HSK4 (HSK 3.0) · Bài 27
🔮 Câu giả thiết: ……,否则…… · 假如……,(就)…… · 万一……,(就)……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK4连词 · 连接分句或句子 · 此外、而1、而是、既然、可见、甚至、假如、总之
- HSK4复句 · 假设复句 · ……,否则……
- HSK4复句 · 假设复句 · 假如……,(就)……
- HSK4复句 · 假设复句 · 万一……,(就)……
Bước 1 · Lý thuyết
Ngoài 如果……就……, HSK4 bổ sung ba cách nói giả thiết. 假如 tương đương 如果, hơi trang trọng. 万一 nêu khả năng rất nhỏ và thường là điều không mong muốn. 否则 đứng đầu vế sau, nghĩa "nếu không (làm như vế trước) thì…".
假如……,(就)……
假如 + Giả thiết,(Chủ ngữ)+ 就 + Kết quả
= 如果. Giả thiết có thể là thật hoặc không có thật (假如我是你…).
假如明天下雨,我们就不去爬山了。
Jiǎrú míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù pá shān le.
Nếu mai mưa thì chúng ta không đi leo núi nữa.
假如我是你,我就不会这么做。
Jiǎrú wǒ shì nǐ, wǒ jiù bú huì zhème zuò.
Giả sử tôi là bạn, tôi sẽ không làm như vậy.
万一……,(就)……
万一 + Tình huống xấu (ít khả năng),(就)+ Cách đối phó
Nêu khả năng xấu, ít xảy ra nhưng cần đề phòng. Vế sau thường là cách xử lý. 万一 có thể dùng một mình như danh từ: 以防万一 (đề phòng bất trắc).
带上伞吧,万一下雨就麻烦了。
Dàishang sǎn ba, wànyī xià yǔ jiù máfan le.
Mang ô đi, lỡ mưa thì phiền lắm.
万一找不到路,你就给我打电话。
Wànyī zhǎo bu dào lù, nǐ jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.
Lỡ không tìm được đường thì bạn gọi cho tôi.
……,否则……
Điều kiện/Yêu cầu,否则 + Hậu quả
否则 = 要不然 / 如果不这样. Vế trước thường là việc nên làm (要/得/必须/应该), vế sau là hậu quả xấu nếu không làm.
你得快点儿走,否则就赶不上火车了。
Nǐ děi kuài diǎnr zǒu, fǒuzé jiù gǎn bu shàng huǒchē le.
Bạn phải đi nhanh lên, nếu không sẽ lỡ tàu.
我们必须提前订票,否则可能买不到。
Wǒmen bìxū tíqián dìng piào, fǒuzé kěnéng mǎi bu dào.
Chúng ta phải đặt vé trước, nếu không có thể không mua được.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 万一明天天气好,我们就去公园。✓ 如果明天天气好,我们就去公园。
万一 dùng cho chuyện không mong muốn; chuyện tốt dùng 如果/假如.
✗ 你要多穿点儿衣服,否则你不会感冒。✓ 你要多穿点儿衣服,否则会感冒的。
Vế sau 否则 là hậu quả xảy ra khi KHÔNG làm vế trước.
✗ 假如你有时间,你来吧就。✓ 假如你有时间,你就来吧。
就 đứng sau chủ ngữ, trước động từ của vế sau.
💡 Mẹo nhớ: 万一 = "lỡ như" (chuyện xấu); 假如 = "giả như"; 否则 = "nếu không thì" (hậu quả).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp