HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK7-9 › Bài 26/55
HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 26

🤝 Nhượng bộ thừa nhận: 固然……,也…… / ……固然……,但是…… / 虽说……,但是……

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK7-9复句 · 让步复句 · 固然……,也……
  • HSK7-9复句 · 让步复句 · ……固然……,但是/可是/不过……
  • HSK7-9复句 · 让步复句 · 虽说……,但是/可是/不过……

Bước 1 · Lý thuyết

固然 và 虽说 đều thừa nhận một sự thật ở vế trước rồi mới nêu ý chính ở vế sau. 固然……,也…… thừa nhận A đúng/tốt nhưng B cũng chấp nhận được (không phủ định A); 固然……,但是…… thừa nhận A nhưng chuyển sang mặt khác quan trọng hơn; 虽说 = 虽然 nhưng mang khẩu khí trò chuyện hơn.

A 固然……,B 也……

A + 固然 + đánh giá,B + 也 + đánh giá

Thừa nhận A có lý/tốt, đồng thời khẳng định B cũng được — hai mặt cùng tồn tại, không đối lập gay gắt. Thường dùng để an ủi, cân bằng quan điểm.

考上名牌大学固然好,考不上也没什么大不了的。
Kǎoshang míngpái dàxué gùrán hǎo, kǎo bu shàng yě méi shénme dàbuliǎo de.
Đỗ trường danh tiếng thì tất nhiên tốt, không đỗ cũng chẳng có gì to tát.
住在市中心固然方便,住在郊区也有郊区的好处。
Zhù zài shì zhōngxīn gùrán fāngbiàn, zhù zài jiāoqū yě yǒu jiāoqū de hǎochu.
Sống ở trung tâm thì đương nhiên tiện, sống ở ngoại ô cũng có cái hay của ngoại ô.

……固然……,但是/可是/不过……

Chủ ngữ + 固然 + thừa nhận,但是/可是/不过 + ý chính (chuyển ngoặt)

Thừa nhận một mặt, nhưng trọng tâm ở vế sau. 固然 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ. Văn viết, nghị luận.

这个方案固然不错,但是成本太高了。
Zhège fāng'àn gùrán búcuò, dànshì chéngběn tài gāo le.
Phương án này đương nhiên không tồi, nhưng chi phí cao quá.
钱固然重要,可是健康更重要。
Qián gùrán zhòngyào, kěshì jiànkāng gèng zhòngyào.
Tiền tất nhiên quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.

虽说……,但是/可是/不过……

虽说 + sự thật,但是/可是/不过 + ý chính

虽说 = 虽然, khẩu ngữ hơn, mang giọng 'tuy nói là…'. Có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

虽说已经是春天了,可是早晚还是挺冷的。
Suīshuō yǐjīng shì chūntiān le, kěshì zǎowǎn háishi tǐng lěng de.
Tuy nói đã sang xuân rồi, nhưng sáng tối vẫn khá lạnh.
他虽说年纪不大,不过做事很有分寸。
Tā suīshuō niánjì bú dà, búguò zuò shì hěn yǒu fēncun.
Cậu ấy tuy tuổi không lớn nhưng làm việc rất có chừng mực.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 固然这个办法好,但是太麻烦。✓ 这个办法固然好,但是太麻烦。
固然 là phó từ, thường đứng sau chủ ngữ.
✗ 钱固然重要,所以要努力赚钱。✓ 钱固然重要,但是不是生活的全部。
固然 thừa nhận để chuyển ý (但是) hoặc cân bằng (也), không đi với 所以.
✗ 虽说他很忙,所以没来。✓ 虽说他很忙,但是还是来了。
虽说 là nhượng bộ, vế sau là chuyển ngoặt.
💡 Mẹo nhớ: 固然…也… = cái này tốt, cái kia cũng được. 固然…但是… = thừa nhận nhưng chuyển trọng tâm. 虽说 = 虽然 (khẩu ngữ).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Kết quả: (由于)……,以致…… / ……,以至于……Nhượng bộ giả định: 即便……,也…… / 纵然……,也…… →