🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK3 (HSK 3.0)
Bài kiểm tra gồm 25 câu trộn từ 38 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.
- S + 把 + O (xác định) + V + thành phần khác
- bổ ngữ kết quả / xu hướng · 了 · 在 / 到 / 给 / 成 + …
- S + 没 / 不 / 要 / 能 + 把 + O + V…
- 是 · 有 · 在 · 知道 · 认识 · 喜欢 · 觉得 · 来 · 去
- O + 被 + (Tác nhân) + V + thành phần khác
- O + 被 + V + …
- O + 没 + 被 + … + V
- O + 叫 / 让 + Tác nhân (bắt buộc) + V + …
- A 把 B + V… ↔ B 被 A + V…
- V + 得 + Bổ ngữ (được) · V + 不 + Bổ ngữ (không được)
- V得C + V不C? / V得C + 吗?
- 吃不完 · 买不到 · 找不到 · 来不及 · 睡不着 · 拿不动 · V不了
- 没 + V + C: lần này không đạt · V + 不 + C: không có khả năng đạt
- 第 + số (+ lượng từ + danh từ)
- 老 + họ (người lớn tuổi hơn mình) · 小 + họ (người trẻ hơn mình)
- 桌子 · 椅子 · 杯子 · 房子 · 孩子 | 里头 · 外头 · 前头 · 木头 | 花儿 · 一点儿 · 玩儿
- lĩnh vực + 家 (作家, 画家, 科学家) · danh từ chỉ người + 们 (同学们, 老师们)
- S + 敢 / 不敢 + V · S + 敢不敢 + V?
- S + 需要 + V… · S + 需要 + N
- 不需要 / 不用 + V = không cần · 不要 + V = đừng
- 跟 / 和 + người + 见面 / 结婚 / 说话 · 帮 + người + 的忙 / 帮 + người
- V + 了 / 过 / 个 / thời lượng (+ 的) + O
- 帮帮忙 · 见见面 · 洗洗澡 · 说说话 · 聊聊天
- V + 得 / 不 + bổ ngữ: 打得开 / 打不开 · 看不见 · 离不开 · 完不成 | V + 补 + 了 + O: 看见了他
- 谁 / 什么 / 哪儿 / 怎么 + 都 / 也 + (不 / 没) + V
- …谁…,(就) …谁… · …什么就…什么 · …哪儿就…哪儿
- V + 点儿 + 什么 · 在哪儿 + V过 · …什么…吗?
- 每 + (số) + lượng từ + N (+ 都) · 各 + N / 各位 + N / 各种 + N
- 任何 + N + 都 / 也 … · 没有 + 任何 + N
- 个个 / 天天 / 件件 / 本本 (+ N) + 都 + …
- 一个一个(地) + V · 一天一天(地) + V
- 把 (có tay cầm) · 张 (mặt phẳng) · 支 (dài, mảnh) · 只 (con vật, một chiếc) · 双 (đôi) · 台 (máy móc) · 架 (máy bay) · 行 (dòng) · 群 (đàn, nhóm) · 束 (bó) · 种 (loại)
- V + 了 + 一顿 / 一口 / 一眼
- V + 了 / 过 + động lượng + O (danh từ) · V + 了 / 过 + O (đại từ) + động lượng
- S + 比较 / 相当 + Adj
- (A 比 B) + 更加 + Adj / V tâm lý
- A 比 B + 还 + Adj · 还 + 可以 / 行 / 不错 / 好
- 光 + V… · 光 + N (+ 就…)
- 仅 / 仅仅 + (V) + số lượng
- 就 + (有) + số lượng · 就 + N (+ 一个人) + V
- 至少 + (V) + số lượng · 至少 + V…
- 本来 + V (dự định / tình trạng ban đầu) · 曾经 + V + 过 · 早已 / 已 + V + 了
- 从来 + 不 / 没 + V (过) · 始终 + V / 不 / 没…
- thời gian + 才 + V · 才 + V (= 刚)
- 赶紧 / 赶快 / 立刻 + V (cả mệnh lệnh) · 连忙 + V (chỉ kể việc đã xảy ra)
- S + 经常 / 通常 + V
- (điều kiện / hoàn cảnh) + S + 往往 + V
- S + 总(是) / 老(是) + V
- 又 + V + 了 (việc lặp lại đã xảy ra) · 重新 + V (làm lại từ đầu)
- S (số nhiều) + 互相 / 相互 + V
- S + (会 / 要) + 尽量 + V
- S + 亲自 + V
- 大概 + V / số lượng · 恐怕 + (điều không mong muốn)
- 当然 + V (tất nhiên) · 确实 + V / Adj (quả thật) · 其实 + … (thật ra)
- 根本 + 不 / 没 + V · 并 + 不 / 没 + V / Adj
- 简直 + 太…了 / 像…一样 / 不敢相信…
- 绝对 + V / Adj (tuyệt đối) · 千万 + 要 / 别 / 不要 + V (dặn dò)
- S + 到底 + câu hỏi có từ để hỏi / chính phản
- 终于 + V (了) · 果然 + V (了)
- S + 只好 + V (đành phải) · 反正 + … (dù sao thì)
- 白 + V (uổng công) · 难道…吗? (lẽ nào…?)
- 自从 + sự việc / thời điểm quá khứ (+ 以后 / 以来),…
- 从 + thời điểm + 起,S + V…
- 由 + nơi chốn / thời điểm + V…
- 向 / 朝 + 前 / 后 / 左 / 右 / 东… + V
- 朝 / 向 + người + 笑 / 点头 / 走过来 / 挥手…
- 向 + người + 学习 / 借 / 问 / 表示感谢 / 介绍…
- S + 为 + người / việc + 高兴 / 担心 / 着急 / 生气 / 难过
- S + 为 + người + V…
- 为了 + mục đích,S + V… · S + V…,是为了 + mục đích
- 为了 + điều muốn đạt được · 因为 + điều đã / đang xảy ra
- 按 / 按照 + 计划 / 要求 / 时间 / 规定 / …说的 + V
- 对 + người + 来说,…
- 对我来说 = đối với tôi · 对我说 = nói với tôi
- 因为 / 由于 + N / vế câu,S + V…
- 由于 + nguyên nhân,所以 / 因此 + kết quả · 因为…,所以…
- Nguyên nhân,因此 + kết quả · Kết quả,因为 + nguyên nhân
- S + 不仅 / 不光 + A,(而且) + 还 / 也 + B
- 不仅 / 不光 + S1 + A,(而且) + S2 + 也 + B
- V1 / vế 1,并且 + V2 / vế 2
- 要是 + giả thiết (+ 的话),S + 就 + kết quả
- 只有 + điều kiện duy nhất,(S) + 才 + kết quả
- 只有 A 才 B (A là bắt buộc) · 只要 A 就 B (có A là đủ)
- 首先 + bước 1,然后 + bước 2,(再…,) 最后 + bước cuối
- …。另外,(S) + 还 + V… · …,另外 + 还 + V…
- 另外 + 一个 / 一些 / 的 + N
- S1 + 也 + V1,S2 + 也 + V2 · S + 也 + V1,也 + V2
- S + 一会儿 + A,一会儿 + B
- 一方面 + mặt / lý do 1,另一方面 + mặt / lý do 2
- 不一会儿,S + 就 + V + 了
- (S +) 不是 + A,就是 + B
- X + 是 + X,就是 / 不过 / 可是 + điểm chưa tốt
- 五分钟 · 两个小时 · 三天 · 一周 / 一个星期 · 两个月 · 一年
- V + 了 + thời lượng + (的) + O · V + O + V + 了 + thời lượng · V + 了 + đại từ + thời lượng
- S + V (+ O) + thời lượng + 了 (V: 来, 去, 到, 走, 结婚, 毕业…)
- S + thời lượng + 没 + V (+ O) + 了
- V + 到 + O (đạt được) · V + 到 + nơi chốn / thời gian
- 记住 · 站住 · 拿住 · 停住
- 拿走 · 带走 · 借走 · 开走 · 搬走
- Adj + 得很
- Adj / 喜欢, 高兴… + 极了
- 累 / 饿 / 热 / 忙 / 高兴… + 死了
- A + V + 得 + 比 B + Adj · A + 比 B + V + 得 + Adj · A + V + O + V + 得 + 比 B + Adj
- A + 不比 + B + Adj
- A + 比 B + 早 / 晚 / 多 / 少 + V + (了) + số lượng
- S1 + S2 + Adj / V
- O + S + V (+ 了 / 过)
- S + 工作 / 学习 / 头 / 肚子… + Adj / V
- S + V1 (请 / 让 / 叫 / 派) + người + V2 (+ O)
- S + 不 / 没 / 别 + 让 / 叫 + người + V
- Sự việc + 让 + người + 很 + Adj tâm lý
- [V + O] / [Adj] + vị ngữ (很好 / 不好 / 很重要 / 很有意思…)
- 喜欢 / 觉得 / 希望 / 知道 / 开始 / 决定 + [cụm]
- [V (+ O)] / [S + V] + 的 + N
- 介宾: 在学校 · 从北京 · 对我 方位: 桌子上 · 上课以前 兼语: 请他来 · 让我去 同位: 我们大家 · 首都北京 · 我朋友小王
- 大概 / 大约 + số + lượng từ + N
- 几 + lượng từ · 十几 (mười mấy) · 几十 (mấy chục) · 几百 (mấy trăm)
- 两三个 · 三四天 · 七八个 · 十五六岁
- số lượng + 左右 · mốc thời gian + 前后
- 就是 + N (chính là) · 就在 + nơi (ngay ở) · 就 + 不 / V (cứ, nhất định)
- S + 是 + Adj / V…
- 一 + lượng từ (+ N) + 也 / 都 + 不 / 没 + V
- S + 不是 + V / N… + 吗?
- 难道 + S + V… + 吗? · S + 难道 + V… + 吗?
- Câu trần thuật / một từ + giọng lên ↗ + ?
- S + 看起来 / 看上去 + (很) Adj
- 看起来,+ câu
- N + 有的是 · S + 有的是 + N
- 不 + A + 不 + B (A, B trái nghĩa)
- X + 就 + X + (点儿) + 吧
- V / Adj + 什么 (+ 啊)
- 哈哈 · 哈哈大笑
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp