HSK6 (HSK 3.0) · Bài 22
❗ Bao quát & nhấn mạnh: 凡是……都…… · 非……不可
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK6复句 · 条件复句 · 凡是……,都……
- HSK6用“非……不可”表示强调
Bước 1 · Lý thuyết
凡是……都…… dùng để khái quát: tất cả những gì thuộc phạm vi nêu ra đều không có ngoại lệ ('phàm là… đều…'). 非……不可 là cách nhấn mạnh bằng phủ định kép: 'không… thì không được' = nhất định phải, bắt buộc phải, hoặc chắc chắn sẽ.
凡是……,都……
凡是 + N/cụm danh từ (+ 的),(S) + 都 + V
凡是 đứng đầu câu, giới hạn phạm vi; vế sau bắt buộc có 都 (hoặc 一律、没有不…). Gần nghĩa 所有…都… nhưng nhấn mạnh 'không trừ ai/cái gì'.
凡是参加过这次活动的人,都对它评价很高。
Fánshì cānjiā guo zhè cì huódòng de rén, dōu duì tā píngjià hěn gāo.
Phàm là người đã tham gia hoạt động lần này đều đánh giá nó rất cao.
凡是他决定的事,谁都改变不了。
Fánshì tā juédìng de shì, shéi dōu gǎibiàn bu liǎo.
Phàm là việc anh ấy đã quyết, không ai thay đổi được.
非……不可 – nhất định phải
S + 非 + V/N + 不可 (不行/不成) · S + 非得 + V (+ 不可)
Ba nghĩa: (1) ý chí quyết tâm: 我非学会不可; (2) tất yếu, bắt buộc: 这件事非你去不可; (3) suy đoán chắc chắn: 不带伞非淋湿不可. Khẩu ngữ hay rút gọn thành 非得 + V.
这次比赛,我非拿冠军不可。
Zhè cì bǐsài, wǒ fēi ná guànjūn bùkě.
Cuộc thi lần này tôi nhất định phải giành chức vô địch.
这个问题太复杂了,非请专家来不可。
Zhège wèntí tài fùzá le, fēi qǐng zhuānjiā lái bùkě.
Vấn đề này phức tạp quá, nhất định phải mời chuyên gia đến.
你这样天天熬夜,身体非出问题不可。
Nǐ zhèyàng tiāntiān áoyè, shēntǐ fēi chū wèntí bùkě.
Bạn thức khuya ngày nào cũng vậy, sức khỏe chắc chắn sẽ có vấn đề.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 凡是学生,必须参加考试。✓ 凡是学生,都必须参加考试。
凡是 phải có 都 ở vế sau.
✗ 我非要去可。✓ 我非去不可。
Khung cố định là 非……不可.
✗ 凡是这个学生都很努力。✓ 这个学生很努力。/ 凡是这个班的学生都很努力。
凡是 chỉ dùng cho phạm vi số nhiều, không dùng cho một cá thể.
💡 Mẹo nhớ: 非…不可 = 'không… không được' → nhất định phải. Nhớ: hai phủ định 非 và 不 tạo thành khẳng định mạnh.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp