汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK3 › Bài 8/38
HSK3 (HSK 3.0) · Bài 8

🔢 Mỗi, các, bất kỳ: 每 / 各 / 各位 / 各种 / 任何 · lặp lượng từ 个个 · 一个一个

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK3代词 · 指示代词 · 各、各位、各种、每、任何
  • HSK3量词 · 量词重叠 · 量词重叠:AA
  • HSK3结构类型 · 数量重叠:数词+量词+数词+量词

Bước 1 · Lý thuyết

Để nói “mỗi, các, bất kỳ”, tiếng Trung có 每, 各, 任何. Ngoài ra, lượng từ lặp (个个, 天天, 件件) mang nghĩa “cái nào cũng / ai cũng”, còn cấu trúc 一 + lượng từ + 一 + lượng từ (一个一个) nghĩa là “lần lượt từng cái” hoặc “dần dần”. Các cấu trúc chỉ “toàn bộ” này thường đi với 都.

每 và 各, 各位, 各种

每 + (số) + lượng từ + N (+ 都) · 各 + N / 各位 + N / 各种 + N

每 = mỗi, nhấn mạnh không có ngoại lệ, hay đi với 都: 每个人都…, 每天. 各 = các, nhấn mạnh từng cái khác nhau: 各国, 各地, 各个班. 各位 = “quý vị, các vị” (lịch sự): 各位老师. 各种 = các loại: 各种水果.

我每天早上都跑步。
Wǒ měi tiān zǎoshang dōu pǎobù.
Sáng nào tôi cũng chạy bộ.
各位老师,大家好!
Gèwèi lǎoshī, dàjiā hǎo!
Kính chào quý thầy cô!
这家商店有各种水果。
Zhè jiā shāngdiàn yǒu gè zhǒng shuǐguǒ.
Cửa hàng này có đủ các loại hoa quả.

任何 – bất kỳ

任何 + N + 都 / 也 … · 没有 + 任何 + N

任何 = bất cứ, bất kỳ. Thường đi với 都 / 也 hoặc trong câu phủ định; không dùng trong câu khẳng định tồn tại kiểu “有任何…” (trừ câu điều kiện, câu hỏi).

任何人都可以参加。
Rènhé rén dōu kěyǐ cānjiā.
Bất kỳ ai cũng có thể tham gia.
我没有任何问题。
Wǒ méiyǒu rènhé wèntí.
Tôi không có bất kỳ vấn đề gì.

Lặp lượng từ AA: ai cũng, cái nào cũng

个个 / 天天 / 件件 / 本本 (+ N) + 都 + …

Lượng từ lặp chỉ “từng cái một, không trừ cái nào”, làm chủ ngữ hoặc định ngữ cho chủ ngữ, thường có 都. Không đứng ở vị trí tân ngữ.

这些学生个个都很努力。
Zhèxiē xuésheng gègè dōu hěn nǔlì.
Những học sinh này ai cũng rất chăm chỉ.
这里的衣服件件都很漂亮。
Zhèli de yīfu jiànjiàn dōu hěn piàoliang.
Quần áo ở đây cái nào cũng đẹp.

一 + lượng từ + 一 + lượng từ: lần lượt, dần dần

一个一个(地) + V · 一天一天(地) + V

Chỉ cách làm lần lượt từng đơn vị (一个一个地进来) hoặc sự thay đổi dần dần theo thời gian (一天一天地长大).

请大家一个一个地进来。
Qǐng dàjiā yí ge yí ge de jìnlai.
Mời mọi người lần lượt từng người vào.
孩子一天一天地长大了。
Háizi yì tiān yì tiān de zhǎngdà le.
Đứa trẻ lớn lên từng ngày.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 每个人很高兴。✓ 每个人都很高兴。
每 hay đi kèm 都 để nhấn mạnh “không trừ ai”.
✗ 任何人不能进来。✓ 任何人都不能进来。
任何 + N thường cần 都 / 也.
✗ 我买了件件衣服。✓ 我买的衣服件件都很好看。
Lượng từ lặp không làm tân ngữ; dùng làm chủ ngữ + 都.
💡 Mẹo nhớ: 每 ≈ “mỗi”, 各 ≈ “các”, 任何 ≈ “bất kỳ”. Thấy chúng đứng đầu câu, gần như luôn có 都 phía sau – giống “ai CŨNG…”, “mỗi ngày đều…”.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Từ để hỏi không dùng để hỏi: 谁都… / 什么…什么 / 想吃点儿什么Lượng từ mở rộng: 把 / 张 / 双 / 台 / 群… · động lượng 顿 / 口 / 眼 · vị trí tân ngữ →