HSK3 (HSK 3.0) · Bài 36
🤨 Câu hỏi tu từ 不是…吗? / 难道…吗? & câu hỏi bằng ngữ điệu
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK3用反问句表示强调 反问句1:不是……吗?/难道……吗?
- HSK3用疑问语调表示疑问
Bước 1 · Lý thuyết
Câu hỏi tu từ (反问句) có hình thức là câu hỏi nhưng thực chất là khẳng định mạnh: 你不是说今天来吗? = “bạn đã nói hôm nay đến mà!”. Ngoài ra, chỉ cần lên giọng ở cuối một câu trần thuật cũng thành câu hỏi (câu hỏi ngữ điệu), thường để tỏ ý ngạc nhiên hoặc xác nhận lại.
不是…吗? – chẳng phải… sao?
S + 不是 + V / N… + 吗?
Người nói tin chắc điều sau 不是 là đúng, dùng câu hỏi để nhắc lại, tỏ ý ngạc nhiên hoặc trách: 你不是中国人吗? → người nói cho rằng bạn LÀ người Trung Quốc.
你不是说今天来吗?怎么没来?
Nǐ bú shì shuō jīntiān lái ma? Zěnme méi lái?
Chẳng phải bạn nói hôm nay đến sao? Sao không đến?
他不是去北京了吗?
Tā bú shì qù Běijīng le ma?
Chẳng phải anh ấy đi Bắc Kinh rồi sao?
难道…吗? – lẽ nào…?
难道 + S + V… + 吗? · S + 难道 + V… + 吗?
Mạnh hơn 不是…吗, thể hiện ngạc nhiên hoặc trách móc. Câu phủ định → ý khẳng định: 难道你不知道吗? = bạn phải biết chứ.
难道你不知道明天考试吗?
Nándào nǐ bù zhīdào míngtiān kǎoshì ma?
Lẽ nào bạn không biết mai thi à?
这个字你学过,难道不认识吗?
Zhège zì nǐ xuéguo, nándào bú rènshi ma?
Chữ này bạn học rồi, lẽ nào không nhận ra?
Câu hỏi bằng ngữ điệu
Câu trần thuật / một từ + giọng lên ↗ + ?
Không cần 吗, chỉ lên giọng ở cuối câu; dùng khi ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận điều vừa nghe.
他是你哥哥?我还以为是你朋友。
Tā shì nǐ gēge? Wǒ hái yǐwéi shì nǐ péngyou.
Anh ấy là anh trai bạn à? Tôi cứ tưởng là bạn bạn.
——我明天要去上海。——明天?你不是说下个月去吗?
—— Wǒ míngtiān yào qù Shànghǎi. —— Míngtiān? Nǐ bú shì shuō xià ge yuè qù ma?
— Mai tôi đi Thượng Hải. — Mai á? Chẳng phải bạn nói tháng sau đi sao?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 你是不是说今天来吗?✓ 你不是说今天来吗?
Câu hỏi chính phản 是不是 không thêm 吗; câu tu từ dùng 不是…吗.
✗ 难道你不知道呢?✓ 难道你不知道吗?
难道 đi với 吗 ở cuối câu.
✗ “你不是中国人吗?” = hỏi xem bạn có phải người Trung Quốc không.✓ “你不是中国人吗?” = người nói cho rằng bạn là người Trung Quốc.
Câu tu từ phủ định mang ý khẳng định.
💡 Mẹo nhớ: 不是…吗 ≈ “chẳng phải… sao?”, 难道…吗 ≈ “lẽ nào…?” – y như tiếng Việt, câu hỏi mà thật ra là khẳng định.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp