HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK4 › Bài 24/36
HSK4 (HSK 3.0) · Bài 24

⚖️ Câu ghép song song: 不是……,而是…… · 既……,又/也……

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK4连词 · 连接分句或句子 · 此外、而1、而是、既然、可见、甚至、假如、总之
  • HSK4复句 · 并列复句 · 不是……,而是……
  • HSK4复句 · 并列复句 · 既……,又/也……

Bước 1 · Lý thuyết

Hai khung câu ghép song song này rất hay gặp ở HSK4. 不是……而是…… phủ định A và khẳng định B để làm rõ sự thật; 而是 là liên từ đứng đầu vế sau. 既……又/也…… nói hai đặc điểm, hai tình huống cùng tồn tại, trang trọng hơn 又……又…….

不是 A,而是 B

Chủ ngữ + 不是 + A,而是 + B

A và B cùng loại (cùng là danh từ, cụm động từ hoặc lý do…). Phủ định A, khẳng định B. 而是 không thay bằng 但是.

我不是不想去,而是没有时间。
Wǒ bú shì bù xiǎng qù, ér shì méiyǒu shíjiān.
Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian.
他不是我的哥哥,而是我的表哥。
Tā bú shì wǒ de gēge, ér shì wǒ de biǎogē.
Anh ấy không phải anh ruột tôi mà là anh họ.
学习不是为了考试,而是为了提高自己。
Xuéxí bú shì wèile kǎoshì, ér shì wèile tígāo zìjǐ.
Học không phải để thi mà để nâng cao bản thân.

既 A,又 / 也 B

Chủ ngữ + 既 + Adj/V + 又/也 + Adj/V

Hai đặc điểm cùng tồn tại. 既……又…… thường nối hai tính từ hoặc cụm động từ cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu); 既……也…… hay dùng với cụm động từ, nghĩa "đã… mà cũng…".

这件衣服既便宜又好看。
Zhè jiàn yīfu jì piányi yòu hǎokàn.
Bộ quần áo này vừa rẻ vừa đẹp.
他既会说英语,也会说法语。
Tā jì huì shuō Yīngyǔ, yě huì shuō Fǎyǔ.
Anh ấy vừa biết tiếng Anh, cũng biết tiếng Pháp.

Vị trí của 既 / 又 / 也

Chủ ngữ đứng TRƯỚC 既; 又/也 đứng sau chủ ngữ (nếu có) của vế sau

既 và 又/也 đều là phó từ, đứng trước động từ/tính từ, sau chủ ngữ. Không đặt 既 lên trước chủ ngữ.

运动既能锻炼身体,又能让人心情好。
Yùndòng jì néng duànliàn shēntǐ, yòu néng ràng rén xīnqíng hǎo.
Vận động vừa rèn luyện thân thể, vừa làm tâm trạng tốt hơn.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我不是不喜欢,但是太贵了。✓ 我不是不喜欢,而是太贵了。
Khung cố định 不是……而是……, không dùng 但是.
✗ 既这个房间大,又干净。✓ 这个房间既大又干净。
Chủ ngữ đứng trước 既.
✗ 她既漂亮又不聪明。✓ 她既漂亮又聪明。
既……又…… nối hai đặc điểm cùng chiều; nếu ngược nghĩa dùng 虽然……但是…….
💡 Mẹo nhớ: 不是…而是… = "không phải… mà là…" (y hệt tiếng Việt); 既…又… = 又…又… phiên bản lịch sự.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Câu 是……的 nêu quan điểm, thái độ: 这个问题是可以解决的Câu ghép nối tiếp: 首先……,其次…… · ……,于是…… →