HSK4 (HSK 3.0) · Bài 13

🀄 Cụm bốn chữ: 大A大B · 一A一B · 一+lượng từ+比+一+lượng từ

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK4固定短语 · 四字格 · 大A大B
  • HSK4固定短语 · 四字格 · 一A一B
  • HSK4一+量词+比+一+量词

Bước 1 · Lý thuyết

Tiếng Trung có nhiều khuôn bốn chữ giúp lời nói gọn và giàu hình ảnh. 大A大B nhấn mạnh quy mô lớn, mức độ cao; 一A一B có thể chỉ số lượng rất ít, sự toàn vẹn hoặc hành động nối tiếp; 一+lượng từ+比+一+lượng từ diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian hoặc theo thứ tự.

大A大B = quy mô lớn, mức độ cao

大 + A + 大 + B (A, B là động từ/tính từ/danh từ cùng loại)

大吃大喝 (ăn uống phung phí), 大哭大闹 (khóc lóc ầm ĩ), 大红大绿 (sặc sỡ lòe loẹt), 大鱼大肉 (cá thịt ê hề), 大起大落 (lên xuống thất thường). Nhiều cụm mang sắc thái chê.

过年的时候,很多人大吃大喝。
Guònián de shíhou, hěn duō rén dà chī dà hē.
Dịp Tết, nhiều người ăn uống thả cửa.
孩子没买到玩具,就在商店里大哭大闹。
Háizi méi mǎidào wánjù, jiù zài shāngdiàn li dà kū dà nào.
Đứa bé không được mua đồ chơi liền khóc lóc ầm ĩ trong cửa hàng.

一A一B

一 + A + 一 + B

Ba cách hiểu thường gặp: (1) rất ít: 一针一线 (một cây kim sợi chỉ), 一草一木; (2) toàn tâm, trọn vẹn: 一心一意, 一生一世; (3) hai hành động phối hợp, nối nhau: 一问一答, 一来一回, 一前一后.

他一心一意地照顾生病的妈妈。
Tā yìxīn yíyì de zhàogù shēngbìng de māma.
Anh ấy một lòng một dạ chăm sóc người mẹ bị bệnh.
老师和学生一问一答,课堂气氛很好。
Lǎoshī hé xuésheng yí wèn yì dá, kètáng qìfēn hěn hǎo.
Thầy và trò một hỏi một đáp, không khí lớp học rất tốt.

一 + lượng từ + 比 + 一 + lượng từ

一天比一天 / 一年比一年 / 一个比一个 + Adj

Với lượng từ thời gian (天、年、次): mức độ tăng dần theo thời gian. Với lượng từ khác (个、件): ai/cái nào cũng… hơn cái trước, tất cả đều rất…

天气一天比一天冷了。
Tiānqì yì tiān bǐ yì tiān lěng le.
Thời tiết ngày càng lạnh.
他的汉语一次比一次说得好。
Tā de Hànyǔ yí cì bǐ yí cì shuō de hǎo.
Tiếng Trung của anh ấy lần sau nói hay hơn lần trước.
这些孩子一个比一个聪明。
Zhèxiē háizi yí ge bǐ yí ge cōngming.
Mấy đứa trẻ này đứa nào cũng thông minh.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 天气一天比一天很冷。✓ 天气一天比一天冷。
Câu so sánh 比 không dùng 很/非常 trước tính từ.
✗ 他一心二意地学习。✓ 他一心一意地学习。
Thành ngữ cố định 一心一意; "三心二意" mới là "không chuyên tâm".
✗ 他们很大吃大喝。✓ 他们大吃大喝。
大A大B đã chứa mức độ cao, không thêm 很.
💡 Mẹo nhớ: 一天比一天 = "ngày càng" (≈ 越来越); 大吃大喝 = "ăn uống thả cửa".

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp