汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK3 › Bài 38/38
HSK3 (HSK 3.0) · Bài 38

😄 Khẩu ngữ: 不A不B · X就X(点儿)吧 · X什么(啊) · 哈哈

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK3拟声词 · 哈哈
  • HSK3固定短语 · 四字格 · 不A不B
  • HSK3X就X(点儿)吧
  • HSK3X什么(啊)

Bước 1 · Lý thuyết

Một số khuôn khẩu ngữ rất hay gặp: 不A不B (vừa phải, không… không…), X就X(点儿)吧 (… thì… chút cũng được – chấp nhận), X什么(啊) (… gì mà… – phản bác), và từ tượng thanh 哈哈 (tiếng cười ha ha).

不A不B – vừa phải

不 + A + 不 + B (A, B trái nghĩa)

Hai tính từ trái nghĩa đơn âm: không A cũng không B → vừa đúng: 不大不小, 不冷不热, 不多不少, 不高不矮, 不早不晚.

这件衣服不大不小,正好。
Zhè jiàn yīfu bú dà bù xiǎo, zhènghǎo.
Bộ quần áo này không rộng không chật, vừa khít.
今天天气不冷不热,很舒服。
Jīntiān tiānqì bù lěng bú rè, hěn shūfu.
Hôm nay thời tiết không lạnh không nóng, rất dễ chịu.

X就X(点儿)吧 – chấp nhận, nhượng bộ

X + 就 + X + (点儿) + 吧

Thừa nhận có điểm chưa tốt nhưng chấp nhận: 贵就贵点儿吧 = đắt thì đắt chút cũng được. X là tính từ (thêm 点儿) hoặc động từ (去就去吧 = đi thì đi).

贵就贵点儿吧,我们买了。
Guì jiù guì diǎnr ba, wǒmen mǎi le.
Đắt thì đắt chút cũng được, mình mua thôi.
远就远点儿吧,我们走路去。
Yuǎn jiù yuǎn diǎnr ba, wǒmen zǒu lù qù.
Xa thì xa chút cũng được, chúng ta đi bộ.

X什么(啊) – phản bác, gạt đi

V / Adj + 什么 (+ 啊)

Không phải câu hỏi: người nói không đồng ý hoặc bảo người kia không cần làm thế: 贵什么啊 = đắt gì mà đắt; 谢什么 = cảm ơn gì chứ; 急什么 = vội gì.

——这个太贵了!——贵什么啊,一点儿也不贵。
—— Zhège tài guì le! —— Guì shénme a, yìdiǎnr yě bú guì.
— Cái này đắt quá! — Đắt gì mà đắt, chẳng đắt chút nào.
——谢谢你!——谢什么,我们是朋友嘛。
—— Xièxie nǐ! —— Xiè shénme, wǒmen shì péngyou ma.
— Cảm ơn bạn! — Cảm ơn gì chứ, chúng mình là bạn mà.

哈哈 – tiếng cười

哈哈 · 哈哈大笑

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng cười lớn, vui vẻ; có thể đứng một mình hoặc làm trạng ngữ: 哈哈大笑.

哈哈,你说得太有意思了!
Hāha, nǐ shuō de tài yǒu yìsi le!
Ha ha, bạn nói thú vị quá!
他听了我的话,哈哈大笑。
Tā tīngle wǒ de huà, hāha dà xiào.
Nghe tôi nói xong, anh ấy cười ha hả.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 这件衣服不大不大。✓ 这件衣服不大不小。
A và B phải trái nghĩa.
✗ 什么贵啊!✓ 贵什么啊!
Khuôn phản bác: X + 什么 (啊).
✗ 就贵贵点儿吧。✓ 贵就贵点儿吧。
Khuôn: X + 就 + X + 点儿 + 吧.
💡 Mẹo nhớ: 贵什么啊 ≈ “đắt gì mà đắt”, 谢什么 ≈ “cảm ơn gì chứ” – tiếng Việt cũng có lối nói y hệt. 不冷不热 ≈ “không lạnh không nóng”.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← 看起来 / 看上去 (trông có vẻ) · 有的是 (có khối)