🧭 Cụm lập luận: 除此之外 / 归根到底 / 无论如何 / 由此可见
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK7-9固定短语 · 其他 · 除此之外
- HSK7-9固定短语 · 其他 · 归根到底
- HSK7-9固定短语 · 其他 · 无论如何
- HSK7-9固定短语 · 其他 · 由此可见
Bước 1 · Lý thuyết
Bài viết nghị luận, thuyết trình cần các cụm nối mạch lập luận: 除此之外 (bổ sung), 归根到底 (quy về bản chất), 无论如何 (khẳng định bất chấp điều kiện), 由此可见 (rút ra kết luận). Các cụm này thường đứng đầu câu/phân câu, sau có dấu phẩy.
除此之外 – ngoài điều này ra
此 chỉ nội dung vừa nói. Có hai hướng: bổ sung (除此之外,还…) hoặc loại trừ (除此之外,没有别的…). Dùng được cả văn viết và lời nói trang trọng.
归根到底 – suy cho cùng, rốt cuộc
Quy vấn đề về nguyên nhân/bản chất sâu xa nhất. Gần nghĩa 说到底, 归根结底. Hay dùng trong phân tích, bình luận.
无论如何 – dù thế nào đi nữa
Nhấn mạnh quyết tâm hoặc kết quả không thay đổi trong mọi tình huống. 如何 đã là đại từ nghi vấn nên sau không cần thêm vế lựa chọn. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
由此可见 – từ đó có thể thấy
Rút kết luận từ dữ kiện vừa nêu, đặc trưng của văn nghị luận, báo cáo. Gần nghĩa 可见 nhưng trang trọng, nhấn mạnh căn cứ hơn.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp