HSK5 (HSK 3.0) · Bài 9
🔗 Liên từ: 从而、因而、加上、完了、一旦…就…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK5连词 · 连接分句或句子 · 从而、加上、完了、一旦
- HSK5复句 · 假设复句 · 一旦……,就……
- HSK5复句 · 因果复句 · ……,因而……
Bước 1 · Lý thuyết
Ở HSK5, cách nối câu trở nên phong phú hơn 所以, 然后, 如果. 从而 và 因而 nối kết quả (văn viết), 加上 bổ sung thêm một nguyên nhân, 完了 là "xong rồi thì" trong khẩu ngữ, 一旦…就… nói giả thiết "một khi đã… thì…".
从而 · 因而 – từ đó, vì thế
Biện pháp/hành động,从而 + kết quả (cùng chủ ngữ) · Nguyên nhân,因而 + kết quả
从而 đứng đầu vế sau, nối một biện pháp với kết quả/mục đích đạt được nhờ nó; vế sau thường không có chủ ngữ mới. 因而 = 所以 (văn viết), nối nguyên nhân – kết quả nói chung, vế sau có thể có chủ ngữ mới.
他改进了学习方法,从而提高了学习效率。
Tā gǎijìnle xuéxí fāngfǎ, cóng'ér tígāole xuéxí xiàolǜ.
Anh ấy cải tiến phương pháp học, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.
这里交通方便,环境优美,因而吸引了很多游客。
Zhèlǐ jiāotōng fāngbiàn, huánjìng yōuměi, yīn'ér xīyǐnle hěn duō yóukè.
Nơi đây giao thông thuận tiện, môi trường đẹp, vì thế thu hút rất nhiều du khách.
加上 · 完了
Nguyên nhân 1,加上 + nguyên nhân 2,(所以/就) + kết quả · V1,完了 + (再) V2
加上 = "thêm vào đó, cộng thêm", bổ sung lý do thứ hai cho cùng một kết quả. 完了 (khẩu ngữ) = "xong rồi thì / sau đó", nối hai hành động nối tiếp.
他本来身体就不好,加上工作太累,终于病倒了。
Tā běnlái shēntǐ jiù bù hǎo, jiāshàng gōngzuò tài lèi, zhōngyú bìngdǎo le.
Anh ấy vốn sức khỏe đã không tốt, cộng thêm công việc quá mệt, cuối cùng đã ngã bệnh.
我们先去吃饭,完了再去看电影。
Wǒmen xiān qù chīfàn, wánle zài qù kàn diànyǐng.
Chúng ta đi ăn trước, xong rồi đi xem phim.
一旦…就… – một khi… thì…
(主语) + 一旦 + V/điều kiện,(主语) + 就 + kết quả
一旦 nêu một khả năng (thường chưa xảy ra, hay là điều xấu) mà nếu xảy ra thì dẫn tới hệ quả. Mạnh hơn 如果, nhấn "chỉ cần một lần xảy ra".
信任一旦失去,就很难再找回来。
Xìnrèn yídàn shīqù, jiù hěn nán zài zhǎo huílai.
Niềm tin một khi đã mất thì rất khó tìm lại.
一旦发现问题,请马上跟我联系。
Yídàn fāxiàn wèntí, qǐng mǎshàng gēn wǒ liánxì.
Một khi phát hiện vấn đề, hãy liên hệ với tôi ngay.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 从而他提高了成绩。✓ 他改进了方法,从而提高了成绩。
从而 đứng đầu vế SAU, nối với biện pháp ở vế trước; không mở đầu câu.
✗ 他工作很累,加上他很累。✓ 他工作很累,加上没休息好,所以病了。
加上 phải bổ sung một nguyên nhân MỚI, không lặp lại ý cũ.
✗ 一旦明天天气好,我们去爬山。✓ 如果明天天气好,我们就去爬山。
一旦 hay dùng cho tình huống quan trọng, bất ngờ (thường là xấu); giả thiết thông thường dùng 如果…就…. Vế sau 一旦 cũng cần 就.
💡 Mẹo nhớ: Biện pháp → kết quả: 从而; nguyên nhân → kết quả: 因而; thêm lý do: 加上; xong rồi thì: 完了; một khi: 一旦…就….
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp