HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 49
📐 Giới từ chỉ thời cơ & căn cứ: 趁 / 基于 / 依
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK7-9介词 · 引出凭借、依据 · 趁
- HSK7-9介词 · 引出凭借、依据 · 基于
- HSK7-9介词 · 引出凭借、依据 · 依
Bước 1 · Lý thuyết
Ba giới từ dẫn ra điều kiện hoặc căn cứ cho hành động: 趁 (nhân lúc, thừa dịp) – tận dụng thời cơ, điều kiện thuận lợi; 基于 (dựa trên) – căn cứ khách quan cho kết luận, quyết định, văn viết; 依 (theo, dựa theo) – theo quy định, ý kiến, trình tự.
趁(着)– nhân lúc, thừa dịp
趁(着)+ thời cơ / điều kiện + V
Tận dụng thời điểm/điều kiện thuận lợi để làm việc gì. Dùng cả khẩu ngữ và văn viết. Không dùng để nêu nguyên nhân.
饺子刚出锅,趁热吃吧。
Jiǎozi gāng chū guō, chèn rè chī ba.
Sủi cảo vừa ra nồi, ăn lúc còn nóng đi.
趁年轻,多出去看看世界。
Chèn niánqīng, duō chūqu kànkan shìjiè.
Nhân lúc còn trẻ, hãy ra ngoài ngắm nhìn thế giới nhiều hơn.
趁着周末,我们去郊外走走。
Chènzhe zhōumò, wǒmen qù jiāowài zǒuzou.
Nhân dịp cuối tuần, chúng ta ra ngoại ô dạo chơi.
基于 – dựa trên (văn viết)
基于 + căn cứ(分析 / 数据 / 事实 / 考虑),+ kết luận · 是基于…作出的
Nêu cơ sở khách quan của nhận định, quyết định. Văn viết, trang trọng (báo cáo, nghiên cứu). Không dùng với ý kiến chủ quan kiểu 基于我看.
基于以上分析,我们认为该计划可行。
Jīyú yǐshàng fēnxī, wǒmen rènwéi gāi jìhuà kěxíng.
Dựa trên những phân tích trên, chúng tôi cho rằng kế hoạch này khả thi.
这个决定是基于大量调查数据作出的。
Zhège juédìng shì jīyú dàliàng diàochá shùjù zuòchū de.
Quyết định này được đưa ra dựa trên lượng lớn dữ liệu khảo sát.
依 – theo, dựa theo
依 + quy định / pháp luật / ý kiến + V · 依我看
Văn viết: 依法、依合同规定、依次. Khẩu ngữ: 依我看 = theo tôi thấy (không nói 依我看法).
依合同规定,违约方需承担全部损失。
Yī hétong guīdìng, wéiyuē fāng xū chéngdān quánbù sǔnshī.
Theo quy định của hợp đồng, bên vi phạm phải chịu toàn bộ tổn thất.
依我看,这件事还得再商量商量。
Yī wǒ kàn, zhè jiàn shì hái děi zài shāngliang shāngliang.
Theo tôi thấy, việc này còn phải bàn thêm.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 趁明天下雨,我们别出门了。✓ 因为明天下雨,我们别出门了。
趁 = tận dụng thời cơ thuận lợi, không dùng để nêu nguyên nhân.
✗ 基于我看,这个方案不错。✓ 依我看 / 在我看来,这个方案不错。
基于 đi với căn cứ khách quan (dữ liệu, phân tích), không dùng với ý kiến cá nhân.
✗ 依我看法,应该先调查。✓ 依我看,应该先调查。
Cụm cố định là 依我看.
💡 Mẹo nhớ: Tranh thủ thời cơ → 趁; cơ sở khách quan (văn viết) → 基于; theo quy định/ý kiến → 依.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp