汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › Kiểm tra HSK3

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK3 (HSK 3.0)

Bài kiểm tra gồm 25 câu trộn từ 38 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.

1. 🔄 Câu chữ 把
  • S + 把 + O (xác định) + V + thành phần khác
  • bổ ngữ kết quả / xu hướng · 了 · 在 / 到 / 给 / 成 + …
  • S + 没 / 不 / 要 / 能 + 把 + O + V…
  • 是 · 有 · 在 · 知道 · 认识 · 喜欢 · 觉得 · 来 · 去
2. 🎭 Câu bị động 被
  • O + 被 + (Tác nhân) + V + thành phần khác
  • O + 被 + V + …
  • O + 没 + 被 + … + V
  • O + 叫 / 让 + Tác nhân (bắt buộc) + V + …
  • A 把 B + V… ↔ B 被 A + V…
3. 🔓 Bổ ngữ khả năng: V得… / V不…
  • V + 得 + Bổ ngữ (được) · V + 不 + Bổ ngữ (không được)
  • V得C + V不C? / V得C + 吗?
  • 吃不完 · 买不到 · 找不到 · 来不及 · 睡不着 · 拿不动 · V不了
  • 没 + V + C: lần này không đạt · V + 不 + C: không có khả năng đạt
4. 🔤 Tiền tố & hậu tố: 第- / 老- / 小- · -儿 / -家 / -们 / -头 / -子
  • 第 + số (+ lượng từ + danh từ)
  • 老 + họ (người lớn tuổi hơn mình) · 小 + họ (người trẻ hơn mình)
  • 桌子 · 椅子 · 杯子 · 房子 · 孩子 | 里头 · 外头 · 前头 · 木头 | 花儿 · 一点儿 · 玩儿
  • lĩnh vực + 家 (作家, 画家, 科学家) · danh từ chỉ người + 们 (同学们, 老师们)
5. 💪 Động từ năng nguyện 敢 (dám) và 需要 (cần)
  • S + 敢 / 不敢 + V · S + 敢不敢 + V?
  • S + 需要 + V… · S + 需要 + N
  • 不需要 / 不用 + V = không cần · 不要 + V = đừng
6. ✂️ Từ ly hợp (离合词): 见面 / 帮忙 / 睡觉… · 打开 / 看见 / 离开 / 完成
  • 跟 / 和 + người + 见面 / 结婚 / 说话 · 帮 + người + 的忙 / 帮 + người
  • V + 了 / 过 / 个 / thời lượng (+ 的) + O
  • 帮帮忙 · 见见面 · 洗洗澡 · 说说话 · 聊聊天
  • V + 得 / 不 + bổ ngữ: 打得开 / 打不开 · 看不见 · 离不开 · 完不成 | V + 补 + 了 + O: 看见了他
7. ❔ Từ để hỏi không dùng để hỏi: 谁都… / 什么…什么 / 想吃点儿什么
  • 谁 / 什么 / 哪儿 / 怎么 + 都 / 也 + (不 / 没) + V
  • …谁…,(就) …谁… · …什么就…什么 · …哪儿就…哪儿
  • V + 点儿 + 什么 · 在哪儿 + V过 · …什么…吗?
8. 🔢 Mỗi, các, bất kỳ: 每 / 各 / 各位 / 各种 / 任何 · lặp lượng từ 个个 · 一个一个
  • 每 + (số) + lượng từ + N (+ 都) · 各 + N / 各位 + N / 各种 + N
  • 任何 + N + 都 / 也 … · 没有 + 任何 + N
  • 个个 / 天天 / 件件 / 本本 (+ N) + 都 + …
  • 一个一个(地) + V · 一天一天(地) + V
9. 📏 Lượng từ mở rộng: 把 / 张 / 双 / 台 / 群… · động lượng 顿 / 口 / 眼 · vị trí tân ngữ
  • 把 (có tay cầm) · 张 (mặt phẳng) · 支 (dài, mảnh) · 只 (con vật, một chiếc) · 双 (đôi) · 台 (máy móc) · 架 (máy bay) · 行 (dòng) · 群 (đàn, nhóm) · 束 (bó) · 种 (loại)
  • V + 了 + 一顿 / 一口 / 一眼
  • V + 了 / 过 + động lượng + O (danh từ) · V + 了 / 过 + O (đại từ) + động lượng
10. 🌡️ Phó từ mức độ: 比较 / 相当 / 更加 / 还
  • S + 比较 / 相当 + Adj
  • (A 比 B) + 更加 + Adj / V tâm lý
  • A 比 B + 还 + Adj · 还 + 可以 / 行 / 不错 / 好
11. 🎯 Phó từ phạm vi: 光 / 仅 / 仅仅 / 就 (chỉ) / 至少
  • 光 + V… · 光 + N (+ 就…)
  • 仅 / 仅仅 + (V) + số lượng
  • 就 + (有) + số lượng · 就 + N (+ 一个人) + V
  • 至少 + (V) + số lượng · 至少 + V…
12. ⏱️ Phó từ thời gian: 本来 / 曾经 / 从来 / 始终 / 早已 / 才 / 赶紧 / 赶快 / 立刻 / 连忙
  • 本来 + V (dự định / tình trạng ban đầu) · 曾经 + V + 过 · 早已 / 已 + V + 了
  • 从来 + 不 / 没 + V (过) · 始终 + V / 不 / 没…
  • thời gian + 才 + V · 才 + V (= 刚)
  • 赶紧 / 赶快 / 立刻 + V (cả mệnh lệnh) · 连忙 + V (chỉ kể việc đã xảy ra)
13. 🔁 Phó từ tần suất & lặp lại: 经常 / 通常 / 往往 / 总(是) / 老(是) / 又 / 重新
  • S + 经常 / 通常 + V
  • (điều kiện / hoàn cảnh) + S + 往往 + V
  • S + 总(是) / 老(是) + V
  • 又 + V + 了 (việc lặp lại đã xảy ra) · 重新 + V (làm lại từ đầu)
14. 🤝 Phó từ cách thức & phỏng đoán: 互相 / 相互 / 尽量 / 亲自 · 大概 / 恐怕
  • S (số nhiều) + 互相 / 相互 + V
  • S + (会 / 要) + 尽量 + V
  • S + 亲自 + V
  • 大概 + V / số lượng · 恐怕 + (điều không mong muốn)
15. 💬 Phó từ ngữ khí (1): 当然 / 其实 / 确实 / 根本 / 并 / 简直 / 绝对 / 千万
  • 当然 + V (tất nhiên) · 确实 + V / Adj (quả thật) · 其实 + … (thật ra)
  • 根本 + 不 / 没 + V · 并 + 不 / 没 + V / Adj
  • 简直 + 太…了 / 像…一样 / 不敢相信…
  • 绝对 + V / Adj (tuyệt đối) · 千万 + 要 / 别 / 不要 + V (dặn dò)
16. 🎭 Phó từ ngữ khí (2): 到底 / 终于 / 果然 / 只好 / 反正 / 白 / 难道
  • S + 到底 + câu hỏi có từ để hỏi / chính phản
  • 终于 + V (了) · 果然 + V (了)
  • S + 只好 + V (đành phải) · 反正 + … (dù sao thì)
  • 白 + V (uổng công) · 难道…吗? (lẽ nào…?)
17. 📅 Từ khi, từ… trở đi: 自从 / 从…起 / 由
  • 自从 + sự việc / thời điểm quá khứ (+ 以后 / 以来),…
  • 从 + thời điểm + 起,S + V…
  • 由 + nơi chốn / thời điểm + V…
18. 🧭 Giới từ 向 / 朝: hướng về phía, đối với ai
  • 向 / 朝 + 前 / 后 / 左 / 右 / 东… + V
  • 朝 / 向 + người + 笑 / 点头 / 走过来 / 挥手…
  • 向 + người + 学习 / 借 / 问 / 表示感谢 / 介绍…
19. 🎁 为 và 为了: vì ai, cho ai, để làm gì
  • S + 为 + người / việc + 高兴 / 担心 / 着急 / 生气 / 难过
  • S + 为 + người + V…
  • 为了 + mục đích,S + V… · S + V…,是为了 + mục đích
  • 为了 + điều muốn đạt được · 因为 + điều đã / đang xảy ra
20. 📋 按 / 按照 (theo) · 对…来说 (đối với… mà nói)
  • 按 / 按照 + 计划 / 要求 / 时间 / 规定 / …说的 + V
  • 对 + người + 来说,…
  • 对我来说 = đối với tôi · 对我说 = nói với tôi
21. 🔗 Nguyên nhân – kết quả: 因为 / 由于 / 所以 / 因此
  • 因为 / 由于 + N / vế câu,S + V…
  • 由于 + nguyên nhân,所以 / 因此 + kết quả · 因为…,所以…
  • Nguyên nhân,因此 + kết quả · Kết quả,因为 + nguyên nhân
22. 📈 Câu phức tăng tiến: 不仅 / 不光…,还 / 而且… · …,并且…
  • S + 不仅 / 不光 + A,(而且) + 还 / 也 + B
  • 不仅 / 不光 + S1 + A,(而且) + S2 + 也 + B
  • V1 / vế 1,并且 + V2 / vế 2
23. 🔑 Giả thiết & điều kiện: 要是…就… · 只有…才…
  • 要是 + giả thiết (+ 的话),S + 就 + kết quả
  • 只有 + điều kiện duy nhất,(S) + 才 + kết quả
  • 只有 A 才 B (A là bắt buộc) · 只要 A 就 B (có A là đủ)
24. 🪜 Trình tự & bổ sung: 首先…,然后…,最后… · 另外
  • 首先 + bước 1,然后 + bước 2,(再…,) 最后 + bước cuối
  • …。另外,(S) + 还 + V… · …,另外 + 还 + V…
  • 另外 + 一个 / 一些 / 的 + N
25. ⚖️ Câu phức song song: (也)…也… · 一会儿…一会儿… · 一方面…另一方面… · 不一会儿
  • S1 + 也 + V1,S2 + 也 + V2 · S + 也 + V1,也 + V2
  • S + 一会儿 + A,一会儿 + B
  • 一方面 + mặt / lý do 1,另一方面 + mặt / lý do 2
  • 不一会儿,S + 就 + V + 了
26. 🔀 不是…,就是… (không… thì…) · X是X,就是 / 不过… (… thì có…, nhưng…)
  • (S +) 不是 + A,就是 + B
  • X + 是 + X,就是 / 不过 / 可是 + điểm chưa tốt
27. ⏳ Bổ ngữ thời lượng: 学了两年 · 来中国三年了 · 分钟 / 天 / 周 / 年
  • 五分钟 · 两个小时 · 三天 · 一周 / 一个星期 · 两个月 · 一年
  • V + 了 + thời lượng + (的) + O · V + O + V + 了 + thời lượng · V + 了 + đại từ + thời lượng
  • S + V (+ O) + thời lượng + 了 (V: 来, 去, 到, 走, 结婚, 毕业…)
  • S + thời lượng + 没 + V (+ O) + 了
28. 🎯 Bổ ngữ kết quả 到 / 住 / 走
  • V + 到 + O (đạt được) · V + 到 + nơi chốn / thời gian
  • 记住 · 站住 · 拿住 · 停住
  • 拿走 · 带走 · 借走 · 开走 · 搬走
29. 🔥 Bổ ngữ mức độ: 好得很 / 高兴极了 / 累死了
  • Adj + 得很
  • Adj / 喜欢, 高兴… + 极了
  • 累 / 饿 / 热 / 忙 / 高兴… + 死了
30. 🏃 So sánh mở rộng: 比…V得… / V得比… · 不比 · 比…早 / 多 + V + số lượng
  • A + V + 得 + 比 B + Adj · A + 比 B + V + 得 + Adj · A + V + O + V + 得 + 比 B + Adj
  • A + 不比 + B + Adj
  • A + 比 B + 早 / 晚 / 多 / 少 + V + (了) + số lượng
31. 🪆 Câu vị ngữ chủ – vị (主谓谓语句): 他身体很好
  • S1 + S2 + Adj / V
  • O + S + V (+ 了 / 过)
  • S + 工作 / 学习 / 头 / 肚子… + Adj / V
32. 👉 Câu kiêm ngữ (兼语句): 请 / 让 / 叫 / 派 + người + làm gì
  • S + V1 (请 / 让 / 叫 / 派) + người + V2 (+ O)
  • S + 不 / 没 / 别 + 让 / 叫 + người + V
  • Sự việc + 让 + người + 很 + Adj tâm lý
33. 🧩 Cụm từ làm thành phần câu: 学汉语很有意思 · 我希望你… · 妈妈做的菜 · 我们大家
  • [V + O] / [Adj] + vị ngữ (很好 / 不好 / 很重要 / 很有意思…)
  • 喜欢 / 觉得 / 希望 / 知道 / 开始 / 决定 + [cụm]
  • [V (+ O)] / [S + V] + 的 + N
  • 介宾: 在学校 · 从北京 · 对我 方位: 桌子上 · 上课以前 兼语: 请他来 · 让我去 同位: 我们大家 · 首都北京 · 我朋友小王
34. 🎲 Số ước lượng: 大概 / 大约 / 几 · 两三个 · 左右 / 前后
  • 大概 / 大约 + số + lượng từ + N
  • 几 + lượng từ · 十几 (mười mấy) · 几十 (mấy chục) · 几百 (mấy trăm)
  • 两三个 · 三四天 · 七八个 · 十五六岁
  • số lượng + 左右 · mốc thời gian + 前后
35. ❗ Nhấn mạnh: 就 / 是 / 一…也 (都) 不…
  • 就是 + N (chính là) · 就在 + nơi (ngay ở) · 就 + 不 / V (cứ, nhất định)
  • S + 是 + Adj / V…
  • 一 + lượng từ (+ N) + 也 / 都 + 不 / 没 + V
36. 🤨 Câu hỏi tu từ 不是…吗? / 难道…吗? & câu hỏi bằng ngữ điệu
  • S + 不是 + V / N… + 吗?
  • 难道 + S + V… + 吗? · S + 难道 + V… + 吗?
  • Câu trần thuật / một từ + giọng lên ↗ + ?
37. 👀 看起来 / 看上去 (trông có vẻ) · 有的是 (có khối)
  • S + 看起来 / 看上去 + (很) Adj
  • 看起来,+ câu
  • N + 有的是 · S + 有的是 + N
38. 😄 Khẩu ngữ: 不A不B · X就X(点儿)吧 · X什么(啊) · 哈哈
  • 不 + A + 不 + B (A, B trái nghĩa)
  • X + 就 + X + (点儿) + 吧
  • V / Adj + 什么 (+ 啊)
  • 哈哈 · 哈哈大笑

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp