HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK7-9 › Bài 43/55
HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 43

🔁 Liên tiếp và lặp lại: 一连 / 频频 / 再度

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK7-9副词 · 方式副词 · 一连
  • HSK7-9副词 · 频率、重复副词 · 频频
  • HSK7-9副词 · 频率、重复副词 · 再度

Bước 1 · Lý thuyết

Ba phó từ chỉ sự lặp lại: 一连 (liền, liên tiếp) luôn đi với số lượng; 频频 (liên tục, nhiều lần) là từ văn viết, nhấn mạnh tần suất dày đặc; 再度 (lần nữa) là từ văn viết tương đương 再次, dùng được cả cho việc đã xảy ra.

一连 – liên tiếp, liền

一连 + Số lượng + V · 一连 + V + Số lượng

Hành động/sự việc lặp lại liên tục không gián đoạn; bắt buộc có số lượng (三天、好几次、五个…). Dùng được cả khẩu ngữ và văn viết.

这个月一连下了好几场大雨。
Zhège yuè yìlián xiàle hǎo jǐ cháng dàyǔ.
Tháng này liên tiếp có mấy trận mưa lớn.
他一连三年获得了优秀员工称号。
Tā yìlián sān nián huòdéle yōuxiù yuángōng chēnghào.
Anh ấy ba năm liền đạt danh hiệu nhân viên xuất sắc.

频频 – liên tục, nhiều lần (văn viết)

频频 + V(点头 / 举杯 / 出现 / 发生…)

Tần suất dày trong khoảng thời gian ngắn; văn viết, hay gặp trong báo chí, miêu tả. Không đi với số lượng cụ thể.

听了他的发言,大家频频点头。
Tīngle tā de fāyán, dàjiā pínpín diǎntóu.
Nghe anh ấy phát biểu, mọi người liên tục gật đầu.
最近这类诈骗电话频频出现,大家要提高警惕。
Zuìjìn zhè lèi zhàpiàn diànhuà pínpín chūxiàn, dàjiā yào tígāo jǐngtì.
Gần đây loại điện thoại lừa đảo này xuất hiện liên tục, mọi người cần nâng cao cảnh giác.
宴会上,主人频频举杯向客人致意。
Yànhuì shang, zhǔrén pínpín jǔ bēi xiàng kèrén zhìyì.
Trong bữa tiệc, chủ nhà liên tục nâng ly chúc khách.

再度 – lần nữa (văn viết)

再度 + V

Tương đương 再次/又一次, trang trọng. Khác 再 (chỉ dùng cho việc chưa xảy ra), 再度 dùng được cho việc đã xảy ra.

时隔十年,两位老朋友再度相聚。
Shí gé shí nián, liǎng wèi lǎo péngyou zàidù xiāngjù.
Cách nhau mười năm, hai người bạn cũ lại gặp nhau lần nữa.
这部电影再度引发了观众的热议。
Zhè bù diànyǐng zàidù yǐnfāle guānzhòng de rèyì.
Bộ phim này lại một lần nữa gây bàn tán sôi nổi trong khán giả.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他一连问了问题。✓ 他一连问了好几个问题。
一连 bắt buộc đi với số lượng.
✗ 以后我们频频见面吧!✓ 以后我们常常见面吧!
频频 là từ văn viết miêu tả sự việc lặp lại dày đặc, không dùng trong lời rủ rê.
✗ 他去年再拿了冠军。✓ 他去年再度拿了冠军。/ 他去年又拿了冠军。
Việc đã xảy ra không dùng 再; dùng 再度 hoặc 又.
💡 Mẹo nhớ: 一连 + số lượng; 频频 = liên tục (văn viết); 再度 = lại một lần nữa (kể cả quá khứ).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phó từ cách thức: 不由得 (bất giác) / 顺便 (nhân tiện)Cụm từ liên kết văn bản: 与此同时 / 这样一来 / 综上所述 / 总的来说·总而言之 →