm được xếp theo cấp trong danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0.

HSK1 · Nhập môn (21 chủ điểm)

Độ phủ HSK 3.0: HSK1: 48/48 điểm ngữ pháp
 
👥
HSK1 · 3.0Bài 1

Đại từ nhân xưng & chỉ thị

我 你 他 她 它 · 这 那 · 这儿 那儿

🟰
HSK1 · 3.0Bài 2

Câu chữ 是

A 是 B · 不是 · 是不是

🌡️
HSK1 · 3.0Bài 3

Câu vị ngữ tính từ (很 + tính từ)

我很好 · 不贵 · 太…了 · 忙不忙

📍
HSK1 · 3.0Bài 4

有 và 在: sở hữu, tồn tại, vị trí

我有… · 桌子上有… · 书在…

❔
HSK1 · 3.0Bài 5

Câu hỏi với 吗 / 呢 / 吧 & câu hỏi chính phản

…吗? · 你呢? · …吧? · 去不去?

❓
HSK1 · 3.0Bài 6

Đại từ nghi vấn (từ để hỏi)

什么 谁 哪儿 几 多少 怎么

❌
HSK1 · 3.0Bài 7

Phủ định 不 và 没

不去 · 没去 · 没有 · bù → bú

🔢
HSK1 · 3.0Bài 8

Số đếm, 二 / 两 và lượng từ 个

十一 · 二十 · 两个 · 第二 · 几

🧱
HSK1 · 3.0Bài 9

Trật tự câu: thời gian & nơi chốn

S + thời gian + nơi chốn + V + O

🔗
HSK1 · 3.0Bài 10

Trợ từ 的

我的书 · 漂亮的衣服 · 我买的书

💪
HSK1 · 3.0Bài 11

Động từ năng nguyện: 想 / 要 / 会 / 能 / 可以

muốn · biết · có thể · được phép

✅
HSK1 · 3.0Bài 12

Trợ từ 了

V了 hoàn thành · …了 thay đổi

⏳
HSK1 · 3.0Bài 13

Hành động đang diễn ra: 正在 / 在 / 呢

正在…呢 · 在 + V · 没在

⚖️
HSK1 · 3.0Bài 14

Câu so sánh 比 / 没有 / 一样

A 比 B 高 · A 没有 B 高 · A 跟 B 一样

🚫
HSK1 · 3.0Bài 15

Câu cầu khiến: 请 / 别 / 不要 / 吧

请坐 · 别说话 · 我们走吧

🗺️
HSK1 · 3.0Bài 16

Từ phương vị: 上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后 / 左 / 右

桌子上 · 房间里 · 学校前边 · 左边 / 右边

📅
HSK1 · 3.0Bài 17

Nói ngày tháng, giờ giấc và tiền

十月一号 · 星期三 · 八点半 · 三块五

🤔
HSK1 · 3.0Bài 18

还是 / 或者 / 和: "hay", "hoặc", "và"

茶还是咖啡? · 今天或者明天 · 我和你 · 还是…吧

➕
HSK1 · 3.0Bài 19

Phó từ 也 / 都 / 还 / 一起

我也去 · 我们都去 · 还有 · 一起去

😮
HSK1 · 3.0Bài 20

Câu cảm thán: 太…了 / 真… / 多(么)…啊

太好了!· 真漂亮!· 多可爱啊!· 喂?

🔂
HSK1 · 3.0Bài 21

Phó từ thời gian & tần suất: 马上 / 先 / 常常 / 有时 / 再

马上来 · 你先走 · 常常 · 有时 · 再说一遍

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK1
20 câu trộn từ 21 chủ điểm · có phần ôn nhanh công thức

HSK2 · Sơ cấp (31 chủ điểm)

Độ phủ HSK 3.0: HSK2: 82/82 điểm ngữ pháp
 
🧮
HSK2 · 3.0Bài 1

Lượng từ (量词)

个 本 张 条 只 件 双 辆 · 次 遍

✈️
HSK2 · 3.0Bài 2

Trợ từ kinh nghiệm 过

去过 · 没吃过 · 了 hay 过?

⏰
HSK2 · 3.0Bài 3

Sắp xảy ra: 要…了 / 快要…了 / 就要…了

快要…了 · 就要…了 · 快…了

🏃
HSK2 · 3.0Bài 4

Bổ ngữ trình độ 得

跑得很快 · 说汉语说得很好

🔀
HSK2 · 3.0Bài 5

Liên từ: 因为…所以… / 虽然…但是…

nguyên nhân – kết quả · tuy… nhưng…

🧭
HSK2 · 3.0Bài 6

Giới từ: 从 / 到 / 离 / 往 / 给 / 跟 / 对

从…到… · 离 · 往前走 · 给妈妈打电话

🔁
HSK2 · 3.0Bài 7

Lặp động từ, tính từ & 一下

看看 · 休息休息 · 等一下 · 高高的

🎯
HSK2 · 3.0Bài 8

Bổ ngữ kết quả

看见 · 听懂 · 做完 · 写错 · 找到

↗️
HSK2 · 3.0Bài 9

Bổ ngữ xu hướng

上来 · 出去 · 回家去 · 站起来 · 说下去

🪑
HSK2 · 3.0Bài 10

Trợ từ 着: trạng thái kéo dài

门开着 · 墙上挂着… · 笑着说

🧩
HSK2 · 3.0Bài 11

Phân biệt 的 / 得 / 地

trước danh từ · sau động từ · trước động từ

📈
HSK2 · 3.0Bài 12

越来越… / 越…越…

ngày càng · càng… càng…

🔗
HSK2 · 3.0Bài 13

Câu phức: 如果 / 只要 / 一边 / 又…又 / 不但 / 除了

nếu · chỉ cần · vừa… vừa · không những · ngoài… ra

🕰️
HSK2 · 3.0Bài 14

Câu nhấn mạnh 是…的

nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức

⏱️
HSK2 · 3.0Bài 15

Phó từ 再 / 又 / 就 / 才

lại (tương lai / quá khứ) · sớm · muộn

🏷️
HSK2 · 3.0Bài 16

Câu vị ngữ danh từ & câu không chủ ngữ

今天星期五 · 我二十岁 · 下雨了!

🧠
HSK2 · 3.0Bài 17

Động từ năng nguyện: 可能 / 应该 / 愿意 / 该…了

可能下雨 · 应该多喝水 · 愿意帮忙 · 该睡觉了

⌛
HSK2 · 3.0Bài 18

Phó từ thời gian: 已经 / 刚(刚) / 一直 / 还 / 忽然

已经…了 · 刚到 · 一直 · 还没…呢 · 忽然

📶
HSK2 · 3.0Bài 19

Phó từ mức độ: 有点儿 / 一点儿 / 挺…的 / 特别 / 更

有点儿累 · 便宜一点儿 · 挺好的 · 特别 · 更

📏
HSK2 · 3.0Bài 20

Phó từ 只 / 一共 / 全 / 正好 / 都…了

只有一个 · 一共多少 · 全家 · 正好 · 都十点了

🚌
HSK2 · 3.0Bài 21

Câu liên động: 去 + nơi chốn + làm gì

去商店买东西 · 坐飞机去上海 · 没有时间看书

🎁
HSK2 · 3.0Bài 22

Câu hai tân ngữ: 给 / 送 / 教 / 问 / 告诉

给我一本书 · 教我们汉语 · 送给你 · 给妈妈打电话

🪜
HSK2 · 3.0Bài 23

Trình tự hành động: 先…再… / 然后 / 一…就…

先…再… · 先…然后… · 一…就…

⏲️
HSK2 · 3.0Bài 24

Mốc thời gian: …以前 / …以后 / …的时候 / 当…的时候

吃饭以前 · 下课以后 · 我小的时候 · 当…的时候

💯
HSK2 · 3.0Bài 25

Số lớn, số thứ tự & số ước lượng: 千 / 万 / 第 / 多

一万 · 第一次 · 二十多个 · 三个多月

📊
HSK2 · 3.0Bài 26

So sánh mở rộng: 有…那么 / 不如 / 这么 · 那样

A有B那么高 · A不如B · 这么贵 · 这样的人

🔮
HSK2 · 3.0Bài 27

Phó từ tình thái: 好像 / 也许 / 差不多 / 必须 / 故意

好像要下雨 · 也许 · 差不多 · 必须 · 不是故意的

🙋
HSK2 · 3.0Bài 28

Hỏi bao lâu, vì sao, thế nào & hỏi ý kiến: 多久 / 为什么 / 怎么样 / 怎样 / 好吗 / 行吗

你学了多久? · 为什么? · 怎么样? · 我们去吧,好吗?

👥
HSK2 · 3.0Bài 29

Đại từ 别人 / 大家 / 自己 / 咱们 / 它(们)

大家好 · 别人 · 我自己 · 咱们走吧 · 它很可爱

📝
HSK2 · 3.0Bài 30

Liệt kê & giả định: 等 / 什么的 / …的话

苹果、香蕉等水果 · 唱歌、跳舞什么的 · 下雨的话…

🧱
HSK2 · 3.0Bài 31

Các loại cụm từ: 联合 / 偏正 / 动宾 / 动补 / 主谓 · cụm danh từ, động từ, tính từ

老师和学生 · 红苹果 · 看书 · 洗干净 · 天气好

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK2
25 câu trộn từ 31 chủ điểm · có phần ôn nhanh công thức

HSK3 · Trung cấp (38 chủ điểm)

Độ phủ HSK 3.0: HSK3: 81/81 điểm ngữ pháp
 
🔄
HSK3 · 3.0Bài 1

Câu chữ 把

把 + tân ngữ + động từ + kết quả

🎭
HSK3 · 3.0Bài 2

Câu bị động 被

被 + (tác nhân) + động từ + kết quả

🔓
HSK3 · 3.0Bài 3

Bổ ngữ khả năng: V得… / V不…

听得懂 · 听不懂 · 吃不完 · 睡不着

🔤
HSK3 · 3.0Bài 4

Tiền tố & hậu tố: 第- / 老- / 小- · -儿 / -家 / -们 / -头 / -子

第一 · 老王 · 小李 · 桌子 · 里头 · 作家 · 同学们

💪
HSK3 · 3.0Bài 5

Động từ năng nguyện 敢 (dám) và 需要 (cần)

不敢一个人去 · 你敢吗? · 需要帮忙 · 不需要 = 不用

✂️
HSK3 · 3.0Bài 6

Từ ly hợp (离合词): 见面 / 帮忙 / 睡觉… · 打开 / 看见 / 离开 / 完成

跟他见面 · 帮了我很多忙 · 睡了八个小时的觉 · 打不开

❔
HSK3 · 3.0Bài 7

Từ để hỏi không dùng để hỏi: 谁都… / 什么…什么 / 想吃点儿什么

什么都会 · 哪儿也没去 · 想吃什么就吃什么 · 在哪儿见过

🔢
HSK3 · 3.0Bài 8

Mỗi, các, bất kỳ: 每 / 各 / 各位 / 各种 / 任何 · lặp lượng từ 个个 · 一个一个

每天 · 各位老师 · 各种水果 · 任何人 · 个个都 · 一个一个地

📏
HSK3 · 3.0Bài 9

Lượng từ mở rộng: 把 / 张 / 双 / 台 / 群… · động lượng 顿 / 口 / 眼 · vị trí tân ngữ

一把伞 · 一双鞋 · 一台电脑 · 吃了一顿饭 · 看了他一眼

🌡️
HSK3 · 3.0Bài 10

Phó từ mức độ: 比较 / 相当 / 更加 / 还

比较冷 · 相当好 · 更加努力 · 比昨天还冷 · 还行

🎯
HSK3 · 3.0Bài 11

Phó từ phạm vi: 光 / 仅 / 仅仅 / 就 (chỉ) / 至少

光吃菜 · 仅仅两天 · 就有十块钱 · 就他没来 · 至少三天

⏱️
HSK3 · 3.0Bài 12

Phó từ thời gian: 本来 / 曾经 / 从来 / 始终 / 早已 / 才 / 赶紧 / 赶快 / 立刻 / 连忙

本来想去 · 曾经去过 · 从来没… · 早已开始 · 赶快走 · 连忙站起来

🔁
HSK3 · 3.0Bài 13

Phó từ tần suất & lặp lại: 经常 / 通常 / 往往 / 总(是) / 老(是) / 又 / 重新

通常七点起床 · 周末往往… · 老是迟到 · 又来了 · 重新写

🤝
HSK3 · 3.0Bài 14

Phó từ cách thức & phỏng đoán: 互相 / 相互 / 尽量 / 亲自 · 大概 / 恐怕

互相帮助 · 尽量早点儿 · 亲自来 · 大概一个小时 · 恐怕要下雨

💬
HSK3 · 3.0Bài 15

Phó từ ngữ khí (1): 当然 / 其实 / 确实 / 根本 / 并 / 简直 / 绝对 / 千万

当然会来 · 其实… · 根本不知道 · 并不难 · 简直太美了 · 千万别忘

🎭
HSK3 · 3.0Bài 16

Phó từ ngữ khí (2): 到底 / 终于 / 果然 / 只好 / 反正 / 白 / 难道

到底去不去? · 终于来了 · 果然下雨了 · 只好走路 · 反正 · 白跑一趟

📅
HSK3 · 3.0Bài 17

Từ khi, từ… trở đi: 自从 / 从…起 / 由

自从来了中国以后… · 从明天起… · 由这儿往前走

🧭
HSK3 · 3.0Bài 18

Giới từ 向 / 朝: hướng về phía, đối với ai

向前走 · 朝东走 · 朝我笑了笑 · 向老师学习 · 向你借书

🎁
HSK3 · 3.0Bài 19

为 và 为了: vì ai, cho ai, để làm gì

为你高兴 · 为大家做饭 · 为了学好汉语,… · 我来中国是为了…

📋
HSK3 · 3.0Bài 20

按 / 按照 (theo) · 对…来说 (đối với… mà nói)

按时上课 · 按照计划 · 按老师说的做 · 对我来说,…

🔗
HSK3 · 3.0Bài 21

Nguyên nhân – kết quả: 因为 / 由于 / 所以 / 因此

由于天气不好,… · 由于…,因此… · 因为下雨 · …,因此…

📈
HSK3 · 3.0Bài 22

Câu phức tăng tiến: 不仅 / 不光…,还 / 而且… · …,并且…

不仅会说汉语,还会说日语 · 不光好吃,而且便宜 · …,并且…

🔑
HSK3 · 3.0Bài 23

Giả thiết & điều kiện: 要是…就… · 只有…才…

要是下雨,就不去了 · 只有多练习,才能说好

🪜
HSK3 · 3.0Bài 24

Trình tự & bổ sung: 首先…,然后…,最后… · 另外

首先…然后…最后… · 另外,… · 另外一个

⚖️
HSK3 · 3.0Bài 25

Câu phức song song: (也)…也… · 一会儿…一会儿… · 一方面…另一方面… · 不一会儿

也会唱歌,也会跳舞 · 一会儿冷,一会儿热 · 一方面…另一方面… · 不一会儿

🔀
HSK3 · 3.0Bài 26

不是…,就是… (không… thì…) · X是X,就是 / 不过… (… thì có…, nhưng…)

不是看书,就是上网 · 好看是好看,就是太贵了

⏳
HSK3 · 3.0Bài 27

Bổ ngữ thời lượng: 学了两年 · 来中国三年了 · 分钟 / 天 / 周 / 年

等了二十分钟 · 学了两年汉语 · 学了两年了 · 来中国三年了 · 三天没…了

🎯
HSK3 · 3.0Bài 28

Bổ ngữ kết quả 到 / 住 / 走

找到 · 买到 · 睡到十点 · 记住 · 站住 · 拿走 · 借走

🔥
HSK3 · 3.0Bài 29

Bổ ngữ mức độ: 好得很 / 高兴极了 / 累死了

便宜得很 · 好极了 · 高兴极了 · 累死了 · 饿死了

🏃
HSK3 · 3.0Bài 30

So sánh mở rộng: 比…V得… / V得比… · 不比 · 比…早 / 多 + V + số lượng

他跑得比我快 · 我不比你高 · 他比我早来了十分钟

🪆
HSK3 · 3.0Bài 31

Câu vị ngữ chủ – vị (主谓谓语句): 他身体很好

他身体很好 · 我头疼 · 她个子很高 · 这本书我看过了

👉
HSK3 · 3.0Bài 32

Câu kiêm ngữ (兼语句): 请 / 让 / 叫 / 派 + người + làm gì

我请你吃饭 · 妈妈不让我出去 · 老师叫我回答 · 公司派他去上海

🧩
HSK3 · 3.0Bài 33

Cụm từ làm thành phần câu: 学汉语很有意思 · 我希望你… · 妈妈做的菜 · 我们大家

抽烟对身体不好 · 我觉得很累 · 我买的书 · 在学校 · 首都北京

🎲
HSK3 · 3.0Bài 34

Số ước lượng: 大概 / 大约 / 几 · 两三个 · 左右 / 前后

大概二十岁 · 十几个 · 几十个 · 三四天 · 三点左右 · 春节前后

❗
HSK3 · 3.0Bài 35

Nhấn mạnh: 就 / 是 / 一…也 (都) 不…

我就是 · 学校就在前边 · 我就不去! · 是很好 · 一个人也没有

🤨
HSK3 · 3.0Bài 36

Câu hỏi tu từ 不是…吗? / 难道…吗? & câu hỏi bằng ngữ điệu

你不是说今天来吗? · 难道你不知道吗? · 你明天不来?↗

👀
HSK3 · 3.0Bài 37

看起来 / 看上去 (trông có vẻ) · 有的是 (có khối)

他看起来很年轻 · 看上去很好吃 · 看起来不会下雨了 · 时间有的是

😄
HSK3 · 3.0Bài 38

Khẩu ngữ: 不A不B · X就X(点儿)吧 · X什么(啊) · 哈哈

不大不小 · 贵就贵点儿吧 · 谢什么! · 哈哈大笑

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK3
25 câu trộn từ 38 chủ điểm · có phần ôn nhanh công thức

HSK4 · Trung cấp 2 (36 chủ điểm)

Độ phủ HSK 3.0: HSK4: 76/76 điểm ngữ pháp
 
⚠️
HSK4 · 3.0Bài 1

Bắt buộc phải: 得 (děi) · X也得X,不X也得X · 说什么也得X

得 (děi) = phải (khẩu ngữ); X也得X,不X也得X = muốn hay không cũng phải làm; 说什么也得X = dù thế nào cũng phải.

🗣️
HSK4 · 3.0Bài 2

Đại từ 人家 và thán từ 啊 (ā / á / ǎ / à)

人家 = người ta / người kia / chính mình (nũng nịu); 啊 đọc bốn thanh khác nhau để bày tỏ cảm xúc.

📦
HSK4 · 3.0Bài 3

Lượng từ HSK4: 打 · 袋 · 根 · 卷 · 棵 · 批 và lượng từ mượn

一打鸡蛋, 一袋米, 一根绳子, 一卷纸, 一棵树, 一批货; mượn danh từ làm lượng từ: 一碗饭, 一脸汗, 打一针…

📈
HSK4 · 3.0Bài 4

Phó từ mức độ & phạm vi: 格外 · 极 · 极其 · 共

格外 = đặc biệt (hơn hẳn bình thường); 极 / 极其 = cực kỳ; 共 = tổng cộng (văn viết của 一共).

⏰
HSK4 · 3.0Bài 5

Phó từ thời gian & tần suất: 按时 · 即将 · 急忙 · 渐渐 · 尽快 · 一再 · 再三

按时 = đúng giờ; 即将 = sắp; 急忙 = vội vàng; 渐渐 = dần dần; 尽快 = càng sớm càng tốt; 一再 / 再三 = hết lần này đến lần khác.

🤔
HSK4 · 3.0Bài 6

Chưa chắc, gần như, dường như: 未必 · 几乎 · 似乎 · 像……似的

未必 = chưa chắc; 几乎 = gần như, suýt; 似乎 = dường như; 像……似的 = giống như…

😮
HSK4 · 3.0Bài 7

Phó từ ngữ khí: 的确 · 反而 · 还 · 竟然 · 究竟

的确 = quả thật; 反而 = trái lại; 还 = vậy mà (ngoài dự đoán); 竟然 = thế mà, không ngờ; 究竟 = rốt cuộc.

📅
HSK4 · 3.0Bài 8

Giới từ 自 · 替 và cấu trúc (自)……以来

自 = từ (thời gian, nơi chốn, văn viết); 替 = thay cho, giúp; (自)……以来 = từ… đến nay.

🎯
HSK4 · 3.0Bài 9

Giới từ 对于 và 关于: "đối với" và "về"

对于 + đối tượng (thái độ, tác động); 关于 + nội dung, phạm vi đề cập.

📋
HSK4 · 3.0Bài 10

Giới từ 根据 và 作为: "căn cứ vào" và "với tư cách là"

根据 + căn cứ (căn cứ vào…); 作为 + thân phận/vai trò (với tư cách là…).

🔗
HSK4 · 3.0Bài 11

Liên từ 并 · 以及 · 此外 · 总之

并 = và (nối động từ); 以及 = cùng với, và (liệt kê); 此外 = ngoài ra; 总之 = tóm lại.

↔️
HSK4 · 3.0Bài 12

Chuyển ý: 却 · 而 · ……,然而……

却 = nhưng lại (phó từ, sau chủ ngữ); 而 = mà, còn (nối hai vế đối lập/bổ sung); 然而 = tuy nhiên (đầu vế sau).

🀄
HSK4 · 3.0Bài 13

Cụm bốn chữ: 大A大B · 一A一B · 一+lượng từ+比+一+lượng từ

大吃大喝 (ăn uống thả cửa), 一心一意 (một lòng một dạ), 一天比一天好 (ngày càng tốt hơn).

💭
HSK4 · 3.0Bài 14

Cụm từ chêm: 看来 · 说不定 · 一般来说

看来 = xem ra; 说不定 = biết đâu, có khi; 一般来说 = nói chung.

⏳
HSK4 · 3.0Bài 15

Kịp hay không kịp: 来得及 / 来不及

来得及 + V = còn kịp làm gì; 来不及 + V = không kịp làm gì; hỏi: 来得及来不及?

🧩
HSK4 · 3.0Bài 16

Khung cố định: 由……组成 · 在……方面 · 在……上/下/中

由A组成 = do A hợp thành; 在……方面 = về mặt…; 在……上/下/中 = về phương diện / dưới (điều kiện) / trong (quá trình).

🧱
HSK4 · 3.0Bài 17

Chủ ngữ đặc biệt: cụm chủ-vị làm chủ ngữ & chủ ngữ bị động ý nghĩa

他不来没关系 (việc anh ấy không đến không sao); 作业写完了 (bài tập viết xong rồi) – chủ ngữ là đối tượng chịu tác động.

🪜
HSK4 · 3.0Bài 18

Định ngữ nhiều tầng: 我的那两本新买的汉语书

Nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa cho một danh từ: sở hữu → chỉ định + số lượng → cụm động từ/miêu tả (+的) → tính từ → danh từ chỉ tính chất → danh từ trung tâm.

🧭
HSK4 · 3.0Bài 19

Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: V + 上 / 出 / 起 / 下

关上 (đóng lại), 爱上 (yêu), 看出 (nhận ra), 想出 (nghĩ ra), 想起 (nhớ ra), 写下 (ghi lại), 坐得下 (ngồi vừa).

✋
HSK4 · 3.0Bài 20

Câu chữ 把 (nâng cao): 把 + O + V一V / (给) V了 / V + số lần, thời lượng

把房间打扫打扫, 把杯子给打破了, 把课文读了两遍 – các dạng thành phần khác sau động từ trong câu 把.

🚪
HSK4 · 3.0Bài 21

Câu tồn hiện (nâng cao): nơi chốn + V + bổ ngữ + 了 + số lượng + người/vật

前面走过来一个人 (phía trước có một người đi tới); 我们班走了两个同学 (lớp tôi đi mất hai bạn).

🏅
HSK4 · 3.0Bài 22

Câu kiêm ngữ (nâng cao): 表扬/批评 + người + V · 选/叫/称 + người + 当/做/为 + danh hiệu

老师表扬他学习努力; 大家选他当班长; 人们称他为"汉语通".

🗯️
HSK4 · 3.0Bài 23

Câu 是……的 nêu quan điểm, thái độ: 这个问题是可以解决的

是 + (năng nguyện/phó từ + V/Adj) + 的: khẳng định, nhấn mạnh nhận định của người nói, giọng chắc chắn, thuyết phục.

⚖️
HSK4 · 3.0Bài 24

Câu ghép song song: 不是……,而是…… · 既……,又/也……

不是A,而是B = không phải A mà là B; 既A又B = vừa A vừa B.

🔢
HSK4 · 3.0Bài 25

Câu ghép nối tiếp: 首先……,其次…… · ……,于是……

首先A,其次B = trước hết A, tiếp theo B; A,于是B = A, thế là/vì vậy B.

🚀
HSK4 · 3.0Bài 26

Tăng tiến & lựa chọn: ……,甚至…… · 或者……,或者……

甚至 = thậm chí (đẩy mức độ lên cao nhất); 或者A,或者B = hoặc A, hoặc B (câu trần thuật).

🔮
HSK4 · 3.0Bài 27

Câu giả thiết: ……,否则…… · 假如……,(就)…… · 万一……,(就)……

否则 = nếu không thì; 假如 = giả sử, nếu; 万一 = lỡ như, nhỡ (chuyện không mong muốn).

🛡️
HSK4 · 3.0Bài 28

Điều kiện & nhượng bộ: 不管/无论……,都/也…… · 哪怕……,也/还……

不管/无论 + (câu hỏi) → kết quả không đổi; 哪怕 = cho dù (giả thiết cực đoan) … cũng ….

🧠
HSK4 · 3.0Bài 29

Nhân quả: 既然……,就…… · ……,可见……

既然A,就B = đã A thì B (suy ra từ sự thật đã biết); A,可见B = A, đủ thấy B (kết luận).

🎯
HSK4 · 3.0Bài 30

Mục đích với 好 & câu ghép rút gọn: ……,好…… · 你不去我去 · 不……也……

A,好B = làm A để tiện B; câu rút gọn không từ nối (不见不散); 不V也… = dù không… cũng….

🔢
HSK4 · 3.0Bài 31

Số ước lượng 十来个 & số thập phân, phân số, phần trăm, bội số

十来个人 (chừng mười người); 三点五 (3,5); 三分之一 (1/3); 百分之二十 (20%); 是……的两倍 (gấp đôi).

❗
HSK4 · 3.0Bài 32

Nhấn mạnh bằng câu hỏi tu từ (谁/哪儿/怎么/什么) và phủ định kép

谁不知道? = ai cũng biết; 哪儿有时间? = làm gì có thời gian; 不得不 / 没有……不…… = buộc phải / ai cũng….

💯
HSK4 · 3.0Bài 33

Nhấn mạnh: 一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都 + 不/没 · 连……也/都……

一个人也没来 (không một ai đến); 一点儿也不累 (chẳng mệt chút nào); 连他都知道 (ngay cả anh ấy cũng biết).

💬
HSK4 · 3.0Bài 34

Khẩu ngữ: 不X白不X · V一X是一X · X是X,Y是Y

不吃白不吃 (không ăn thì phí); 能省一点是一点 (tiết kiệm được chút nào hay chút nấy); 工作是工作,朋友是朋友 (việc nào ra việc nấy).

🙄
HSK4 · 3.0Bài 35

Khẩu ngữ: (没)有什么(好)X的 · 还X呢

有什么好哭的? = có gì mà khóc; 没什么好说的 = chẳng có gì để nói; 还大学生呢 = sinh viên đại học cơ đấy (mà…).

🤝
HSK4 · 3.0Bài 36

Khẩu ngữ: X就是了 · 你X你的吧 · 让/叫你X你就X

你放心就是了 (cứ yên tâm là được); 你忙你的吧 (bạn cứ làm việc của bạn đi); 让你去你就去 (bảo đi thì cứ đi).

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK4
25 câu trộn từ 36 chủ điểm · có phần ôn nhanh công thức

HSK5 · Trung cao cấp (34 chủ điểm)

Độ phủ HSK 3.0: HSK5: 71/71 điểm ngữ pháp
 
🤝
HSK5 · 3.0Bài 1

Đại từ 彼此 (lẫn nhau) và 如此 (như thế)

彼此之间 · 不分彼此 · 如此重要 · 如此一来

🖼️
HSK5 · 3.0Bài 2

Lượng từ HSK5: 册、朵、幅、届、颗、匹、扇

一朵花 · 一幅画 · 一扇门 · 一颗星 · 一匹马 · 第三届 · 五册

📏
HSK5 · 3.0Bài 3

Phó từ mức độ & phạm vi: 过于、可、稍(微)、尤其、大都

过于紧张 · 可好了 · 稍微等一下 · 尤其是 · 大都

⏳
HSK5 · 3.0Bài 4

Phó từ thời gian & tần suất: 将(要)、一向、依旧、时常、偶尔、再次、偷偷…

将于明天 · 一向守时 · 依旧 · 时常/不时/偶尔 · 时刻 · 再次 · 偷偷

💭
HSK5 · 3.0Bài 5

Phó từ ngữ khí (1): 毕竟、不免、差点儿、倒是、干脆

毕竟是孩子 · 不免紧张 · 差点儿迟到 · 倒是不错 · 干脆不去了

❗
HSK5 · 3.0Bài 6

Phó từ ngữ khí (2): 居然、明明、总算、可、就

居然 · 明明…却… · 总算 · 你可来了 · 我就不去

🌊
HSK5 · 3.0Bài 7

Giới từ 随着 (cùng với), 将 (= 把), 由 (do ai)

随着…的发展 · 将 + tân ngữ + V · 由 + người + 负责

📜
HSK5 · 3.0Bài 8

Giới từ căn cứ: 凭、依据、依照

凭票入场 · 凭什么 · 依据法律 · 依照规定

🔗
HSK5 · 3.0Bài 9

Liên từ: 从而、因而、加上、完了、一旦…就…

从而提高 · 因而 · 加上 · 完了再… · 一旦…就…

⚖️
HSK5 · 3.0Bài 10

Liệt kê lựa chọn: …也好,…也好 & 或是…,或是…

A也好,B也好,都… · …也好 · 或是A,或是B

🔁
HSK5 · 3.0Bài 11

Tứ cách động từ: A来A去 · A着A着 · 说A就A

想来想去 · 走来走去 · 走着走着 · 说走就走

🎭
HSK5 · 3.0Bài 12

Tứ cách: 没A没B và 有A有B

没完没了 · 没大没小 · 没日没夜 · 有说有笑 · 有声有色 · 有始有终

💬
HSK5 · 3.0Bài 13

Cụm cố định: 不得了、不敢当、得了、用不着

高兴得不得了 · 不得了了! · 不敢当 · 得了,别说了 · 用不着

👓
HSK5 · 3.0Bài 14

Nêu góc nhìn: 从……来看 · 拿……来说 · 在……看来

从目前的情况来看 · 拿我来说 · 在我看来

📐
HSK5 · 3.0Bài 15

Khung cố định: 到……为止 · 够……的 · A的A,B的B

到目前为止 · 够累的 · 跑的跑,跳的跳

🔄
HSK5 · 3.0Bài 16

Tân ngữ chủ thể/đối tượng & câu bị động ý niệm

来了一位客人 · 床上躺着一个人 · 作业写完了 · 信寄出去了

🧱
HSK5 · 3.0Bài 17

Trạng ngữ nhiều tầng (多项状语)

Thời gian → phó từ → nơi chốn → đối tượng → động từ

⏯️
HSK5 · 3.0Bài 18

Bổ ngữ xu hướng chỉ thời gian (起来/上/下去/下来) & V得/V不得

笑起来 · 爱上 · 说下去 · 坚持下来 · 吃不得 · 马虎不得

🌡️
HSK5 · 3.0Bài 19

Bổ ngữ mức độ (得慌/得厉害/坏了/透了) & bổ ngữ trạng thái là cụm từ

饿得慌 · 疼得厉害 · 累坏了 · 糟透了 · 笑得直不起腰 · 热得大家都…

🏛️
HSK5 · 3.0Bài 20

Câu chữ 有 (3): 有着 + tân ngữ & V + 有 + tân ngữ

有着悠久的历史 · 有着密切的关系 · 墙上挂有 · 信封上写有

✋
HSK5 · 3.0Bài 21

Câu chữ 把 (3): 把 + trạng ngữ + V · 把…一V · 把…V了 · 把 + O1 + V + O2

把东西到处乱放 · 把手一挥 · 把药吃了 · 把苹果削了皮

⛓️
HSK5 · 3.0Bài 22

Câu liên động (3) & câu kiêm ngữ (3): 有钱不花 · 令人感动

生病住院 · 有车不开 · 有事打电话 · 令人感动 · 使我很受启发

📊
HSK5 · 3.0Bài 23

Câu so sánh (5): 跟……相比 & A + Adj + B + số lượng

跟去年相比 · 和十年前相比 · 他大我三岁 · 姐姐高我五厘米

🛡️
HSK5 · 3.0Bài 24

Chuyển ngoặt & nhượng bộ: 尽管……但是 · 即使……也

尽管下着雨,但是… · 即使下雨,也…

🚦
HSK5 · 3.0Bài 25

Giả thiết & điều kiện: 要是…就…否则… · 除非…才… · 除非…否则…

要是…,就…,否则… · 除非你去,他才… · 除非下大雨,否则…

🎯
HSK5 · 3.0Bài 26

Câu chỉ mục đích: ……,为的是…… · ……,以便……

他每天早起,为的是… · 请留下电话,以便…

🗜️
HSK5 · 3.0Bài 27

Câu phức rút gọn: 没有……就没有…… · 再……也……

没有你们的帮助,就没有我的今天 · 再忙也要吃饭

🪜
HSK5 · 3.0Bài 28

Câu phức hai tầng (二重复句): câu đơn + câu phức, câu phức + câu đơn

A,因为B不但…而且… · 如果A而且B,就C

📢
HSK5 · 3.0Bài 29

Cách nhấn mạnh: 再也不/没 · 可 · 怎么都/也 + 不/没

再也没来过 · 再也不相信 · 这可不是小事 · 怎么也想不起来

😖
HSK5 · 3.0Bài 30

Khẩu ngữ thế khó xử: X也不是,Y也不是 · X也X不得,Y也Y不得

哭也不是,笑也不是 · 坐也不是,站也不是 · 说也说不得,骂也骂不得

🤷
HSK5 · 3.0Bài 31

Khẩu ngữ chấp nhận & tách bạch: X是它,Y也是它 · X着也是X着 · X归X,Y归Y

好是它,坏也是它 · 闲着也是闲着 · 朋友归朋友,生意归生意

😏
HSK5 · 3.0Bài 32

Khẩu ngữ đánh giá: 不管怎样说 · 看你X的/瞧他X的 · 真有你的

不管怎样说,… · 看你急的 · 瞧他高兴的 · 看你说的 · 真有你的!

🙅
HSK5 · 3.0Bài 33

Khẩu ngữ gạt đi: X什么X · 什么X不X(的)

哭什么哭 · 急什么急 · 什么钱不钱的 · 什么谢不谢的

🧩
HSK5 · 3.0Bài 34

Cụm câu (句群): hồi chỉ bằng đại từ & tỉnh lược

他/她/它 · 这/那/这样 · 其 · tỉnh lược chủ ngữ, tân ngữ

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK5
30 câu trộn từ 34 chủ điểm · có phần ôn nhanh công thức

HSK6 · Cao cấp (27 chủ điểm)

Độ phủ HSK 3.0: HSK6: 67/67 điểm ngữ pháp
 
🧩
HSK6 · 3.0Bài 1

Tiền tố & hậu tố loại: 超- / 反- / 无- … -化 / -性 / -型 / -式

Ghép tiền tố, hậu tố để tạo từ mới: 超市、反作用、无线、现代化、可能性、新型、中式.

📜
HSK6 · 3.0Bài 2

Hư từ văn viết: 本 / 此 / 于 / 因 / 所

本公司、此事、成立于、因病请假、我所知道的 – những hư từ làm câu văn trang trọng.

🍇
HSK6 · 3.0Bài 3

Lượng từ nâng cao: 餐 / 串 / 滴 / 副 / 股 / 集 / 枝 · 番 / 声 / 趟 · 一大碗

Danh lượng từ, động lượng từ HSK6 và cấu trúc Số + Tính từ (大/小/满/整) + Lượng từ.

📏
HSK6 · 3.0Bài 4

Phó từ mức độ & phạm vi: 特 / 异常 · 尽 / 净 / 一齐 / 一同

特好、异常激动 · 净说废话、尽是好人 · 一齐鼓掌、一同出发.

⏳
HSK6 · 3.0Bài 5

Phó từ thời gian & cách thức: 时时 / 一时 / 早晚 · 不禁 / 赶忙 / 亲眼 / 特地 / 特意

时时提醒、一时想不起来、早晚会知道 · 不禁笑了、赶忙道歉、亲眼看见、特地赶来.

🎭
HSK6 · 3.0Bài 6

Phó từ ngữ khí: 仿佛 / 才 (nhấn mạnh) / 刚好 / 恰好 / 偏

仿佛在做梦 · 我才不去呢 · 刚好赶上 · 恰好遇到 · 你偏不听.

🔗
HSK6 · 3.0Bài 7

便 – 'liền, thì' trong văn viết: ……便……

便 = 就 văn viết: 一到家便睡了 · 只要努力,便能成功.

🤝
HSK6 · 3.0Bài 8

同 / 与 (giới từ & liên từ) · 而 nối từ ngữ · 为了……而……

与他商量 · 老师与学生 · 简单而有效 · 为了理想而奋斗.

🧭
HSK6 · 3.0Bài 9

Giới từ 沿(着) / 至于 / 除 / 据

沿着河边散步 · 至于细节,以后再说 · 除此以外 · 据报道….

🔀
HSK6 · 3.0Bài 10

Liên từ nối câu: 不料 / 可 / 若

不料下起了雨 · 想去,可没时间 · 若有问题,请随时联系.

💬
HSK6 · 3.0Bài 11

Trợ từ ngữ khí: 罢了 / 啦 / 嘛

只是开个玩笑罢了 · 下雨啦! · 他还是个孩子嘛.

🀄
HSK6 · 3.0Bài 12

Khung bốn chữ: 或A或B / 无A无B / A这A那 / 左A右B

或多或少 · 无忧无虑 · 问这问那 · 左思右想.

😮‍💨
HSK6 · 3.0Bài 13

不怎么 / 不怎么样 / 好(不)容易

不怎么喜欢 · 味道不怎么样 · 好不容易才找到.

🗣️
HSK6 · 3.0Bài 14

Phản hồi trong hội thoại: 那倒(也)是 / (这)就是说 / 算了

那倒也是 (cũng phải) · 这就是说 (tức là) · 算了 (thôi bỏ đi).

🎲
HSK6 · 3.0Bài 15

Khung phân bố: A一+lượng, B一+lượng · 东一A,西一A

你一言,我一语 · 你一口,我一口 · 东一句,西一句 · 东一个,西一个.

🎯
HSK6 · 3.0Bài 16

Tân ngữ nơi chốn & tân ngữ kết quả: 吃食堂 / 写汉字 / 盖房子

Tân ngữ không chỉ là đối tượng chịu tác động: 回家、吃食堂 (nơi chốn) · 包饺子、盖楼 (kết quả).

📈
HSK6 · 3.0Bài 17

Bổ ngữ xu hướng nghĩa trạng thái: V/A + 下来 / 下去 / 起来 / 过来

安静下来 · 坚持下去 · 热起来 · 醒过来 – xu hướng không chỉ là hướng di chuyển.

⚡
HSK6 · 3.0Bài 18

把 chỉ sự gây ra · 被/叫/让…给… · 看/瞧把 + X + V得

这场雨把我淋透了 · 钱包叫小偷给偷了 · 看把你高兴得!

🔄
HSK6 · 3.0Bài 19

Lúc thì… lúc thì… / hoặc là…: 时而…时而… · 一时…一时… · 要么…要么…

时而晴时而雨 · 一时哭一时笑 · 要么你去,要么我去.

🪜
HSK6 · 3.0Bài 20

Câu phức tăng tiến: 不但不…反而… · 不是…,还(是)… · 连…都/也…,…更…

不但没好,反而更严重了 · 不是只为了钱,还是为了理想 · 连专家都不懂,我更不懂了.

⚖️
HSK6 · 3.0Bài 21

虽…,但/却/也… · …,要不然/不然… · 就算/就是…也…

他虽年轻,却很有经验 · 快走吧,不然要迟到了 · 就算下雨,我也要去.

❗
HSK6 · 3.0Bài 22

Bao quát & nhấn mạnh: 凡是……都…… · 非……不可

凡是来过的人都说好 · 这件事非他去不可 · 我非学会不可.

🔍
HSK6 · 3.0Bài 23

Câu rút gọn 不……不…… · 不X不……,一X……

不见不散 · 不打不相识 · 不看不知道,一看吓一跳.

🏗️
HSK6 · 3.0Bài 24

Câu phức nhiều tầng (二重复句): phức câu + phức câu

虽然他很聪明,但是因为不努力,所以成绩一直不好 – phân tích tầng quan hệ.

😤
HSK6 · 3.0Bài 25

Khẩu ngữ trách móc: X到Y头上来了 · 好你个X · 早不X,晚不X · 放着X不Y

欺负到我头上来了 · 好你个小李! · 早不来晚不来 · 放着好工作不干.

🤷
HSK6 · 3.0Bài 26

Khẩu ngữ chấp nhận & nhượng bộ: X就X吧 · X是X · X了就X了

贵就贵吧 · 好是好,就是太贵 · 丢了就丢了,没什么大不了的.

🌀
HSK6 · 3.0Bài 27

Khẩu ngữ: V什么(就)是什么 · X来X去,都是/就是… · 这也不X,那也不Y

你说什么就是什么 · 说来说去就是不想去 · 这也不吃,那也不吃.

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK6
30 câu trộn từ 27 chủ điểm · có phần ôn nhanh công thức

HSK7-9 · Thành thạo (55 chủ điểm)

Độ phủ HSK 3.0: HSK7-9: 148/148 điểm ngữ pháp
 
📜
HSK7-9 · 3.0Bài 1

Từ văn viết: 需 / 何 / 该 / 另 / 兹

如需帮助 · 为何 · 该公司 · 另行通知 · 兹定于

🏮
HSK7-9 · 3.0Bài 2

Lượng từ cao cấp: 栋 / 粒 / 枚 / 则 / 盏 / 人次 và lượng từ + danh từ trừu tượng

一栋楼 · 一粒米 · 一枚奖牌 · 一则新闻 · 一盏灯 · 十万人次 · 一丝希望

🖋️
HSK7-9 · 3.0Bài 3

Hư từ văn viết: 亦 / 及 / 之

亦可 · A、B及C · 父母之爱 · 三分之一

🀄
HSK7-9 · 3.0Bài 4

Tứ tự cách (1): 爱A不A / 半A半B / 东A西B / 非A非B

爱理不理 · 半信半疑 · 东张西望 · 非亲非故

🎐
HSK7-9 · 3.0Bài 5

Tứ tự cách (2): 忽A忽B / 连A带B / 时A时B / 自A自B

忽冷忽热 · 连说带笑 · 时好时坏 · 自言自语

💬
HSK7-9 · 3.0Bài 6

Cụm khẩu ngữ: 巴不得 / 别提了 / 可不是 / 没说的

巴不得马上放假 · 别提多高兴了 · 可不是嘛 · 咱俩谁跟谁,没说的

🧭
HSK7-9 · 3.0Bài 7

Cụm lập luận: 除此之外 / 归根到底 / 无论如何 / 由此可见

除此之外 · 归根到底是… · 无论如何也要… · 由此可见

🤷
HSK7-9 · 3.0Bài 8

Bối rối và phản vấn: 不知……好 / 何必……呢 / 何苦……呢

不知说什么好 · 何必这么客气呢 · 何苦跟自己过不去呢

🔎
HSK7-9 · 3.0Bài 9

Định nghĩa và giảm nhẹ: 所谓……就是…… / 无非……而已/罢了

所谓幸福,就是… · 无非是想多赚点儿钱罢了 · 只不过是个误会而已

⚖️
HSK7-9 · 3.0Bài 10

Khung văn viết: 以……为…… / 因……而……

以人为本 · 以学习为主 · 以…为荣 · 因病而缺席 · 因人而异

🧰
HSK7-9 · 3.0Bài 11

Tân ngữ đặc biệt: tân ngữ chỉ cách thức, công cụ, chất liệu, mục đích

存定期 · 写毛笔 · 吃大碗 · 刷油漆 · 考研究生 · 排火车票

🌡️
HSK7-9 · 3.0Bài 12

Bổ ngữ mức độ 得不行 / 得要命 / 得要死 và bổ ngữ với 个

累得不行 · 疼得要命 · 饿得要死 · 玩个痛快 · 问个明白 · 说个不停

🌀
HSK7-9 · 3.0Bài 13

Câu 把 chỉ sự gây khiến và câu bị động 被……所 / 为……所

这件事把他急坏了 · 怎么把犯人跑了 · 被美景所吸引 · 为人们所熟知

📊
HSK7-9 · 3.0Bài 14

Câu so sánh cao cấp: 比起……(来) / A + tính từ + 于 + B / A 比 N 还 N

比起去年来 · 高于平均水平 · 他比专家还专家

🔀
HSK7-9 · 3.0Bài 15

Câu phức song song và lựa chọn: 一面……,一面…… / 或……,或……

一面工作,一面学习 · 或坐或站 · 或多或少

⏳
HSK7-9 · 3.0Bài 16

Trình tự và hướng đi: 顺着 / 继而 / 此后 / 起初……才……

顺着小路走 · 先是…继而… · 此后再也没… · 起初不习惯,后来才…

📈
HSK7-9 · 3.0Bài 17

Câu tăng tiến: 别说……,连……也/都…… / 连……,更不用说……

别说出国,连省城都没去过 · 连专家都不懂,更不用说我了

➕
HSK7-9 · 3.0Bài 18

Tăng tiến văn viết: 况且 / 乃至 / 且 / 甚至于

况且他也不知道 · 全国乃至全世界 · 价廉且物美 · 甚至于连饭都忘了吃

⚖️
HSK7-9 · 3.0Bài 19

Câu lựa chọn đã quyết: 宁可/宁愿……也…… / 与其……不如…… / 与其……宁可……

宁可少睡,也要做完 · 与其抱怨,不如行动 · 与其等着,宁可走回去

🔄
HSK7-9 · 3.0Bài 20

Chuyển ngoặt: ……,而……(则)…… / ……,……倒/反倒……

北方干燥,而南方则湿润 · 吃了药,病反倒更重了

❓
HSK7-9 · 3.0Bài 21

Câu giả thiết văn viết: 倘若 / 若 / 假设 / 假使……,就/那(么)……

倘若有变,请及时通知 · 若需帮助… · 假使没有你,那么…

🍀
HSK7-9 · 3.0Bài 22

May mà… không thì…: 幸亏……,要不然/不然/要不/否则…… và 要不是……

幸亏带了伞,要不然就淋湿了 · 要不是你提醒,我就忘了

🛡️
HSK7-9 · 3.0Bài 23

Câu điều kiện vô điều kiện: 别管……,都…… / 任……,也……

别管刮风下雨,他都坚持 · 任你怎么劝,他也不听

🔗
HSK7-9 · 3.0Bài 24

Nhân quả văn viết: (因)……,故…… / 鉴于……,…… / 之所以……,是因为……

因天气原因,故航班取消 · 鉴于目前情况… · 之所以成功,是因为…

⚠️
HSK7-9 · 3.0Bài 25

Kết quả: (由于)……,以致…… / ……,以至于……

由于疏忽,以致酿成大错 · 他太专注了,以至于忘了时间

🤝
HSK7-9 · 3.0Bài 26

Nhượng bộ thừa nhận: 固然……,也…… / ……固然……,但是…… / 虽说……,但是……

考上固然好,考不上也没关系 · 方法固然好,但成本太高 · 虽说是小事,可是…

🏔️
HSK7-9 · 3.0Bài 27

Nhượng bộ giả định: 即便……,也…… / 纵然……,也……

即便失败了,也不后悔 · 纵然困难重重,也要坚持到底

🎯
HSK7-9 · 3.0Bài 28

Câu mục đích: ……,以…… / ……,以免/免得……

加强锻炼,以增强体质 · 多穿点儿,以免感冒 · 早点儿走,免得迟到

🧩
HSK7-9 · 3.0Bài 29

Câu giải thích ……,也就是说…… và câu phức nhiều tầng (多重复句)

也就是说 · phân tích câu phức ba tầng trở lên

⚡
HSK7-9 · 3.0Bài 30

Câu rút gọn: (要)V就V个…… / V就V,别……

要玩就玩个痛快 · 要做就做个最好 · 去就去,别磨蹭了

🔄
HSK7-9 · 3.0Bài 31

Nói đi cũng phải nói lại: 话又说回来 / 话是这么说,不过……

不过话又说回来 · 话是这么说,可是…

😣
HSK7-9 · 3.0Bài 32

Lưỡng nan và lặp lại: X也不是,不X也不是 / X也X不… / X了又Y,Y了又X

说也不是,不说也不是 · 吃也吃不下 · 写了又改,改了又写

🤷
HSK7-9 · 3.0Bài 33

Liệt kê & thái độ "sao cũng được": X也好Y也好 / 无所谓X不X / 要X有X / 什么X的Y的

下雨也好,刮风也好 · 无所谓去不去 · 要能力有能力 · 什么房子的车子的

😲
HSK7-9 · 3.0Bài 34

Cảm thán & trách móc khẩu ngữ: 别提多X了 / 不知怎么的 / 哪有X这么Y的

别提多高兴了 · 不知怎么的 · 哪有你这么说话的

🤝
HSK7-9 · 3.0Bài 35

Ứng xử khẩu ngữ: 看/瞧你那样 / 看在X的面子上 / 说到哪儿去了

瞧你那得意样 · 看在老朋友的面子上 · 你说到哪儿去了

🧩
HSK7-9 · 3.0Bài 36

Câu quần (句群) – hình thức và quan hệ liên hợp

Có/không có từ nối · 并列 · 承接 · 递进 · 选择 · 解说 · 总括

🔗
HSK7-9 · 3.0Bài 37

Câu quần (句群) quan hệ chính – phụ: nhân quả, mục đích, chuyển ngoặt, nhượng bộ, điều kiện, giả thiết

因此 · 为此 · 然而 · 尽管如此 · 只有这样 · 否则

📈
HSK7-9 · 3.0Bài 38

Phó từ mức độ cao: 极为 / 颇 / 尤为 / 蛮

极为重要 · 颇受欢迎 · 尤为关键 · 蛮好的

🎚️
HSK7-9 · 3.0Bài 39

Phó từ mức độ: 尽 / 稍稍 / 越发

尽东头 · 尽早 · 稍稍休息一下 · 越发成熟

⏫
HSK7-9 · 3.0Bài 40

Câu phức tăng tiến văn viết: ……,何况…… / ……,进而……

连老师都不会,何况我们呢 · 先了解需求,进而制定方案

🎯
HSK7-9 · 3.0Bài 41

Phó từ phạm vi: 凡 / 皆 / 统统 / 唯独

凡是会员都… · 人人皆知 · 统统扔掉 · 唯独他没来

💭
HSK7-9 · 3.0Bài 42

Phó từ cách thức: 不由得 (bất giác) / 顺便 (nhân tiện)

不由得笑了 · 不由得你不信 · 顺便买瓶牛奶

🔁
HSK7-9 · 3.0Bài 43

Liên tiếp và lặp lại: 一连 / 频频 / 再度

一连下了三天雨 · 频频点头 · 再度相聚

📝
HSK7-9 · 3.0Bài 44

Cụm từ liên kết văn bản: 与此同时 / 这样一来 / 综上所述 / 总的来说·总而言之

与此同时 · 这样一来 · 综上所述 · 总而言之

🔍
HSK7-9 · 3.0Bài 45

Phó từ tình thái phán đoán: 必定 / 莫非 / 按说

必定会成功 · 莫非他生病了? · 按说他早该到了

🙅
HSK7-9 · 3.0Bài 46

Khuyên nhủ và can ngăn: 不妨 / 何必 / 万万

不妨试试 · 何必生气呢 · 万万不能

⏳
HSK7-9 · 3.0Bài 47

Phó từ thời gian văn viết: 即 / 历来 / 向来 / 尚

即可办理 · 历来重视 · 向来守时 · 尚未解决

🗣️
HSK7-9 · 3.0Bài 48

Giới từ dẫn đối tượng: 当着 (trước mặt) / 就 (về, xoay quanh)

当着大家的面 · 就这个问题进行讨论 · 就我个人而言

📐
HSK7-9 · 3.0Bài 49

Giới từ chỉ thời cơ & căn cứ: 趁 / 基于 / 依

趁热吃 · 基于以上分析 · 依我看 · 依法办事

💡
HSK7-9 · 3.0Bài 50

Thảo nào, chẳng trách: 怪不得 / 难怪

原来…,怪不得… · 难怪…,原来… · 这事怪不得他

🍀
HSK7-9 · 3.0Bài 51

May mà, được cái: 幸亏 / 幸好 / 好在

幸亏你提醒我,不然… · 幸好车还没开 · 房子小,好在离公司近

🙃
HSK7-9 · 3.0Bài 52

Trái ý và rõ ràng: 反倒 / 偏偏 / 分明

病反倒更重了 · 他偏偏要去 · 你分明知道

⚖️
HSK7-9 · 3.0Bài 53

Uổng công, dứt khoát, rốt cuộc: 白白 / 索性 / 终究

白白浪费 · 索性不走了 · 终究是孩子

🤏
HSK7-9 · 3.0Bài 54

Đánh giá và giới hạn: 未免 / 无非 / 而已

未免太绝对了 · 无非是想借钱 · 只是问问而已

📜
HSK7-9 · 3.0Bài 55

Hư từ gốc văn ngôn trong tiếng Trung hiện đại: 乃 / 矣 / 未 / 勿

失败乃成功之母 · 为时晚矣 · 尚未 · 请勿吸烟

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK7-9
30 câu trộn từ 55 chủ điểm · có phần ôn nhanh công thức