HSK3 (HSK 3.0) · Bài 18
🧭 Giới từ 向 / 朝: hướng về phía, đối với ai
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK2介词 · 引出方向、路径 · 向1
- HSK3介词 · 引出方向、路径 · 朝
- HSK3介词 · 引出对象 · 向2
Bước 1 · Lý thuyết
向 và 朝 đều có nghĩa “về phía”. 向 dùng rộng hơn: vừa chỉ phương hướng của chuyển động, vừa chỉ đối tượng của hành động trừu tượng (học hỏi, xin, hỏi, cảm ơn ai). 朝 chỉ dùng cho hướng và các động tác cụ thể của cơ thể (cười, gật đầu, vẫy tay, đi tới).
向 / 朝 + phương hướng + động từ
向 / 朝 + 前 / 后 / 左 / 右 / 东… + V
Chỉ hướng của chuyển động: 向前走, 朝东走, 向左拐. Ở nghĩa này 向, 朝, 往 thường thay nhau được.
一直向前走,就到了。
Yìzhí xiàng qián zǒu, jiù dào le.
Cứ đi thẳng về phía trước là đến.
出了门,向左拐。
Chūle mén, xiàng zuǒ guǎi.
Ra khỏi cửa thì rẽ trái.
朝 / 向 + người + động tác cơ thể
朝 / 向 + người + 笑 / 点头 / 走过来 / 挥手…
Hướng một động tác cụ thể về phía ai đó: 朝我笑了笑, 朝他点点头, 向我走过来. 往 không dùng với người theo cách này.
她朝我笑了笑。
Tā cháo wǒ xiàole xiào.
Cô ấy mỉm cười với tôi.
他朝我走过来。
Tā cháo wǒ zǒu guòlai.
Anh ấy đi về phía tôi.
向 + người + hành động trừu tượng (chỉ dùng 向)
向 + người + 学习 / 借 / 问 / 表示感谢 / 介绍…
Khi đối tượng là người nhận, nguồn của hành động trừu tượng (học hỏi ai, mượn của ai, hỏi ai, cảm ơn ai) chỉ dùng 向, không dùng 朝 / 往.
我们应该向他学习。
Wǒmen yīnggāi xiàng tā xuéxí.
Chúng ta nên học hỏi anh ấy.
我想向你借一本书。
Wǒ xiǎng xiàng nǐ jiè yì běn shū.
Tôi muốn mượn bạn một cuốn sách.
我向老师问了一个问题。
Wǒ xiàng lǎoshī wènle yí ge wèntí.
Tôi hỏi thầy giáo một câu hỏi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我们应该朝他学习。✓ 我们应该向他学习。
Học hỏi ai (hành động trừu tượng) chỉ dùng 向.
✗ 我想往老师借书。✓ 我想向老师借书。
往 chỉ hướng chuyển động, không chỉ người.
✗ 他走朝我过来。✓ 他朝我走过来。
朝 + người đứng trước động từ.
💡 Mẹo nhớ: Có chuyển động / động tác nhìn thấy được → 向 hoặc 朝. Học, mượn, hỏi, cảm ơn ai → chỉ 向. Mẹo: “向” có trong 方向 (phương hướng) và cũng “hướng tới” người.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp