汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK7-9 › Bài 36/55
HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 36

🧩 Câu quần (句群) – hình thức và quan hệ liên hợp

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK7-9形式分类 · 带关联词语 · 带关联词语
  • HSK7-9形式分类 · 不带关联词语 · 不带关联词语
  • HSK7-9意义分类 · 联合关系:并列句群、承接句群、递进句群、选择句群、解说句群、总括句群

Bước 1 · Lý thuyết

句群 (câu quần, nhóm câu) là hai câu độc lập trở lên, mỗi câu kết thúc bằng dấu chấm/chấm hỏi/chấm than, nhưng liên kết chặt chẽ về ý để cùng diễn đạt một ý trọn vẹn. Về hình thức, chia thành câu quần CÓ từ nối (关联词语) và KHÔNG có từ nối. Về ý nghĩa, nhóm "liên hợp" (联合关系) gồm các câu ngang hàng: song song, nối tiếp, tăng tiến, lựa chọn, giải thích, tổng kết.

Câu quần có từ nối (带关联词语)

Câu 1。+ Từ nối(因此 / 不仅如此 / 接着 / 或者 / 总之…),+ Câu 2。

Từ nối đứng đầu câu sau, thường có dấu phẩy theo sau, cho thấy rõ quan hệ giữa các câu. Đây là dạng phổ biến trong văn viết, bài luận, báo chí.

今年的雨水特别少。因此,很多地方的粮食都减产了。
Jīnnián de yǔshuǐ tèbié shǎo. Yīncǐ, hěn duō dìfang de liángshi dōu jiǎnchǎn le.
Năm nay mưa đặc biệt ít. Vì vậy, lương thực nhiều nơi đều giảm sản lượng.
这个方案成本低,见效快。不仅如此,它还很环保。
Zhège fāng'àn chéngběn dī, jiànxiào kuài. Bùjǐn rúcǐ, tā hái hěn huánbǎo.
Phương án này chi phí thấp, hiệu quả nhanh. Không chỉ vậy, nó còn rất thân thiện với môi trường.

Câu quần không có từ nối (不带关联词语)

Câu 1。Câu 2。(liên kết bằng trật tự, đại từ 这/此, lặp từ, ý nghĩa)

Các câu nối với nhau nhờ trình tự thời gian, đại từ thay thế (这、此、这样), lặp lại từ khóa hoặc cấu trúc song song. Thường gặp trong văn miêu tả, tự sự.

他推开窗户。外面下着小雨,空气格外清新。
Tā tuīkāi chuānghu. Wàimian xiàzhe xiǎoyǔ, kōngqì géwài qīngxīn.
Anh ấy đẩy cửa sổ ra. Bên ngoài mưa nhỏ, không khí đặc biệt trong lành.
这里的春天繁花似锦。这里的秋天层林尽染。
Zhèlǐ de chūntiān fánhuā sì jǐn. Zhèlǐ de qiūtiān céng lín jìn rǎn.
Mùa xuân ở đây trăm hoa đua nở. Mùa thu ở đây rừng cây nhuộm sắc (quan hệ song song).
书是人类进步的阶梯。这句话我一直记在心里。
Shū shì rénlèi jìnbù de jiētī. Zhè jù huà wǒ yìzhí jì zài xīnli.
Sách là nấc thang tiến bộ của nhân loại. Câu nói này tôi luôn ghi nhớ trong lòng.

Quan hệ nối tiếp, tăng tiến, lựa chọn

承接:接着 / 然后 / 随后 · 递进:更重要的是 / 不仅如此 / 甚至 · 选择:或者 / 要么

承接 (nối tiếp): các hành động/sự việc theo trình tự thời gian. 递进 (tăng tiến): câu sau tiến thêm một mức. 选择 (lựa chọn): đưa ra các khả năng. Ngoài ra 并列 (song song) là các câu ngang hàng, thường không cần từ nối hoặc dùng 同时、另外.

他先给家里打了个电话。接着,又匆匆赶往机场。
Tā xiān gěi jiāli dǎle ge diànhuà. Jiēzhe, yòu cōngcōng gǎnwǎng jīchǎng.
Anh ấy gọi điện về nhà trước. Tiếp đó lại vội vã ra sân bay.
学外语要多听多说。更重要的是,要敢于开口犯错。
Xué wàiyǔ yào duō tīng duō shuō. Gèng zhòngyào de shì, yào gǎnyú kāikǒu fàn cuò.
Học ngoại ngữ phải nghe nhiều nói nhiều. Quan trọng hơn là phải dám mở miệng, dám sai.
你可以坐高铁去。或者,干脆自己开车,路上还能看看风景。
Nǐ kěyǐ zuò gāotiě qù. Huòzhě, gāncuì zìjǐ kāichē, lù shang hái néng kànkan fēngjǐng.
Bạn có thể đi tàu cao tốc. Hoặc dứt khoát tự lái xe, trên đường còn ngắm cảnh được.

Quan hệ giải thích, tổng kết

解说:也就是说 / 换句话说 / 比如 · 总括:总之 / 总而言之 / 一句话

解说 (giải thích): câu sau giải thích, cụ thể hóa câu trước. 总括 (tổng kết): câu cuối khái quát các câu trước. Lưu ý: 也就是说 là diễn giải lại, 比如 là nêu ví dụ.

他是个"夜猫子"。也就是说,他习惯晚睡晚起。
Tā shì ge "yèmāozi". Yě jiù shì shuō, tā xíguàn wǎn shuì wǎn qǐ.
Anh ấy là "cú đêm". Nghĩa là anh ấy quen ngủ muộn dậy muộn.
有人爱读小说,有人爱读历史。总之,每个人都能在书中找到乐趣。
Yǒu rén ài dú xiǎoshuō, yǒu rén ài dú lìshǐ. Zǒngzhī, měi ge rén dōu néng zài shū zhōng zhǎodào lèqù.
Có người thích đọc tiểu thuyết, có người thích đọc lịch sử. Tóm lại, ai cũng có thể tìm thấy niềm vui trong sách.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 今年雨水少。所以因此,粮食减产了。✓ 今年雨水少。因此,粮食减产了。
Không chồng hai từ nối cùng nghĩa (所以 + 因此).
✗ 他先打了电话。总之,他赶往机场。✓ 他先打了电话。接着,他赶往机场。
Quan hệ nối tiếp dùng 接着/然后; 总之 dùng để tổng kết.
✗ 他是"夜猫子"。比如说,他习惯晚睡晚起。✓ 他是"夜猫子"。也就是说,他习惯晚睡晚起。
Diễn giải lại nghĩa dùng 也就是说; 比如 dùng để nêu ví dụ.
💡 Mẹo nhớ: Đọc từ nối đầu câu sau để đoán quan hệ: 接着 → nối tiếp, 不仅如此 → tăng tiến, 或者 → lựa chọn, 也就是说 → giải thích, 总之 → tổng kết.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Ứng xử khẩu ngữ: 看/瞧你那样 / 看在X的面子上 / 说到哪儿去了Câu quần (句群) quan hệ chính – phụ: nhân quả, mục đích, chuyển ngoặt, nhượng bộ, điều kiện, giả thiết →