HSK5 (HSK 3.0) · Bài 4
⏳ Phó từ thời gian & tần suất: 将(要)、一向、依旧、时常、偶尔、再次、偷偷…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK5副词 · 时间副词 · 不时、将、将要、仍旧、时常、时刻、依旧、一向
- HSK5副词 · 频率、重复副词 · 偶尔、再次
- HSK5副词 · 方式副词 · 偷偷
Bước 1 · Lý thuyết
HSK5 có một loạt phó từ thời gian mang màu sắc văn viết: nói tương lai (将, 将要), sự duy trì (仍旧, 依旧, 一向), tần suất (时常, 不时, 偶尔, 再次, 时刻). Kèm theo phó từ cách thức 偷偷 (lén lút). Tất cả đều đứng trước động từ, sau chủ ngữ.
Tương lai: 将 / 将要
主语 + 将/将要 + V · 将于 + thời gian + V
将 = 要/会 nhưng trang trọng (tin tức, thông báo). 将要 = sắp sửa. 将于 = sẽ vào (thời điểm).
新的地铁线将于明年通车。
Xīn de dìtiě xiàn jiāng yú míngnián tōngchē.
Tuyến tàu điện ngầm mới sẽ thông xe vào năm sau.
火车将要进站,请大家往后站。
Huǒchē jiāngyào jìn zhàn, qǐng dàjiā wǎng hòu zhàn.
Tàu sắp vào ga, mọi người vui lòng đứng lùi lại.
Duy trì: 仍旧 · 依旧 · 一向
仍旧/依旧 + V/Adj (vẫn như cũ) · 一向 + V/Adj (xưa nay vẫn luôn)
仍旧, 依旧 = vẫn (như trước), thường đi sau một sự thay đổi: 多年过去了,他依旧…. 一向 nhấn "từ trước đến giờ luôn như vậy", nói về thói quen, tính cách.
十年没见,她依旧那么年轻。
Shí nián méi jiàn, tā yījiù nàme niánqīng.
Mười năm không gặp, cô ấy vẫn trẻ như thế.
他一向很守时,今天怎么迟到了?
Tā yíxiàng hěn shǒushí, jīntiān zěnme chídào le?
Anh ấy xưa nay luôn đúng giờ, sao hôm nay lại đến muộn?
Tần suất: 时常 · 不时 · 偶尔 · 再次 · 时刻
时常 (thường) · 不时 (chốc chốc) · 偶尔 (thỉnh thoảng) · 再次 (lại lần nữa) · 时刻 (luôn luôn)
时常 ≈ 经常. 不时 = lặp lại từng chốc trong một khoảng thời gian ngắn. 偶尔 = hiếm khi, thỉnh thoảng. 再次 = 又一次 (trang trọng). 时刻 = lúc nào cũng: 时刻准备着.
开会时,他不时看看手表。
Kāihuì shí, tā bùshí kànkan shǒubiǎo.
Trong lúc họp, anh ta chốc chốc lại nhìn đồng hồ.
我平时不喝酒,只是偶尔喝一点儿。
Wǒ píngshí bù hē jiǔ, zhǐshì ǒu'ěr hē yìdiǎnr.
Bình thường tôi không uống rượu, chỉ thỉnh thoảng uống một chút.
我代表公司再次向大家表示感谢。
Wǒ dàibiǎo gōngsī zàicì xiàng dàjiā biǎoshì gǎnxiè.
Tôi thay mặt công ty một lần nữa xin cảm ơn mọi người.
Cách thức: 偷偷
偷偷(地) + V
偷偷 = lén lút, không để người khác biết.
他趁老师不注意,偷偷地看了一眼手机。
Tā chèn lǎoshī bú zhùyì, tōutōu de kànle yì yǎn shǒujī.
Nhân lúc thầy không để ý, cậu ấy lén nhìn điện thoại một cái.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他今天一向很认真。✓ 他一向很认真,今天也不例外。
一向 nói thói quen kéo dài từ trước đến nay, không dùng cho một lần cụ thể hôm nay.
✗ 我明天将去上海了。✓ 我明天要去上海。
将 mang màu văn viết, hợp thông báo; khẩu ngữ hàng ngày dùng 要. Không thêm 了 sau câu tương lai.
✗ 我偶尔常常去看电影。✓ 我偶尔去看电影。
偶尔 (thỉnh thoảng) và 常常 (thường xuyên) mâu thuẫn, chỉ chọn một.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ theo cặp: 将/将要 – tương lai; 依旧/仍旧 – vẫn như cũ; 一向 – xưa nay; 时常 > 偶尔 về tần suất; 不时 – chốc chốc; 再次 – lần nữa; 时刻 – mọi lúc.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp