HSK5 (HSK 3.0) · Bài 34

🧩 Cụm câu (句群): hồi chỉ bằng đại từ & tỉnh lược

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK5形式分类 · 用代词复指 · (1)用人称代词复指(2)用指示代词复指(3)各种代词相间使用
  • HSK5形式分类 · 带省略成分 · (1)省略主语(2)省略宾语

Bước 1 · Lý thuyết

Khi viết đoạn văn, người Trung tránh lặp lại danh từ bằng hai cách: dùng đại từ thay thế (hồi chỉ – 复指) và lược bỏ thành phần đã rõ (省略). Hiểu hai cách này giúp đọc hiểu đoạn văn dài và viết bài HSK5 mạch lạc, tự nhiên.

Hồi chỉ bằng đại từ nhân xưng

Danh từ (lần đầu) … 他/她/它/他们 (các lần sau)

Người nam → 他, người nữ → 她, vật/con vật → 它, số nhiều → 他们/它们. Chọn đúng giống và số.

我有一个妹妹,她今年刚上大学。
Wǒ yǒu yí ge mèimei, tā jīnnián gāng shàng dàxué.
Tôi có một em gái, năm nay em ấy vừa vào đại học.
我养了一只猫,它特别喜欢晒太阳。
Wǒ yǎngle yì zhī māo, tā tèbié xǐhuan shài tàiyáng.
Tôi nuôi một con mèo, nó rất thích phơi nắng.

Hồi chỉ bằng đại từ chỉ thị (và dùng xen kẽ)

(Cả một sự việc) … 这/那/这样/这一点/其…

这, 那 có thể thay cho cả một câu, một sự việc đã nói. 其 (văn viết) = 他的/它的/其中. Đoạn văn thường xen kẽ nhiều loại đại từ.

每天早睡早起,这是保持健康的好习惯。
Měi tiān zǎo shuì zǎo qǐ, zhè shì bǎochí jiànkāng de hǎo xíguàn.
Ngày nào cũng ngủ sớm dậy sớm, đó là thói quen tốt để giữ gìn sức khỏe.
他说明天不来了,这让大家都很失望。
Tā shuō míngtiān bù lái le, zhè ràng dàjiā dōu hěn shīwàng.
Anh ấy nói mai không đến nữa, điều đó khiến mọi người đều thất vọng.

Tỉnh lược chủ ngữ, tân ngữ

Chủ ngữ/tân ngữ đã rõ ở câu trước → lược bỏ ở câu sau

Trong chuỗi câu cùng chủ ngữ, chỉ cần nêu một lần: 老李退休了,(他)每天早上去公园锻炼. Tân ngữ đã rõ cũng có thể lược: 这本书我很喜欢,昨天就买了(这本书).

老李退休了,每天早上去公园锻炼,下午在家看书。
Lǎo Lǐ tuìxiū le, měi tiān zǎoshang qù gōngyuán duànliàn, xiàwǔ zài jiā kàn shū.
Ông Lý đã nghỉ hưu, sáng nào cũng ra công viên tập thể dục, chiều ở nhà đọc sách.
这家饭馆的菜不错,价格也便宜,所以我常去。
Zhè jiā fànguǎn de cài búcuò, jiàgé yě piányi, suǒyǐ wǒ cháng qù.
Quán này đồ ăn ngon, giá lại rẻ, nên tôi hay đến.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我认识小王,小王是我的同学,小王在银行工作。✓ 我认识小王,他是我的同学,在银行工作。
Lặp lại danh từ nhiều lần khiến đoạn văn nặng nề; dùng đại từ và tỉnh lược.
✗ 我养了一只狗,他很聪明。✓ 我养了一只狗,它很聪明。
Con vật, đồ vật dùng 它, không dùng 他.
✗ 我妹妹很喜欢画画,他每天都画。✓ 我妹妹很喜欢画画,她每天都画。
Người nữ dùng 她.
💡 Mẹo nhớ: Viết đoạn văn: lần đầu nêu tên đầy đủ, các lần sau dùng 他/她/它/这 hoặc lược hẳn nếu không gây hiểu nhầm.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp