HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK1 › Bài 19/21
HSK1 (HSK 3.0) · Bài 19

➕ Phó từ 也 / 都 / 还 / 一起

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK1副词 · 范围、协同副词 · 都1、一块儿、一起
  • HSK1副词 · 关联副词 · 还1、也
  • HSK1复句 · 并列复句 · (1)不用关联词语 (2)用关联词语:一边……,一边……;……,也……
  • HSK3复句 · 并列复句 · (也)……,也……

Bước 1 · Lý thuyết

也 (cũng), 都 (đều), 还 (còn, vẫn), 一起 / 一块儿 (cùng nhau) là những phó từ dùng nhiều nhất ở HSK1. Quy tắc chung: phó từ đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ / tính từ – không đứng đầu câu như "cũng" đôi khi đứng trong tiếng Việt.

也 – cũng

S + 也 + V / Tính từ

Khi có cả 也 và 都: 也 đứng trước 都 (我们也都是学生). Phủ định: 也不 / 也没.

我是学生,他也是学生。
Wǒ shì xuésheng, tā yě shì xuésheng.
Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.
我也不喜欢喝咖啡。
Wǒ yě bù xǐhuan hē kāfēi.
Tôi cũng không thích uống cà phê.
我们也都是越南人。
Wǒmen yě dōu shì Yuènán rén.
Chúng tôi cũng đều là người Việt Nam.

都 – đều, tất cả

S (số nhiều) + 都 + V

都 tổng kết những gì đứng TRƯỚC nó, nên chủ ngữ (hoặc tân ngữ đảo lên trước) phải là số nhiều. 都不 = tất cả đều không; 不都 = không phải tất cả.

我们都喜欢学汉语。
Wǒmen dōu xǐhuan xué Hànyǔ.
Chúng tôi đều thích học tiếng Trung.
他们都不是老师。
Tāmen dōu bú shì lǎoshī.
Họ đều không phải là giáo viên.
他们不都是老师。
Tāmen bù dōu shì lǎoshī.
Họ không phải ai cũng là giáo viên.

还 – còn, vẫn · 一起 – cùng nhau

S + 还 + V · S + 跟 / 和 + người + 一起 + V

还 bổ sung thêm (còn…) hoặc chỉ trạng thái vẫn tiếp diễn (他还在睡觉). 一起 / 一块儿 đứng trước động từ, thường đi với 跟 / 和 + người.

我有一个哥哥,还有一个妹妹。
Wǒ yǒu yí ge gēge, hái yǒu yí ge mèimei.
Tôi có một anh trai, còn có một em gái.
十点了,他还在睡觉。
Shí diǎn le, tā hái zài shuìjiào.
10 giờ rồi mà anh ấy vẫn đang ngủ.
周末我跟朋友一起去看电影。
Zhōumò wǒ gēn péngyou yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Cuối tuần tôi cùng bạn đi xem phim.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 也我是学生。✓ 我也是学生。
也 đứng sau chủ ngữ, không đứng đầu câu.
✗ 我一起跟朋友去。✓ 我跟朋友一起去。
Thứ tự: 跟 + người + 一起 + V.
✗ 我们都也是学生。✓ 我们也都是学生。
Có cả hai thì 也 đứng trước 都.
💡 Mẹo nhớ: Thứ tự phó từ quen thuộc: S + 也 + 都 + 不 + V. Ví dụ: 他们也都不去.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← 还是 / 或者 / 和: "hay", "hoặc", "và"Câu cảm thán: 太…了 / 真… / 多(么)…啊 →