HSK1 (HSK 3.0) · Bài 1
👥 Đại từ nhân xưng & chỉ thị
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK1代词 · 人称代词 · 我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们
- HSK1代词 · 指示代词 · 这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的
- HSK2代词 · 人称代词 · 别人、大家、它、它们、咱、咱们、自己
- HSK3后缀 · -儿、-家、-们、-头、-子
Bước 1 · Lý thuyết
Đại từ dùng thay cho người và vật. Khác tiếng Việt, tiếng Trung không đổi cách xưng hô theo tuổi tác hay vai vế: "tôi / em / con / cháu" đều là 我. Thêm 们 để chỉ số nhiều.
Đại từ nhân xưng
我 tôi · 你 bạn · 您 ngài (kính trọng) · 他 anh ấy · 她 cô ấy · 它 nó (vật) + 们 = số nhiều
他, 她, 它 đều đọc là tā, chỉ khác nhau khi viết. 您 là cách nói kính trọng của 你, dùng với người lớn tuổi, thầy cô, khách hàng.
我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
您好!
Nín hǎo!
Xin chào (kính trọng).
他们都是学生。
Tāmen dōu shì xuésheng.
Họ đều là học sinh.
Sở hữu
Đại từ + 的 + Danh từ
Với người thân và tập thể gần gũi có thể bỏ 的: 我妈妈, 我们学校, 我家.
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
我妈妈是医生。
Wǒ māma shì yīshēng.
Mẹ tôi là bác sĩ.
Đại từ chỉ thị
这 này · 那 kia · 这儿/这里 ở đây · 那儿/那里 ở đó
Khi đứng trước danh từ cần có lượng từ: 这 + lượng từ + danh từ.
这个人是我朋友。
Zhège rén shì wǒ péngyou.
Người này là bạn tôi.
我在这儿。
Wǒ zài zhèr.
Tôi ở đây.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 这书是我的。✓ 这本书是我的。
这/那 đứng trước danh từ phải có lượng từ.
✗ 它是我的老师。✓ 他是我的老师。
它 chỉ dùng cho đồ vật và con vật.
✗ 书们✓ 书 / 这些书
们 chỉ dùng cho người (学生们, 朋友们), không dùng cho đồ vật.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ nhanh: 亻(nhân đứng) trong 他 = nam, 女 trong 她 = nữ, 它 = đồ vật / con vật.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp