HSK2 (HSK 3.0) · Bài 11
🧩 Phân biệt 的 / 得 / 地
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK1助词 · 结构助词 · 的1、地
- HSK2助词 · 结构助词 · 得
Bước 1 · Lý thuyết
Cả ba đều đọc là "de", nhưng vị trí khác nhau. Đây là điểm hay bị trừ điểm trong bài viết HSK.
的 – trước DANH TỪ
Định ngữ + 的 + Danh từ
漂亮的衣服
piàoliang de yīfu
quần áo đẹp
我的朋友
wǒ de péngyou
bạn của tôi
地 – trước ĐỘNG TỪ
Trạng ngữ + 地 + Động từ
他高兴地说。
Tā gāoxìng de shuō.
Anh ấy vui vẻ nói.
请慢慢地说。
Qǐng mànmàn de shuō.
Xin hãy nói từ từ.
得 – sau ĐỘNG TỪ
Động từ + 得 + Bổ ngữ
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他认真的学习。✓ 他认真地学习。
Trước động từ (学习) dùng 地.
✗ 他说的很好。(đánh giá cách nói)✓ 他说得很好。
Sau động từ, đánh giá → 得.
💡 Mẹo nhớ: Nhìn từ đứng NGAY SAU: danh từ → 的; động từ → 地. Nhìn từ đứng NGAY TRƯỚC: động từ → 得.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp