🔢 Mỗi, các, bất kỳ: 每 / 各 / 各位 / 各种 / 任何 · lặp lượng từ 个个 · 一个一个
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK3代词 · 指示代词 · 各、各位、各种、每、任何
- HSK3量词 · 量词重叠 · 量词重叠:AA
- HSK3结构类型 · 数量重叠:数词+量词+数词+量词
Bước 1 · Lý thuyết
Để nói “mỗi, các, bất kỳ”, tiếng Trung có 每, 各, 任何. Ngoài ra, lượng từ lặp (个个, 天天, 件件) mang nghĩa “cái nào cũng / ai cũng”, còn cấu trúc 一 + lượng từ + 一 + lượng từ (一个一个) nghĩa là “lần lượt từng cái” hoặc “dần dần”. Các cấu trúc chỉ “toàn bộ” này thường đi với 都.
每 và 各, 各位, 各种
每 = mỗi, nhấn mạnh không có ngoại lệ, hay đi với 都: 每个人都…, 每天. 各 = các, nhấn mạnh từng cái khác nhau: 各国, 各地, 各个班. 各位 = “quý vị, các vị” (lịch sự): 各位老师. 各种 = các loại: 各种水果.
任何 – bất kỳ
任何 = bất cứ, bất kỳ. Thường đi với 都 / 也 hoặc trong câu phủ định; không dùng trong câu khẳng định tồn tại kiểu “有任何…” (trừ câu điều kiện, câu hỏi).
Lặp lượng từ AA: ai cũng, cái nào cũng
Lượng từ lặp chỉ “từng cái một, không trừ cái nào”, làm chủ ngữ hoặc định ngữ cho chủ ngữ, thường có 都. Không đứng ở vị trí tân ngữ.
一 + lượng từ + 一 + lượng từ: lần lượt, dần dần
Chỉ cách làm lần lượt từng đơn vị (一个一个地进来) hoặc sự thay đổi dần dần theo thời gian (一天一天地长大).
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp