HSK4 (HSK 3.0) · Bài 12
↔️ Chuyển ý: 却 · 而 · ……,然而……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK4副词 · 关联副词 · 却
- HSK4连词 · 连接分句或句子 · 此外、而1、而是、既然、可见、甚至、假如、总之
- HSK4复句 · 转折复句 · ……,然而……
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài 但是/可是, tiếng Trung có các từ chuyển ý trang trọng hơn: 却 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, trước động từ; 然而 là liên từ đứng đầu vế sau, văn viết; 而 nối hai thành phần hoặc hai vế, có thể mang nghĩa đối lập (mà, còn) hoặc bổ sung (và).
却 = lại, nhưng lại
(虽然)A,Chủ ngữ + 却 + V/Adj
Là phó từ: đặt sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Có thể dùng cùng 但是/可是 (但是他却…). Không đặt trước chủ ngữ.
虽然他很有钱,却不快乐。
Suīrán tā hěn yǒu qián, què bú kuàilè.
Tuy anh ấy rất giàu nhưng lại không vui.
我说了半天,他却一句话也没听进去。
Wǒ shuō le bàntiān, tā què yí jù huà yě méi tīng jìnqu.
Tôi nói mãi mà anh ta lại chẳng nghe lọt câu nào.
然而 = tuy nhiên, thế nhưng
A,然而 + B
Liên từ văn viết, đứng đầu vế sau, nghĩa như 但是 nhưng trang trọng hơn. Có thể đi với 却: 然而他却……
他努力了很多年,然而还是失败了。
Tā nǔlì le hěn duō nián, rán'ér háishi shībài le.
Anh ấy cố gắng nhiều năm, tuy nhiên vẫn thất bại.
这个计划看起来不错,然而很难实现。
Zhège jìhuà kàn qǐlai búcuò, rán'ér hěn nán shíxiàn.
Kế hoạch này nhìn có vẻ hay, tuy nhiên rất khó thực hiện.
而 = mà, còn / và
A,而 + B (đối lập) · Adj + 而 + Adj (bổ sung)
Đối lập: so sánh hai sự việc (南方……,而北方……). Bổ sung: nối hai tính từ có quan hệ thuận (聪明而可爱, 简单而方便).
南方人爱吃米饭,而北方人爱吃面食。
Nánfāng rén ài chī mǐfàn, ér běifāng rén ài chī miànshí.
Người miền Nam thích ăn cơm, còn người miền Bắc thích ăn đồ làm từ bột mì.
她是一个聪明而可爱的女孩。
Tā shì yí ge cōngming ér kě'ài de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái thông minh và đáng yêu.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 虽然下雨了,却他还是来了。✓ 虽然下雨了,他却还是来了。
却 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ.
✗ 他很努力,却然而没成功。✓ 他很努力,然而没成功。
却 và 然而 không ghép liền nhau như vậy; dùng một từ (hoặc 然而他却……).
✗ 我喜欢唱歌,而他喜欢唱歌。✓ 我喜欢唱歌,而他喜欢跳舞。
而 đối lập cần hai vế khác nhau; nếu giống nhau dùng 也.
💡 Mẹo nhớ: 却 bám sau chủ ngữ; 然而 đứng đầu vế; 而 = "còn" khi so sánh hai bên.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp