🏮 Lượng từ cao cấp: 栋 / 粒 / 枚 / 则 / 盏 / 人次 và lượng từ + danh từ trừu tượng
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
HSK7-9量词 · 名量词 · (1)栋、粒、枚、则、盏(2)复合量词:人次
HSK7-9结构类型 · 基本结构类型 · 数词+量词+抽象事物
Bước 1 · Lý thuyết
Ở cấp cao, ngoài việc biết thêm lượng từ cho vật cụ thể (栋, 粒, 枚, 则, 盏), bạn cần biết lượng từ kép 人次 trong thống kê, và đặc biệt cách dùng số + lượng từ với danh từ TRỪU TƯỢNG (一丝希望, 一份心意, 一番努力) – nét rất tự nhiên của văn viết tiếng Trung.
栋: tòa nhà (= 座/幢). 粒: vật dạng hạt nhỏ. 枚: vật nhỏ, hay dùng cho huy chương, tem, đồng xu, nhẫn – sắc thái văn viết. 则: đoạn văn bản ngắn: tin tức, quảng cáo, truyện ngụ ngôn, nhật ký. 盏: đèn (灯).
小区里新建了三栋高楼。
Xiǎoqū li xīn jiànle sān dòng gāolóu.
Trong khu dân cư mới xây ba tòa nhà cao tầng.
她在比赛中获得了两枚金牌。
Tā zài bǐsài zhōng huòdéle liǎng méi jīnpái.
Cô ấy giành được hai tấm huy chương vàng trong cuộc thi.
我昨天在网上看到一则有趣的新闻。
Wǒ zuótiān zài wǎngshang kàndào yì zé yǒuqù de xīnwén.
Hôm qua tôi đọc được một mẩu tin thú vị trên mạng.
桌上亮着一盏台灯。
Zhuō shang liàngzhe yì zhǎn táidēng.
Trên bàn sáng một chiếc đèn bàn.
Lượng từ kép 人次
số + 人次
人次 = lượt người (một người đến hai lần tính là 2 人次). Dùng trong số liệu thống kê, báo cáo: khách tham quan, lượt khám bệnh, lượt hành khách. Phân biệt với 人 (số người thực).
Danh từ trừu tượng cũng cần lượng từ, và mỗi lượng từ mang hình ảnh riêng: 丝 (sợi – rất ít, mỏng manh), 份 (phần – mang ý trách nhiệm/tấm lòng), 番 (lượt, trải qua một quá trình), 股 (luồng – dâng trào), 片 (mảng – tràn đầy). Thường dùng với số 一.
听到这个消息,她脸上露出了一丝笑容。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā liǎn shang lùchūle yì sī xiàoróng.
Nghe tin này, trên mặt cô ấy thoáng nở một nụ cười.
这是我的一份心意,请您收下。
Zhè shì wǒ de yí fèn xīnyì, qǐng nín shōuxià.
Đây là chút tấm lòng của tôi, xin ngài nhận cho.
经过一番努力,他终于考上了研究生。
Jīngguò yì fān nǔlì, tā zhōngyú kǎoshangle yánjiūshēng.
Sau một phen nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đỗ cao học.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 一个灯✓ 一盏灯
Đèn dùng lượng từ 盏; 个 nghe thiếu tự nhiên ở văn viết.
✗ 博物馆今天来了三千人次的人。✓ 博物馆今天接待了三千人次。
人次 đã là đơn vị lượt người, không thêm 的人 phía sau.
✗ 他心里有一个希望。✓ 他心里还有一丝希望。
Danh từ trừu tượng nên chọn lượng từ giàu hình ảnh: 一丝希望 (một tia hy vọng).
💡 Mẹo nhớ: Hình dung: 粒 = hạt, 枚 = vật nhỏ tròn/dẹt, 则 = mẩu chữ, 盏 = đèn, 栋 = tòa nhà. Trừu tượng: 丝 ít ỏi, 份 tấm lòng, 番 một phen, 股 một luồng.