HSK5 (HSK 3.0) · Bài 29
📢 Cách nhấn mạnh: 再也不/没 · 可 · 怎么都/也 + 不/没
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK5用“再也不/没”表示强调
- HSK5用副词“可”表示强调
- HSK5用“怎么都/也+不/没”表示强调
Bước 1 · Lý thuyết
Tiếng Trung có nhiều cách nhấn mạnh mà không cần tăng âm lượng: 再也不/没 (không bao giờ… nữa), phó từ 可 (thật sự, đúng là, đừng có), 怎么都/也 + 不/没 (thế nào cũng không). Đây là những cấu trúc rất đậm chất khẩu ngữ, hay xuất hiện trong phần nghe HSK5.
再也不 / 再也没 – không bao giờ… nữa
主语 + 再也不 + V (từ nay về sau) · 主语 + 再也没 + V + 过 (từ đó đến nay)
再也不 nói quyết tâm/khẳng định cho tương lai; 再也没(有) nói thực tế từ một mốc quá khứ đến nay, thường kèm 过.
从那以后,他再也没来过我家。
Cóng nà yǐhòu, tā zài yě méi láiguo wǒ jiā.
Từ đó trở đi, anh ấy không bao giờ đến nhà tôi nữa.
我以后再也不相信他的话了。
Wǒ yǐhòu zài yě bù xiāngxìn tā de huà le.
Sau này tôi sẽ không bao giờ tin lời anh ta nữa.
可 – nhấn mạnh ngữ khí
可 + 不/没/别 + V · 可 + 要/得 + V · 这可是/可不是…
Phó từ 可 (kě) nhấn mạnh điều người nói khẳng định, phủ định hoặc dặn dò: 这可不是小事 (đây đâu phải chuyện nhỏ), 你可要小心 (anh phải thật cẩn thận đấy).
这可不是小事,你得认真对待。
Zhè kě bú shì xiǎoshì, nǐ děi rènzhēn duìdài.
Đây đâu phải chuyện nhỏ, anh phải nghiêm túc xử lý.
路上车多,你可要小心啊。
Lù shang chē duō, nǐ kě yào xiǎoxīn a.
Đường đông xe, con phải thật cẩn thận nhé.
怎么都/也 + 不/没 – thế nào cũng không
主语 + 怎么都/怎么也 + 不/没 + V
Dù cố gắng bằng mọi cách thì kết quả vẫn phủ định. Thường đi với bổ ngữ khả năng: 怎么也想不起来, 怎么都打不开.
我怎么也想不起来他的名字了。
Wǒ zěnme yě xiǎng bu qǐlai tā de míngzi le.
Tôi nghĩ thế nào cũng không nhớ ra tên anh ấy.
他怎么都不肯告诉我真相。
Tā zěnme dōu bù kěn gàosu wǒ zhēnxiàng.
Anh ta thế nào cũng không chịu nói cho tôi sự thật.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 毕业以后,我们再也不见过面。✓ 毕业以后,我们再也没见过面。
Sự thật từ quá khứ đến nay dùng 再也没…过; 不 không đi với 过.
✗ 我也怎么想不起来。✓ 我怎么也想不起来。
Thứ tự đúng: 怎么 + 也 + 不/没/V不….
✗ 你别可忘了。✓ 你可别忘了。
可 đứng trước 别/不/没/要.
💡 Mẹo nhớ: Từ một mốc quá khứ đến nay → 再也没…过; quyết tâm từ nay về sau → 再也不…; cố mấy cũng không được → 怎么也/都 + 不/没.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp