HSK3 (HSK 3.0) · Bài 3
🔓 Bổ ngữ khả năng: V得… / V不…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK3补语 · 可能补语 · 可能补语1:动词+得/不+动词/形容词;动词+得/不+了
Bước 1 · Lý thuyết
Chèn 得 (có thể) hoặc 不 (không thể) vào giữa động từ và bổ ngữ để nói KHẢ NĂNG đạt kết quả.
Cấu trúc
V + 得 + Bổ ngữ (được) · V + 不 + Bổ ngữ (không được)
我听得懂。
Wǒ tīng de dǒng.
Tôi nghe hiểu được.
我听不懂。
Wǒ tīng bu dǒng.
Tôi nghe không hiểu.
Câu hỏi
V得C + V不C? / V得C + 吗?
你看得见看不见?
Nǐ kàn de jiàn kàn bu jiàn?
Bạn có nhìn thấy không?
黑板上的字你看得清楚吗?
Hēibǎn shang de zì nǐ kàn de qīngchu ma?
Bạn nhìn rõ chữ trên bảng không?
Hay gặp
吃不完 · 买不到 · 找不到 · 来不及 · 睡不着 · 拿不动 · V不了
菜太多了,我吃不完。
Cài tài duō le, wǒ chī bu wán.
Đồ ăn nhiều quá, tôi ăn không hết.
我睡不着。
Wǒ shuì bu zháo.
Tôi không ngủ được.
没听懂 hay 听不懂?
没 + V + C: lần này không đạt · V + 不 + C: không có khả năng đạt
刚才我没听懂。
Gāngcái wǒ méi tīngdǒng.
Vừa nãy tôi chưa nghe hiểu.
他说上海话,我听不懂。
Tā shuō Shànghǎi huà, wǒ tīng bu dǒng.
Anh ấy nói tiếng Thượng Hải, tôi nghe không hiểu.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我不能听懂。✓ 我听不懂。
Tự nhiên hơn khi dùng bổ ngữ khả năng.
✗ 我听懂不。✓ 我听不懂。
不 đặt GIỮA động từ và bổ ngữ.
💡 Mẹo nhớ: Nếu có bổ ngữ kết quả (懂, 完, 到…) mà muốn nói "không thể" → chèn 不 vào giữa.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp