📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
HSK7-9固定短语 · 其他 · 巴不得
HSK7-9固定短语 · 其他 · 别提了
HSK7-9固定短语 · 其他 · 可不是
HSK7-9固定短语 · 其他 · 没说的
Bước 1 · Lý thuyết
Người bản ngữ nói chuyện rất hay dùng các cụm cố định để bày tỏ mong muốn, cảm xúc, sự đồng tình: 巴不得 (mong ngay), 别提了 (thôi đừng nhắc / … khỏi phải nói), 可不是 (chứ còn gì nữa), 没说的 (khỏi bàn, không thành vấn đề). Chúng đều là khẩu ngữ, không dùng trong văn bản trang trọng.
巴不得 – mong ngay, chỉ mong sao
Chủ ngữ + 巴不得 + động từ / phân câu
Diễn tả mong muốn rất mạnh, nôn nóng. Thường dùng cho điều tốt với mình. Khác 恨不得 (hận không thể – thường là điều không làm được, cảm xúc gấp gáp hơn).
孩子们巴不得马上放暑假。
Háizimen bābude mǎshàng fàng shǔjià.
Bọn trẻ chỉ mong được nghỉ hè ngay.
你能来帮忙,我巴不得呢!
Nǐ néng lái bāngmáng, wǒ bābude ne!
Bạn đến giúp được thì tôi mong còn chẳng được ấy chứ!
别提了 – thôi đừng nhắc / … khỏi phải nói
① 别提了,… (than phiền) ② 别提 + 多 + tính từ + 了 (mức độ cực cao)
① Đứng đầu câu trả lời, diễn tả chuyện không vui, không muốn nhắc. ② 别提多…了 = … vô cùng, không tả được (cả nghĩa tốt và xấu).
‘旅行怎么样?’ ‘别提了,一路上都在下雨。’
'Lǚxíng zěnmeyàng?' 'Bié tí le, yí lù shang dōu zài xià yǔ.'
'Chuyến đi thế nào?' 'Thôi đừng nhắc nữa, suốt đường đi mưa mãi.'
收到录取通知书,她别提多高兴了。
Shōudào lùqǔ tōngzhīshū, tā bié tí duō gāoxìng le.
Nhận được giấy báo trúng tuyển, cô ấy vui khỏi phải nói.
可不是 – chứ còn gì nữa, đúng thế
A: … B: 可不是(嘛/吗),…
Dùng để tán thành mạnh mẽ ý kiến của người khác, thường kèm 嘛/吗 và một câu bổ sung. Là câu hỏi tu từ ('chẳng phải thế sao') nên mang nghĩa khẳng định.
‘今年夏天真热啊!’ ‘可不是嘛,空调一天都没停过。’
'Jīnnián xiàtiān zhēn rè a!' 'Kěbushì ma, kōngtiáo yì tiān dōu méi tíngguo.'
'Mùa hè năm nay nóng thật!' 'Chứ còn gì nữa, điều hòa chẳng tắt ngày nào.'
‘这孩子越长越像他爸爸。’ ‘可不是!’
'Zhè háizi yuè zhǎng yuè xiàng tā bàba.' 'Kěbushì!'
'Đứa bé này càng lớn càng giống bố nó.' 'Đúng thế!'
没说的 – khỏi phải nói, không thành vấn đề
① (Ai/cái gì) + 没说的 (không chê vào đâu được) ② …,没说的!(nhận lời sảng khoái)
① Khen tuyệt đối: 他的人品没说的 (nhân phẩm thì khỏi bàn). ② Nhận lời giúp đỡ một cách hào sảng, ý 'chuyện nhỏ, cứ để tôi'.
老王的技术没说的,交给他你就放心吧。
Lǎo Wáng de jìshù méi shuō de, jiāo gěi tā nǐ jiù fàngxīn ba.
Tay nghề của anh Vương thì khỏi bàn, giao cho anh ấy bạn cứ yên tâm.
咱们是老朋友了,这点儿忙没说的!
Zánmen shì lǎo péngyou le, zhè diǎnr máng méi shuō de!
Chúng mình là bạn lâu năm rồi, giúp chút việc này có gì mà phải nói!
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我巴不得考试不及格。✓ 我真怕考试不及格。
巴不得 dùng cho điều mình mong muốn; không ai 'mong' trượt.
✗ 她别提高兴了。✓ 她别提多高兴了。
Cấu trúc mức độ cần 多: 别提 + 多 + tính từ + 了.
✗ A: 天气真冷。B: 可不是,我觉得不冷。✓ A: 天气真冷。B: 可不是,我都穿羽绒服了。
可不是 là đồng tình; câu sau phải cùng hướng, không được phản bác.