HSK4 (HSK 3.0) · Bài 4

📈 Phó từ mức độ & phạm vi: 格外 · 极 · 极其 · 共

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK4副词 · 程度副词 · 格外、极、极其
  • HSK4副词 · 范围、协同副词 · 共

Bước 1 · Lý thuyết

Ngoài 很、非常、太, ở HSK4 có thêm các phó từ mức độ mạnh: 格外 nhấn mạnh "khác hẳn, hơn hẳn thường ngày", 极 và 极其 = "cực kỳ" (极其 trang trọng hơn). 共 là phó từ phạm vi, nghĩa "tổng cộng", là dạng ngắn, trang trọng của 一共.

格外 = đặc biệt, hơn hẳn mọi khi

格外 + Tính từ / Động từ tâm lý

Hàm ý so sánh với bình thường: hôm nay, lúc này đặc biệt hơn. Không dùng để so sánh đơn thuần A với B.

雨后的空气格外新鲜。
Yǔ hòu de kōngqì géwài xīnxiān.
Không khí sau mưa đặc biệt trong lành.
今天是他的生日,他显得格外高兴。
Jīntiān shì tā de shēngrì, tā xiǎnde géwài gāoxìng.
Hôm nay sinh nhật anh ấy, trông anh ấy vui hơn hẳn.

极 / 极其 = cực kỳ

极 + Tính từ (极好、极少) · 极其 + Tính từ/Động từ hai âm tiết

极 thường đi với từ một âm tiết hoặc trong 极了 (好极了). 极其 trang trọng, đi với từ hai âm tiết: 极其重要, 极其困难. Không nói 极其好.

这个消息对我们极其重要。
Zhège xiāoxi duì wǒmen jíqí zhòngyào.
Tin này cực kỳ quan trọng với chúng tôi.
会说这种语言的人极少。
Huì shuō zhè zhǒng yǔyán de rén jí shǎo.
Người biết nói thứ tiếng này cực kỳ ít.

共 = tổng cộng

(Chủ ngữ) + 共 + Động từ + Số lượng

Nghĩa như 一共, dùng nhiều trong văn viết, thông báo: 共有、共花、共计. Sau 共 thường là động từ + số lượng.

我们班共有三十二个学生。
Wǒmen bān gòng yǒu sānshí'èr ge xuésheng.
Lớp chúng tôi có tổng cộng ba mươi hai học sinh.
这次旅行共花了五千块。
Zhè cì lǚxíng gòng huā le wǔqiān kuài.
Chuyến du lịch này tốn tổng cộng năm nghìn tệ.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 这个菜极其好吃好。✓ 这个菜好吃极了。
极其 không đi với từ một âm tiết như 好; khẩu ngữ hay dùng Adj + 极了.
✗ 他比我格外高。✓ 他比我高得多。
格外 không dùng trong câu so sánh 比; nó so với "mức bình thường".
✗ 我们共三十个学生。✓ 我们共有三十个学生。
Sau 共 thường cần động từ (有、花、去…) rồi mới đến số lượng.
💡 Mẹo nhớ: 极其 = "cực kỳ" kiểu văn viết; 格外 = "hơn hẳn mọi khi"; 共 = 一共 rút gọn.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp