HSK2 (HSK 3.0) · Bài 20

📏 Phó từ 只 / 一共 / 全 / 正好 / 都…了

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK2副词 · 范围、协同副词 · 全、一共、只
  • HSK2副词 · 语气副词 · 才1、都2、就2、正好
  • HSK3都……了

Bước 1 · Lý thuyết

Các phó từ này giúp nói về phạm vi và số lượng: chỉ (只), tổng cộng (一共), toàn bộ (全), vừa đúng (正好), và 都…了 ("đã… rồi" với ý sốt ruột, ngạc nhiên).

只 – chỉ

S + 只 + V + (Số lượng) + O

只 đứng TRƯỚC động từ, không đứng ngay trước danh từ như "chỉ" tiếng Việt: 我只有一个妹妹. Muốn nói "chỉ có (ai) mới…" dùng 只有 + người.

我只有一个妹妹。
Wǒ zhǐ yǒu yí ge mèimei.
Tôi chỉ có một em gái.
他只喝水,不喝茶。
Tā zhǐ hē shuǐ, bù hē chá.
Anh ấy chỉ uống nước, không uống trà.
我们班只有三个男生。
Wǒmen bān zhǐ yǒu sān ge nánshēng.
Lớp chúng tôi chỉ có ba bạn nam.

一共 – tổng cộng · 全 – toàn bộ

一共 + (V) + Số lượng · 全 + Danh từ · 全 + V

一共 đứng trước động từ hoặc trực tiếp trước số lượng: 一共三十块. 全 đứng trước danh từ (全家, 全班, 全国) hoặc làm phó từ "đều, hết" (他们全来了).

这些一共多少钱?
Zhèxiē yígòng duōshao qián?
Những cái này tổng cộng bao nhiêu tiền?
我们班一共有二十个学生。
Wǒmen bān yígòng yǒu èrshí ge xuésheng.
Lớp chúng tôi tổng cộng có 20 học sinh.
周末我们全家去公园。
Zhōumò wǒmen quán jiā qù gōngyuán.
Cuối tuần cả nhà chúng tôi đi công viên.

正好 – vừa đúng · 都…了 – đã… rồi

正好 + V / Số lượng · 都 + Thời gian / Số lượng + 了

正好: vừa vặn, trùng hợp (正好十块; 你来得正好). 都…了 nhấn mạnh đã muộn / đã nhiều, thường kèm ý sốt ruột.

这双鞋我穿正好。
Zhè shuāng xié wǒ chuān zhènghǎo.
Đôi giày này tôi đi vừa khít.
我正好也要去图书馆,我们一起走吧。
Wǒ zhènghǎo yě yào qù túshūguǎn, wǒmen yìqǐ zǒu ba.
Tôi cũng vừa hay định đến thư viện, chúng ta cùng đi nhé.
都十二点了,你怎么还不睡觉?
Dōu shí'èr diǎn le, nǐ zěnme hái bú shuìjiào?
12 giờ rồi đấy, sao bạn còn chưa ngủ?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我有只一个妹妹。✓ 我只有一个妹妹。
只 đứng trước động từ.
✗ 只我会说汉语。✓ 只有我会说汉语。
"Chỉ mình tôi" dùng 只有 + người.
✗ 都十点,快起床!✓ 都十点了,快起床!
都…了 cần 了 ở cuối.
💡 Mẹo nhớ: 只 bám vào ĐỘNG TỪ chứ không bám vào danh từ: 只 + 有 / 喝 / 买…

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp