HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK5 › Bài 17/34
HSK5 (HSK 3.0) · Bài 17

🧱 Trạng ngữ nhiều tầng (多项状语)

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK5状语 · 多项状语

Bước 1 · Lý thuyết

Một câu HSK5 thường có nhiều trạng ngữ cùng đứng trước động từ: thời gian, phó từ, nơi chốn, đối tượng, cách thức… Trật tự của chúng khá cố định và khác tiếng Việt (tiếng Việt hay đặt nơi chốn, thời gian ra sau). Nắm trật tự này giúp làm tốt dạng bài sắp xếp câu.

Trật tự cơ bản

Chủ ngữ + thời gian + phó từ (都/也/已经/常常/不) + năng nguyện (要/能) + nơi chốn (在…) + đối tượng (跟/给/对…) + V

Thời gian đứng đầu (có thể đứng trước chủ ngữ). Phó từ phủ định 不/没 thường đứng trước cụm giới từ: 我不在家吃饭. Khi có cả 也 và 都: 也都.

他昨天在图书馆跟同学一起复习了一下午。
Tā zuótiān zài túshūguǎn gēn tóngxué yìqǐ fùxíle yí xiàwǔ.
Hôm qua anh ấy cùng bạn học ôn bài ở thư viện cả buổi chiều.
我明天不在家吃饭。
Wǒ míngtiān bú zài jiā chīfàn.
Ngày mai tôi không ăn cơm ở nhà.

Trạng ngữ miêu tả (…地)

Miêu tả người làm (热情地/高兴地) thường đứng trước nơi chốn · miêu tả động tác (慢慢地/认真地) đứng sát động từ

Trạng ngữ tả thái độ của chủ ngữ có thể đứng khá xa động từ; trạng ngữ tả cách làm thường đứng ngay trước động từ.

老师在课堂上耐心地给我们讲解语法。
Lǎoshī zài kètáng shang nàixīn de gěi wǒmen jiǎngjiě yǔfǎ.
Thầy giáo kiên nhẫn giảng ngữ pháp cho chúng tôi trên lớp.
她昨天已经把房间打扫得干干净净了。
Tā zuótiān yǐjīng bǎ fángjiān dǎsǎo de gāngānjìngjìng le.
Hôm qua cô ấy đã dọn phòng sạch sẽ tinh tươm rồi.
我们也都不同意这个计划。
Wǒmen yě dōu bù tóngyì zhège jìhuà.
Chúng tôi cũng đều không đồng ý kế hoạch này.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我吃饭在食堂每天。✓ 我每天在食堂吃饭。
Thời gian và nơi chốn là trạng ngữ, đứng TRƯỚC động từ – ngược với thói quen tiếng Việt.
✗ 我们都也去。✓ 我们也都去。
Khi có cả 也 và 都, 也 đứng trước.
✗ 我在家不吃饭明天。✓ 我明天不在家吃饭。
Thời gian đứng đầu; 不 phủ định cả cụm "在家吃饭".
💡 Mẹo nhớ: Mẹo nhớ "Khi – Phó – Đâu – Với ai – Làm gì": thời gian → phó từ → nơi chốn → đối tượng → động từ.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Tân ngữ chủ thể/đối tượng & câu bị động ý niệmBổ ngữ xu hướng chỉ thời gian (起来/上/下去/下来) & V得/V不得 →