HSK1 (HSK 3.0) · Bài 5
❔ Câu hỏi với 吗 / 呢 / 吧 & câu hỏi chính phản
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (8 điểm)
- HSK1助词 · 语气助词 · 吧1、了2、吗、呢
- HSK1句类 · 疑问句 · (1)是非问句(2)特指问句(3)选择问句(4)正反问句
- HSK1用“吗”提问
- HSK1用正反疑问形式提问
- HSK2用“好吗/可以吗/行吗/怎么样”提问
- HSK2用“呢”构成的省略式疑问句“代词/名词+呢?”提问
- HSK2用“吧”提问
- HSK3用疑问语调表示疑问
Bước 1 · Lý thuyết
Tiếng Trung tạo câu hỏi rất đơn giản: giữ nguyên trật tự câu, chỉ thêm trợ từ cuối câu hoặc lặp động từ dạng "có – không".
吗 – câu hỏi có/không
Câu trần thuật + 吗?
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
呢 – hỏi lại "còn … thì sao?" / hỏi ở đâu
Danh từ / Đại từ + 呢?
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khỏe, còn bạn?
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
吧 – phỏng đoán / rủ rê
Câu + 吧
你是越南人吧?
Nǐ shì Yuènán rén ba?
Bạn là người Việt Nam nhỉ?
我们走吧!
Wǒmen zǒu ba!
Chúng ta đi thôi!
Câu hỏi chính phản
V/Tính từ + 不 + V/Tính từ? (有 → 有没有)
Đã là câu hỏi, KHÔNG thêm 吗.
你去不去?
Nǐ qù bu qù?
Bạn có đi không?
你有没有时间?
Nǐ yǒu méiyǒu shíjiān?
Bạn có thời gian không?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 你去不去吗?✓ 你去不去?
Câu chính phản đã là câu hỏi, không thêm 吗.
✗ 你叫什么名字吗?✓ 你叫什么名字?
Câu có từ để hỏi (什么, 谁, 哪儿…) không thêm 吗.
💡 Mẹo nhớ: Có từ để hỏi → không dùng 吗. Muốn đoán và chờ xác nhận → 吧.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp