⏳ Bổ ngữ thời lượng: 学了两年 · 来中国三年了 · 分钟 / 天 / 周 / 年
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK2量词 · 时量词 · 分钟、年、天、周
- HSK3补语 · 数量补语 · 数量补语4(动词+时量补语):表示动作持续的时间
- HSK3补语 · 数量补语 · 数量补语5(动词+时量补语):表示动作结束后到某个时间点的间隔时间
Bước 1 · Lý thuyết
Bổ ngữ thời lượng cho biết một hành động kéo dài bao lâu (学了两年), hoặc từ khi một hành động kết thúc đến nay đã bao lâu (来中国三年了). Nó đứng SAU động từ – giống tiếng Việt “học hai năm” – nhưng vị trí của tân ngữ cần chú ý.
Từ chỉ thời lượng
分钟, 天, 周, 年 đứng thẳng sau số (không có 个); 小时, 星期, 月 cần 个 (两个小时, 一个星期, 三个月). “Hai” dùng 两: 两年, 两天.
V + 了 + thời lượng (+ tân ngữ): hành động kéo dài bao lâu
Tân ngữ là danh từ: đặt sau thời lượng (学了两年汉语) hoặc lặp động từ (学汉语学了两年). Tân ngữ là đại từ: đặt trước thời lượng (等了你一个小时). Thêm 了 cuối câu khi việc vẫn đang tiếp diễn: 我学了两年了 (đã học hai năm, vẫn đang học).
V + (O) + thời lượng + 了: từ khi xong việc đến nay
Với động từ xảy ra trong chốc lát (来, 走, 结婚, 毕业…), thời lượng chỉ khoảng thời gian TỪ KHI hành động xảy ra đến nay. Tân ngữ đứng trước thời lượng: 来中国三年了.
Phủ định: thời lượng + 没 + V + 了
Nói “đã bao lâu không làm gì” thì thời lượng đứng TRƯỚC 没.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp