HSK3 (HSK 3.0) · Bài 5

💪 Động từ năng nguyện 敢 (dám) và 需要 (cần)

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK3动词 · 能愿动词 · 敢
  • HSK3动词 · 能愿动词 · 需要

Bước 1 · Lý thuyết

敢 = dám, 需要 = cần. Cả hai đứng trước động từ như các động từ năng nguyện khác (想, 要, 会…). 需要 còn có thể đi thẳng với danh từ (需要时间, 需要帮助). Người Việt hay nhầm “không cần” thành 不要 – thực ra 不要 = “đừng”.

敢 + động từ: dám làm gì

S + 敢 / 不敢 + V · S + 敢不敢 + V?

敢 diễn tả có đủ can đảm để làm. Phủ định: 不敢 (không dám), 没敢 (đã không dám). Câu hỏi: 敢…吗? / 敢不敢…? Có thể trả lời ngắn: 敢 / 不敢.

晚上我不敢一个人出去。
Wǎnshang wǒ bù gǎn yí ge rén chūqu.
Buổi tối tôi không dám ra ngoài một mình.
你敢吃这个吗?——我敢!
Nǐ gǎn chī zhège ma? —— Wǒ gǎn!
Bạn dám ăn cái này không? — Tôi dám!
他很怕老师,没敢问。
Tā hěn pà lǎoshī, méi gǎn wèn.
Cậu ấy rất sợ thầy, không dám hỏi.

需要 + động từ / danh từ: cần

S + 需要 + V… · S + 需要 + N

需要 nói điều cần thiết (khách quan) để làm việc gì. Khác với 想 / 要 thường mang ý muốn. Tân ngữ có thể là danh từ: 需要时间, 需要你的帮助.

你需要什么?
Nǐ xūyào shénme?
Bạn cần gì?
学好汉语需要很多时间。
Xuéhǎo Hànyǔ xūyào hěn duō shíjiān.
Học giỏi tiếng Trung cần rất nhiều thời gian.
这件事需要你帮忙。
Zhè jiàn shì xūyào nǐ bāngmáng.
Việc này cần bạn giúp.

“Không cần”: 不需要 / 不用, không phải 不要

不需要 / 不用 + V = không cần · 不要 + V = đừng

不要来 = “đừng đến” (ngăn cấm). Muốn nói “không cần đến” phải dùng 不用来 hoặc 不需要来. Trả lời lời mời giúp đỡ: 不用了,谢谢。

你不用来接我,我自己去。
Nǐ bú yòng lái jiē wǒ, wǒ zìjǐ qù.
Bạn không cần đến đón tôi, tôi tự đi.
这个孩子才三岁,不需要买票。
Zhège háizi cái sān suì, bù xūyào mǎi piào.
Đứa bé này mới ba tuổi, không cần mua vé.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你不要来接我,我自己去。✓ 你不用来接我,我自己去。
Ý “không cần” → 不用 / 不需要; 不要 là “đừng”.
✗ 我敢不一个人去。✓ 我不敢一个人去。
不 đứng trước 敢: 不敢 + V.
✗ ——他敢不敢说?——他敢不。✓ ——他敢不敢说?——他不敢。
Trả lời phủ định là 不敢.
💡 Mẹo nhớ: 敢 = “dám”, đặt đúng chỗ như tiếng Việt: “không dám đi” = 不敢去. Nhớ: 不要 = “đừng”, 不用 / 不需要 = “không cần”.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp