HSK1 (HSK 3.0) · Bài 13

⏳ Hành động đang diễn ra: 正在 / 在 / 呢

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK1副词 · 时间副词 · 马上、先、有时、在、正、正在
  • HSK1动作的态 · 进行态 · (1)……在/正在+动词 (2)……在/正/正在+动词……+呢 (3)……呢

Bước 1 · Lý thuyết

Muốn nói ai đó "đang" làm gì, đặt 正在 / 正 / 在 trước động từ, có thể thêm 呢 cuối câu.

Cấu trúc

S + 正在 / 正 / 在 + V + (O) + (呢)
我正在看电视呢。
Wǒ zhèngzài kàn diànshì ne.
Tôi đang xem tivi.
他在打电话。
Tā zài dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện.

Khẩu ngữ: chỉ cần 呢

S + V + O + 呢
妈妈做饭呢。
Māma zuò fàn ne.
Mẹ đang nấu cơm.

Phủ định

S + 没(在) + V
我没在睡觉,我在学习。
Wǒ méi zài shuìjiào, wǒ zài xuéxí.
Tôi không ngủ, tôi đang học.

Dùng được cho quá khứ

… 的时候,S + 正在 + V
昨天你来的时候,我正在吃饭。
Zuótiān nǐ lái de shíhou, wǒ zhèngzài chī fàn.
Hôm qua lúc bạn đến, tôi đang ăn cơm.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我正在看了电视。✓ 我正在看电视。
正在 không đi với 了 / 过.
✗ 我不在看书。✓ 我没在看书。
Phủ định thể tiếp diễn dùng 没.
💡 Mẹo nhớ: 在 vừa là "ở" (在家), vừa là "đang" (在吃饭). Ghép lại: 我在家吃饭 = tôi ăn cơm ở nhà; 我在吃饭 = tôi đang ăn cơm.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp