HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 31
🔄 Nói đi cũng phải nói lại: 话又说回来 / 话是这么说,不过……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9(不过/但/可是)话又说回来,……
- HSK7-9话(说)是这么说,不过/可/可是……
Bước 1 · Lý thuyết
Hai cấu trúc khẩu ngữ dùng để chuyển sang một góc nhìn khác sau khi đã nêu một ý. 话又说回来 = "nhưng nói đi cũng phải nói lại", người nói tự xét thêm mặt bên kia của vấn đề. 话(说)是这么说,不过/可是… = "nói thì nói vậy, nhưng…", thường thừa nhận lời người khác rồi phản bác hoặc nêu khó khăn thực tế.
话又说回来 – xét mặt khác của vấn đề
(不过 / 但 / 可是)话又说回来,+ ý trái chiều / bổ sung
Đặt sau một nhận định, thường kèm 不过/但/可是 phía trước để mở ra góc nhìn ngược lại hoặc làm cho nhận định bớt tuyệt đối. Khẩu ngữ, nhưng cũng hay gặp trong bài bình luận, tản văn.
这家餐厅的菜确实贵了点儿,不过话又说回来,味道和服务都是一流的。
Zhè jiā cāntīng de cài quèshí guìle diǎnr, búguò huà yòu shuō huílai, wèidào hé fúwù dōu shì yīliú de.
Món ở nhà hàng này đúng là hơi đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, hương vị và phục vụ đều hạng nhất.
他这次失误很严重,可是话又说回来,谁都有犯错的时候。
Tā zhè cì shīwù hěn yánzhòng, kěshì huà yòu shuō huílai, shéi dōu yǒu fàn cuò de shíhou.
Lần sơ suất này của anh ấy rất nghiêm trọng, nhưng nói đi cũng phải nói lại, ai mà chẳng có lúc mắc lỗi.
孩子不该过度玩手机,但话又说回来,完全不让碰也不现实。
Háizi bù gāi guòdù wán shǒujī, dàn huà yòu shuō huílai, wánquán bú ràng pèng yě bú xiànshí.
Trẻ con không nên chơi điện thoại quá mức, nhưng nói lại thì cấm hoàn toàn cũng không thực tế.
话(说)是这么说,不过 / 可(是)…… – nói thì nói vậy, nhưng…
话是这么说 / 话虽这么说,+ 不过 / 可 / 可是 + ý phản bác
Thường dùng khi đáp lời người khác: thừa nhận lời họ có lý về lý thuyết, rồi chỉ ra khó khăn thực tế. Vế sau bắt buộc có từ chuyển ý (不过/可/可是/但是). Khẩu ngữ.
A:别想那么多,开心最重要。B:话是这么说,可是房贷每个月都得还啊。
A: Bié xiǎng nàme duō, kāixīn zuì zhòngyào. B: Huà shì zhème shuō, kěshì fángdài měi ge yuè dōu děi huán a.
A: Đừng nghĩ nhiều thế, vui vẻ là quan trọng nhất. B: Nói thì nói vậy, nhưng tháng nào cũng phải trả nợ nhà mà.
话虽这么说,不过真做起来没那么容易。
Huà suī zhème shuō, búguò zhēn zuò qǐlai méi nàme róngyì.
Tuy nói vậy, nhưng bắt tay vào làm thật thì không dễ như thế.
话是这么说,可谁能保证一定成功呢?
Huà shì zhème shuō, kě shéi néng bǎozhèng yídìng chénggōng ne?
Nói thì nói vậy, nhưng ai dám đảm bảo chắc chắn thành công?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 话又说过来,他也有难处。✓ 话又说回来,他也有难处。
Cố định là 说回来 (nói quay lại), không dùng 说过来.
✗ 他很聪明,话又说回来,他也很聪明好学。✓ 他很聪明,不过话又说回来,光聪明不够,还得勤奋。
话又说回来 phải dẫn tới góc nhìn khác/ngược chiều, không lặp lại cùng ý.
✗ 话是这么说,所以我们试试吧。✓ 话是这么说,可是做起来很难。
Sau 话是这么说 phải là ý chuyển ngoặt (可是/不过), không dùng 所以.
💡 Mẹo nhớ: Tự xoay góc nhìn → 话又说回来; đáp lại lời người khác kiểu "nói thì dễ" → 话是这么说,可是….
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp