HSK5 (HSK 3.0) · Bài 3

📏 Phó từ mức độ & phạm vi: 过于、可、稍(微)、尤其、大都

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK5副词 · 程度副词 · 过于、可1、稍、稍微、尤其
  • HSK5副词 · 范围、协同副词 · 大都

Bước 1 · Lý thuyết

Nhóm phó từ này giúp nói chính xác "bao nhiêu": quá mức (过于), hơi một chút (稍/稍微), rất – giọng khẩu ngữ (可…了), đặc biệt là (尤其), phần lớn (大都). Dùng đúng giúp câu tự nhiên và đúng sắc thái hơn nhiều so với chỉ dùng 很, 太.

过于 – quá mức (thường mang ý chê)

过于 + Adj/V (thường hai âm tiết)

过于 = 太 nhưng trang trọng, nhấn mạnh "vượt mức cần thiết", hay dùng trong lời khuyên: 不要过于…. Không thêm 了 ở cuối như 太…了.

你不要过于担心,问题不大。
Nǐ búyào guòyú dānxīn, wèntí bú dà.
Bạn đừng quá lo lắng, vấn đề không lớn đâu.
这个计划过于复杂,很难实行。
Zhège jìhuà guòyú fùzá, hěn nán shíxíng.
Kế hoạch này quá phức tạp, rất khó thực hiện.

稍 / 稍微 – hơi, một chút

稍(微) + V + 一下/一会儿 · 稍(微) + Adj + 一点儿/一些 · 稍微有点儿 + Adj

Sau 稍微 thường cần thêm thành phần chỉ lượng nhỏ: 一下, 一点儿, 一些, 有点儿. 稍 ngắn gọn, thiên văn viết (稍等, 稍后).

请稍等,经理马上就来。
Qǐng shāo děng, jīnglǐ mǎshàng jiù lái.
Xin vui lòng đợi một chút, giám đốc sẽ đến ngay.
这条裤子稍微长了一点儿。
Zhè tiáo kùzi shāowēi chángle yìdiǎnr.
Chiếc quần này hơi dài một chút.

可 (mức độ) · 尤其 · 大都

可 + Adj + 了/呢 · ……,尤其(是) + phần nổi bật · 主语 + 大都 + V

可 (khẩu ngữ) = rất, thật là, thường đi với 了/呢 cuối câu: 可好吃了. 尤其 = đặc biệt là, nêu phần nổi bật trong cả nhóm. 大都 = 大多 = phần lớn, đại đa số.

这孩子可聪明了,什么都一学就会。
Zhè háizi kě cōngming le, shénme dōu yì xué jiù huì.
Đứa bé này thông minh lắm, cái gì học một lần là biết.
我喜欢运动,尤其喜欢游泳。
Wǒ xǐhuan yùndòng, yóuqí xǐhuan yóuyǒng.
Tôi thích thể thao, đặc biệt thích bơi.
来参加活动的大都是大学生。
Lái cānjiā huódòng de dàdū shì dàxuéshēng.
Những người đến tham gia hoạt động phần lớn là sinh viên.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 这个房间稍微小。✓ 这个房间稍微小了一点儿。
Sau 稍微 + tính từ cần thêm 一点儿/一些 (hoặc dùng 稍微有点儿小).
✗ 他过于紧张极了。✓ 他过于紧张了。
过于 đã là "quá mức", không chồng thêm 极了.
✗ 这个菜可好吃。✓ 这个菜可好吃了!
可 chỉ mức độ trong khẩu ngữ thường cần 了 hoặc 呢 cuối câu.
💡 Mẹo nhớ: Hình dung thang đo: 稍微 (hơi) < 很 < 可…了 (rất, cảm thán) < 过于 (quá mức, không tốt). 尤其 chọn ra "đặc biệt", 大都 nói "phần lớn".

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp