HSK5 (HSK 3.0) · Bài 33
🙅 Khẩu ngữ gạt đi: X什么X · 什么X不X(的)
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5X什么X
- HSK5什么X不X(的)
Bước 1 · Lý thuyết
Hai khuôn khẩu ngữ dùng 什么 không phải để hỏi mà để phủ định, gạt đi. X什么X (哭什么哭) phản đối hành động của người khác, giọng không vui. 什么X不X的 (什么钱不钱的) cho rằng điều đó chẳng đáng bận tâm, thường dùng giữa người thân quen.
X什么X – … cái gì mà …!
V/Adj + 什么 + V/Adj (!)
Không đồng ý, ngăn cản hoặc trách: 哭什么哭 (khóc cái gì mà khóc), 看什么看, 急什么急. Giọng mạnh, có thể thiếu lịch sự – chỉ dùng với người thân hoặc khi bực.
哭什么哭!这点儿小事有什么好哭的。
Kū shénme kū! Zhè diǎnr xiǎoshì yǒu shénme hǎo kū de.
Khóc cái gì mà khóc! Chuyện nhỏ thế này có gì mà khóc.
急什么急,时间还早呢。
Jí shénme jí, shíjiān hái zǎo ne.
Vội cái gì mà vội, còn sớm mà.
吵什么吵!孩子在睡觉呢。
Chǎo shénme chǎo! Háizi zài shuìjiào ne.
Ồn ào cái gì! Con đang ngủ đấy.
什么X不X(的) – … gì mà …
什么 + X + 不 + X + (的),…
Gạt đi một vấn đề người kia nêu ra, cho rằng không quan trọng: 什么钱不钱的 (tiền nong gì), 什么谢不谢的 (cảm ơn gì chứ). Thường thân thiện, hào phóng.
什么钱不钱的,你先拿去用吧。
Shénme qián bu qián de, nǐ xiān ná qù yòng ba.
Tiền nong gì chứ, cậu cứ cầm lấy dùng trước đi.
——谢谢你帮我这么多。——什么谢不谢的,我们是好朋友嘛。
—— Xièxie nǐ bāng wǒ zhème duō. —— Shénme xiè bu xiè de, wǒmen shì hǎo péngyou ma.
— Cảm ơn cậu đã giúp mình nhiều thế. — Cảm ơn gì chứ, chúng mình là bạn thân mà.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 什么哭!✓ 哭什么哭!
Khuôn X什么X cần lặp lại động từ hai bên 什么.
✗ 什么钱钱不的。✓ 什么钱不钱的。
Khuôn đúng: 什么 + X + 不 + X + 的.
✗ (Với sếp)看什么看!✓ (Với sếp)您在看什么?
X什么X mang giọng bực bội, không dùng với người trên hay trong tình huống lịch sự.
💡 Mẹo nhớ: Thấy 什么 kẹp giữa hai từ giống nhau (哭什么哭) → đang trách, phản đối. Thấy 什么X不X的 → đang gạt đi cho qua, kiểu "có gì đâu".
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp