HSK2 (HSK 3.0) · Bài 26
📊 So sánh mở rộng: 有…那么 / 不如 / 这么 · 那样
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK2代词 · 指示代词 · 那么、那样、这么、这样
- HSK2特殊句型 · “有”字句 · “有”字句2:(1)表示评价、达到; (2)表示比较(见“比较句 2-(4)”)
- HSK2特殊句型 · 比较句 · 比较句2: (1)A比B +形容词+数量补语(2)A比B +更/还+形容词(3)A不如B(+形容词)(4)A有B(+这么/那么)+形容词
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài 比, 没有, 一样 (bài "Câu so sánh"), HSK2 có thêm: A 有 B (这么 / 那么) + tính từ (A bằng B), A 不如 B (A không bằng B), và các đại từ 这么 / 那么 / 这样 / 那样 chỉ mức độ, cách thức.
A 有 B (这么 / 那么) + Tính từ
A + 有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ
"A bằng B", thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định (没有). 这么 khi B ở gần người nói, 那么 khi ở xa. 有 + số lượng còn có nghĩa "đạt tới": 他有一米八.
你弟弟有你这么高吗?
Nǐ dìdi yǒu nǐ zhème gāo ma?
Em trai bạn có cao bằng bạn không?
他有一米八。
Tā yǒu yì mǐ bā.
Anh ấy cao tới 1m80.
这儿的冬天没有北京那么冷。
Zhèr de dōngtiān méiyǒu Běijīng nàme lěng.
Mùa đông ở đây không lạnh bằng Bắc Kinh.
A 不如 B – A không bằng B
A + 不如 + B (+ Tính từ)
B là bên tốt hơn. Có thể dùng không cần tính từ: 我的汉语不如他. Tính từ sau 不如 thường mang nghĩa tích cực (好, 漂亮, 方便) và không có 很.
我的汉语不如他好。
Wǒ de Hànyǔ bùrú tā hǎo.
Tiếng Trung của tôi không giỏi bằng anh ấy.
坐公共汽车不如坐地铁方便。
Zuò gōnggòng qìchē bùrú zuò dìtiě fāngbiàn.
Đi xe buýt không tiện bằng đi tàu điện ngầm.
今天的天气不如昨天。
Jīntiān de tiānqì bùrú zuótiān.
Thời tiết hôm nay không bằng hôm qua.
这么 / 那么 / 这样 / 那样
这么 / 那么 + Tính từ / Động từ · 这样 / 那样 (+ 的 + Danh từ)
这么, 那么 = "như thế này / thế kia", chỉ mức độ (这么贵) hoặc cách thức (这么做). 这样, 那样 cũng chỉ cách thức và còn làm định ngữ (这样的人) hoặc vị ngữ (就这样吧).
这个菜怎么这么好吃!
Zhège cài zěnme zhème hǎochī!
Món này sao mà ngon thế!
这个字应该这样写。
Zhège zì yīnggāi zhèyàng xiě.
Chữ này nên viết như thế này.
我没见过那样的人。
Wǒ méi jiànguo nàyàng de rén.
Tôi chưa từng gặp người như thế.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我的汉语不如他很好。✓ 我的汉语不如他好。
Sau 不如 không dùng 很.
✗ 弟弟有我很高。✓ 弟弟有我这么高。 / 弟弟有我高。
Câu so sánh với 有 không dùng 很.
✗ 这么的人✓ 这样的人
Làm định ngữ dùng 这样的 + danh từ, không dùng 这么的.
💡 Mẹo nhớ: Bằng: A 有 B 那么 + tính từ. Không bằng: A 没有 B 那么… = A 不如 B…. Hơn: A 比 B….
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp