HSK1 (HSK 3.0) · Bài 14

⚖️ Câu so sánh 比 / 没有 / 一样

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (10 điểm)
  • HSK1介词 · 引出对象 · 跟1、和1
  • HSK1介词 · 引出对象 · 比
  • HSK1特殊句型 · 比较句 · 比较句1:(1)A比B +形容词(2)A没有B +形容词
  • HSK2代词 · 指示代词 · 那么、那样、这么、这样
  • HSK2副词 · 程度副词 · 多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿
  • HSK2补语 · 数量补语 · 数量补语2:形容词+数量补语
  • HSK2特殊句型 · 比较句 · 比较句2: (1)A比B +形容词+数量补语(2)A比B +更/还+形容词(3)A不如B(+形容词)(4)A有B(+这么/那么)+形容词
  • HSK2特殊句型 · 比较句 · 比较句3:(1)A跟B一样/相同(2)A跟B一样+形容词
  • HSK2复句 · 递进复句 · (1)不用关联词语(2)用关联词语:……,更/还……;不但……,而且……
  • HSK3特殊句型 · 比较句 · 比较句4: (1)A比B +动词+得+形容词 (2)A不比B +形容词 (3)A +动词+得+比+ B +形容词 (4)A比B +多/少/早/晚+动词+数量短语

Bước 1 · Lý thuyết

Ba cách so sánh cơ bản: hơn (比), không bằng (没有), bằng nhau (跟…一样).

Hơn

A + 比 + B + Tính từ
哥哥比我高。
Gēge bǐ wǒ gāo.
Anh trai cao hơn tôi.

Hơn bao nhiêu

A 比 B + Tính từ + 一点儿 / 得多 / 多了 / số lượng · A 比 B + 更 / 还 + Tính từ
他比我大三岁。
Tā bǐ wǒ dà sān suì.
Anh ấy hơn tôi ba tuổi.
今天比昨天更冷。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.

Không bằng

A + 没有 + B + (那么) + Tính từ
我没有他那么高。
Wǒ méiyǒu tā nàme gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.

Bằng nhau

A + 跟 / 和 + B + 一样 + (Tính từ)
我跟你一样大。
Wǒ gēn nǐ yíyàng dà.
Tôi bằng tuổi bạn.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他比我很高。✓ 他比我高多了。
Trong câu 比 không dùng 很 / 非常 / 太.
✗ 我比他不高。✓ 我没有他高。
Muốn nói "không bằng" dùng 没有. (我不比他高 có nghĩa khác: tôi không hơn anh ấy, có thể bằng.)
💡 Mẹo nhớ: Mức chênh lệch luôn đứng SAU tính từ: 高三厘米, 大两岁, 贵一点儿.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp