HSK2 (HSK 3.0) · Bài 24
⏲️ Mốc thời gian: …以前 / …以后 / …的时候 / 当…的时候
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK2介词 · 引出时间、处所 · 当
- HSK2(在)……以前/以后/前/后
Bước 1 · Lý thuyết
Để nói "trước khi…", "sau khi…", "khi…", tiếng Trung đặt 以前 / 以后 / 的时候 SAU sự việc – ngược với tiếng Việt. Cả cụm thời gian này làm trạng ngữ, đặt đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ chính.
(在)…以前 / 前 – trước khi
(在) + Sự việc / Thời gian + 以前 (前),S + V
以前 có thể rút gọn thành 前 (睡觉前). Đứng một mình, 以前 = "trước đây": 我以前不喜欢吃辣的.
吃饭以前要洗手。
Chī fàn yǐqián yào xǐ shǒu.
Trước khi ăn phải rửa tay.
睡觉前我常常看书。
Shuìjiào qián wǒ chángcháng kàn shū.
Trước khi ngủ tôi thường đọc sách.
我以前不喜欢吃辣的。
Wǒ yǐqián bù xǐhuan chī là de.
Trước đây tôi không thích ăn cay.
(在)…以后 / 后 – sau khi
(在) + Sự việc / Thời gian + 以后 (后),S + V
三天以后 (ba ngày sau), 下课以后 (sau khi tan học). Đứng một mình, 以后 = "sau này, về sau".
下课以后,我们去打球吧。
Xià kè yǐhòu, wǒmen qù dǎ qiú ba.
Sau khi tan học, chúng ta đi chơi bóng nhé.
他三天后回来。
Tā sān tiān hòu huílai.
Ba ngày sau anh ấy về.
以后我想当医生。
Yǐhòu wǒ xiǎng dāng yīshēng.
Sau này tôi muốn làm bác sĩ.
…的时候 / 当…的时候 – khi
(当) + Sự việc + 的时候,S + V
的时候 đặt sau sự việc: 我小的时候 (khi tôi còn nhỏ). 当 đứng đầu, trang trọng hơn, luôn đi với …的时候 / …时.
我小的时候住在河内。
Wǒ xiǎo de shíhou zhù zài Hénèi.
Hồi nhỏ tôi sống ở Hà Nội.
当我到机场的时候,飞机已经起飞了。
Dāng wǒ dào jīchǎng de shíhou, fēijī yǐjīng qǐfēi le.
Khi tôi đến sân bay thì máy bay đã cất cánh rồi.
上课的时候不要说话。
Shàng kè de shíhou bú yào shuō huà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 以前吃饭要洗手。✓ 吃饭以前要洗手。
"Trước khi ăn": sự việc đứng trước, 以前 đứng sau.
✗ 我的时候小✓ 我小的时候
Cấu trúc: sự việc (我小) + 的时候.
✗ 当我到机场,飞机已经起飞了。✓ 当我到机场的时候,飞机已经起飞了。
当 cần đi với …的时候 / …时.
💡 Mẹo nhớ: Tiếng Việt "trước khi / sau khi / khi" đứng TRƯỚC; tiếng Trung 以前 / 以后 / 的时候 đứng SAU sự việc.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp