HSK5 (HSK 3.0) · Bài 30
😖 Khẩu ngữ thế khó xử: X也不是,Y也不是 · X也X不得,Y也Y不得
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5X也不是,Y也不是
- HSK5X也X不得,Y也Y不得
Bước 1 · Lý thuyết
Hai khuôn khẩu ngữ này diễn tả tình thế tiến thoái lưỡng nan: làm thế này cũng không ổn, làm thế kia cũng không xong. X, Y thường là hai hành động trái ngược (哭/笑, 坐/站, 进/退).
X也不是,Y也不是
X + 也不是,Y + 也不是
Làm X cũng không phải, làm Y cũng không phải → lúng túng, không biết xử trí thế nào. Hay dùng khi ngại ngùng, khó xử.
听了他的话,我哭也不是,笑也不是。
Tīngle tā de huà, wǒ kū yě bú shì, xiào yě bú shì.
Nghe anh ấy nói, tôi khóc dở mếu dở.
在那么多陌生人中间,我坐也不是,站也不是。
Zài nàme duō mòshēngrén zhōngjiān, wǒ zuò yě bú shì, zhàn yě bú shì.
Giữa bao nhiêu người lạ, tôi ngồi cũng dở mà đứng cũng không xong.
X也X不得,Y也Y不得
X + 也 + X不得,Y + 也 + Y不得
Động từ lặp lại, 不得 nghĩa "không được, không nên". Diễn tả mọi cách đều không thể làm (vì sợ hậu quả, vì tình cảm…).
孩子还小,说也说不得,骂也骂不得。
Háizi hái xiǎo, shuō yě shuō bu de, mà yě mà bu de.
Con còn nhỏ, nói cũng không được, mắng cũng chẳng xong.
事情到了这一步,他是进也进不得,退也退不得。
Shìqing dàole zhè yí bù, tā shì jìn yě jìn bu de, tuì yě tuì bu de.
Sự việc đến nước này, anh ta tiến không được mà lùi cũng không xong.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我也哭不是,也笑不是。✓ 我哭也不是,笑也不是。
也不是 đứng SAU động từ: X也不是.
✗ 说也不得说,骂也不得骂。✓ 说也说不得,骂也骂不得。
Khuôn đúng: X也X不得 – động từ lặp lại, 不得 ở cuối.
✗ 他高兴也不是,快乐也不是。✓ 他哭也不是,笑也不是。
X và Y thường là hai cách xử sự trái ngược nhau, không phải hai từ đồng nghĩa.
💡 Mẹo nhớ: Thấy hai hành động trái ngược + 也不是/也…不得 → hiểu ngay: "thế nào cũng dở", tình huống khó xử.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp