HSK2 (HSK 3.0) · Bài 3
⏰ Sắp xảy ra: 要…了 / 快要…了 / 就要…了
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK2要/快要/就要……了
Bước 1 · Lý thuyết
Để nói việc gì "sắp" xảy ra, dùng 要 / 快要 / 就要 trước động từ và BẮT BUỘC có 了 cuối câu.
Cấu trúc chung
(快 / 就) + 要 + V / Tính từ + 了
火车快要开了。
Huǒchē kuài yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
要下雨了。
Yào xià yǔ le.
Sắp mưa rồi.
Có mốc thời gian → 就要…了
Thời gian + 就要 + V + 了
Khi câu có thời gian cụ thể (明天, 下个月…), dùng 就要, KHÔNG dùng 快要.
明天就要考试了。
Míngtiān jiù yào kǎoshì le.
Ngày mai là thi rồi.
快 + thời gian / tính từ + 了
快 + Số / Tính từ + 了
快十二点了。
Kuài shí'èr diǎn le.
Sắp 12 giờ rồi.
天快黑了。
Tiān kuài hēi le.
Trời sắp tối rồi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 明天快要考试了。✓ 明天就要考试了。
Có mốc thời gian cụ thể → 就要…了.
✗ 火车快要开。✓ 火车快要开了。
Cuối câu phải có 了.
💡 Mẹo nhớ: Mức độ "gần": 要…了 < 快要…了 ≈ 就要…了.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp