HSK4 (HSK 3.0) · Bài 14
💭 Cụm từ chêm: 看来 · 说不定 · 一般来说
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK4固定短语 · 其他 · 看来
- HSK4固定短语 · 其他 · 说不定
- HSK4固定短语 · 其他 · 一般来说
Bước 1 · Lý thuyết
Ba cụm cố định này thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để thể hiện cách người nói đánh giá thông tin: 看来 đưa ra kết luận dựa vào điều quan sát; 说不定 nêu khả năng có thể xảy ra (không chắc); 一般来说 nêu quy luật chung, thường đúng.
看来 = xem ra, có vẻ
(Căn cứ),看来 + Phán đoán
Dựa vào tình hình trước mắt để suy luận. Vế trước thường là căn cứ.
他还没来,看来今天不会来了。
Tā hái méi lái, kànlái jīntiān bú huì lái le.
Anh ấy vẫn chưa đến, xem ra hôm nay không đến nữa rồi.
天这么黑,看来要下雨了。
Tiān zhème hēi, kànlái yào xià yǔ le.
Trời tối thế này, xem ra sắp mưa rồi.
说不定 = biết đâu, không chừng
说不定 + Khả năng · Chủ ngữ + 说不定 + V
Nêu một khả năng khá cao nhưng không chắc chắn, gần nghĩa 也许、可能. Còn có nghĩa "chưa chắc chắn, khó nói": 这事还说不定.
别着急,说不定他在路上堵车了。
Bié zháojí, shuōbudìng tā zài lùshang dǔchē le.
Đừng sốt ruột, biết đâu anh ấy bị tắc đường.
你问问小李,他说不定知道。
Nǐ wènwen Xiǎo Lǐ, tā shuōbudìng zhīdào.
Bạn hỏi Tiểu Lý xem, không chừng cậu ấy biết.
一般来说 = nói chung, thông thường
一般来说,+ Quy luật chung
Nêu tình hình phổ biến, đúng trong đa số trường hợp; vế sau hay có 都、比较、会. Biến thể: 一般说来.
一般来说,南方比北方暖和。
Yìbān lái shuō, nánfāng bǐ běifāng nuǎnhuo.
Nói chung, miền Nam ấm hơn miền Bắc.
一般来说,孩子都喜欢吃甜的东西。
Yìbān lái shuō, háizi dōu xǐhuan chī tián de dōngxi.
Thông thường trẻ con đều thích ăn đồ ngọt.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我看来这个办法不错。✓ 我看这个办法不错。 / 在我看来,这个办法不错。
看来 không nhận chủ ngữ 我 phía trước; muốn nêu ý kiến mình dùng 我看 hoặc 在我看来.
✗ 说不定他明天一定来。✓ 说不定他明天会来。
说不定 là không chắc chắn, mâu thuẫn với 一定.
✗ 一般来说,昨天我很早起床。✓ 一般来说,我每天起得很早。
一般来说 nêu thói quen/quy luật chung, không dùng cho một sự việc cụ thể đã xảy ra.
💡 Mẹo nhớ: 看来 = kết luận từ dấu hiệu; 说不定 = "biết đâu"; 一般来说 = "thường thì".
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp