HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK1 › Bài 18/21
HSK1 (HSK 3.0) · Bài 18

🤔 还是 / 或者 / 和: "hay", "hoặc", "và"

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (6 điểm)
  • HSK1连词 · 连接词或词组 · 跟2、还是、和2
  • HSK1句类 · 疑问句 · (1)是非问句(2)特指问句(3)选择问句(4)正反问句
  • HSK1用“还是”提问
  • HSK2连词 · 连接词或词组 · 或、或者
  • HSK2还是……吧
  • HSK2复句 · 选择复句 · (1)不用关联词语(2)用关联词语:(是)……,还是……

Bước 1 · Lý thuyết

Tiếng Việt dùng chung "hay / hoặc", còn tiếng Trung phân biệt rõ: 还是 dùng trong CÂU HỎI lựa chọn, 或者 dùng trong câu TRẦN THUẬT. Còn "và" nối danh từ là 和 / 跟 – không dùng để nối hai động từ hay hai câu.

还是 – hỏi lựa chọn "… hay …?"

(是) A 还是 B?

Câu hỏi đã có 还是 thì KHÔNG thêm 吗 ở cuối. Có thể thêm 是 trước A. Trong câu hỏi gián tiếp (我不知道…, 你问问…) vẫn dùng 还是.

你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay uống cà phê?
他是老师还是学生?
Tā shì lǎoshī háishi xuésheng?
Anh ấy là giáo viên hay học sinh?
我不知道他去还是不去。
Wǒ bù zhīdào tā qù háishi bú qù.
Tôi không biết anh ấy đi hay không đi.

或者 – "hoặc" trong câu trần thuật

A 或者 B (câu khẳng định, cầu khiến)

或者 dùng khi người nói đưa ra các khả năng, không hỏi ai điều gì.

我们今天或者明天去都可以。
Wǒmen jīntiān huòzhě míngtiān qù dōu kěyǐ.
Chúng ta đi hôm nay hoặc ngày mai đều được.
你可以坐出租车或者坐地铁。
Nǐ kěyǐ zuò chūzūchē huòzhě zuò dìtiě.
Bạn có thể đi taxi hoặc đi tàu điện ngầm.

和 / 跟 – "và, với" nối danh từ

Danh từ / Đại từ + 和 / 跟 + Danh từ / Đại từ

和 nối danh từ, đại từ (我和你, 苹果和香蕉); nhiều hơn hai thứ: A、B 和 C. Không dùng 和 nối hai tính từ, hai cụm động từ như "và" trong tiếng Việt; khi đó dùng 也, 又…又….

我和他都是越南人。
Wǒ hé tā dōu shì Yuènán rén.
Tôi và anh ấy đều là người Việt Nam.
我买了苹果、香蕉和西瓜。
Wǒ mǎile píngguǒ, xiāngjiāo hé xīguā.
Tôi đã mua táo, chuối và dưa hấu.
她会说汉语,也会说英语。
Tā huì shuō Hànyǔ, yě huì shuō Yīngyǔ.
Cô ấy biết nói tiếng Trung và cũng biết nói tiếng Anh.

还是…吧 – "tốt hơn là…" (khuyên, chọn)

(S) + 还是 + V + 吧

Sau khi cân nhắc, người nói chọn phương án tốt hơn hoặc khuyên người khác. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.

太晚了,我们还是坐出租车吧。
Tài wǎn le, wǒmen háishi zuò chūzūchē ba.
Muộn quá rồi, tốt hơn là chúng ta đi taxi.
你感冒了,还是在家休息吧。
Nǐ gǎnmào le, háishi zài jiā xiūxi ba.
Bạn bị cảm rồi, tốt hơn là ở nhà nghỉ ngơi đi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你喝茶还是喝咖啡吗?✓ 你喝茶还是喝咖啡?
Câu hỏi với 还是 đã là câu hỏi, không thêm 吗.
✗ 你要茶或者咖啡?✓ 你要茶还是咖啡?
Hỏi lựa chọn phải dùng 还是.
✗ 他很高和很帅。✓ 他很高,也很帅。
和 không nối hai tính từ / vị ngữ.
💡 Mẹo nhớ: Có dấu "?" → 还是; không có dấu "?" → 或者. Riêng câu "不知道… / 问…" vẫn dùng 还是, và 还是…吧 nghĩa là "tốt hơn là".

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Nói ngày tháng, giờ giấc và tiềnPhó từ 也 / 都 / 还 / 一起 →