🀄 Cụm bốn chữ: 大A大B · 一A一B · 一+lượng từ+比+一+lượng từ
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK4固定短语 · 四字格 · 大A大B
- HSK4固定短语 · 四字格 · 一A一B
- HSK4一+量词+比+一+量词
Bước 1 · Lý thuyết
Tiếng Trung có nhiều khuôn bốn chữ giúp lời nói gọn và giàu hình ảnh. 大A大B nhấn mạnh quy mô lớn, mức độ cao; 一A一B có thể chỉ số lượng rất ít, sự toàn vẹn hoặc hành động nối tiếp; 一+lượng từ+比+一+lượng từ diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian hoặc theo thứ tự.
大A大B = quy mô lớn, mức độ cao
大吃大喝 (ăn uống phung phí), 大哭大闹 (khóc lóc ầm ĩ), 大红大绿 (sặc sỡ lòe loẹt), 大鱼大肉 (cá thịt ê hề), 大起大落 (lên xuống thất thường). Nhiều cụm mang sắc thái chê.
一A一B
Ba cách hiểu thường gặp: (1) rất ít: 一针一线 (một cây kim sợi chỉ), 一草一木; (2) toàn tâm, trọn vẹn: 一心一意, 一生一世; (3) hai hành động phối hợp, nối nhau: 一问一答, 一来一回, 一前一后.
一 + lượng từ + 比 + 一 + lượng từ
Với lượng từ thời gian (天、年、次): mức độ tăng dần theo thời gian. Với lượng từ khác (个、件): ai/cái nào cũng… hơn cái trước, tất cả đều rất…
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp