汉语水平考试 · HSK 3.0
Học tiếng Trung HSK 1–9 cho người Việt
12.291 từ vựng có pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt, 242 chủ điểm ngữ pháp, 744 nhóm chữ hình thanh – học bằng flashcard ôn ngắt quãng, trò chơi và bài luyện tập. Miễn phí, không cần tài khoản.
📊 Tiến độ của bạn
Lưu trên trình duyệt này · sao lưuTiến độ hôm nay
📅 Kế hoạch hôm nay
- 🔁 Ôn thẻ đến hạnFlashcard lặp lại ngắt quãng – ôn đúng lúc sắp quên · ~5 phút
- 🌱 Học 10 từ mới HSK1Flashcard: lật thẻ, nghe phát âm, tự đánh giá · ~10 phút
- 📝 Luyện 1 chủ điểm ngữ phápLý thuyết + bài luyện tập có giải thích · ~12 phút
- 🎮 Chơi trắc nghiệm 15 câuCủng cố từ vựng HSK1 qua trò chơi · ~8 phút
- 🔍 Luyện phân biệt tự hìnhChữ hình cận, hình thanh – ôn chữ hay nhầm · ~8 phút
🧭 Phân hệ học tập
📚 Kho từ vựng词汇
Lọc theo cấp, chủ đề, tìm kiếm; pinyin, Hán Việt, phát âm
🃏 Flashcard SRS
Học mới & ôn đúng hạn theo trí nhớ của bạn
🎮 Trò chơi
Trắc nghiệm, điền từ, ghép đôi, sắp xếp câu, luyện viết
📝 Ngữ pháp语法
Lý thuyết, ví dụ, bài luyện tập và kiểm tra tổng hợp
🔍 Tự hình字形
Ma trận hình thanh, chữ hình cận, luyện phân biệt
🔎 Tra phân biệt
Tra chữ, pinyin, Hán Việt, nghĩa – từ đồng âm, hình cận
🧠 Sơ đồ tư duy
Chủ đề → nhánh → từ; mạng lưới từ có chung chữ
🧩 Ghép từ
Nối chữ thành từ ghép, phân tích nghĩa từng chữ
⚙️ Cài đặt
Mục tiêu ngày, cấp mặc định, sao lưu tiến độ