汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › Kiểm tra HSK2

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK2 (HSK 3.0)

Bài kiểm tra gồm 25 câu trộn từ 31 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.

1. 🧮 Lượng từ (量词)
  • Số / 这 / 那 / 几 + Lượng từ + Danh từ
  • 个 chung · 本 sách · 张 vật phẳng (giấy, vé, bàn, giường) · 条 vật dài (cá, đường, quần, váy) · 只 con vật nhỏ, một chiếc trong đôi · 件 áo, sự việc · 双 đôi · 辆 xe · 杯 cốc · 瓶 chai · 块 miếng, đồng tiền · 口 người trong nhà
  • V + (过/了) + Số + 次 / 遍 / 下
2. ✈️ Trợ từ kinh nghiệm 过
  • V + 过 + O
  • 没(有) + V + 过 + O
  • V过 + O + 吗? / V过 + O + 没有?
  • V + 过 + Số + 次 + O
  • 了: hoàn thành, kết quả còn đó · 过: từng trải qua, đã kết thúc
3. ⏰ Sắp xảy ra: 要…了 / 快要…了 / 就要…了
  • (快 / 就) + 要 + V / Tính từ + 了
  • Thời gian + 就要 + V + 了
  • 快 + Số / Tính từ + 了
4. 🏃 Bổ ngữ trình độ 得
  • S + V + 得 + (很) + Tính từ
  • S + (V) + O + V + 得 + Tính từ hoặc S + O + V + 得 + Tính từ
  • V + 得 + 不 + Tính từ · V + 得 + Tính từ + 吗? / 怎么样?
5. 🔀 Liên từ: 因为…所以… / 虽然…但是…
  • 因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
  • 虽然 + A,但是 / 可是 + B
  • …,所以… · …,但是… · 因为…
6. 🧭 Giới từ: 从 / 到 / 离 / 往 / 给 / 跟 / 对
  • 从 + A + 到 + B
  • A + 离 + B + 远 / 近
  • 往 + hướng + V
  • 给 / 跟 / 对 + người + V / Tính từ
7. 🔁 Lặp động từ, tính từ & 一下
  • AA · A一A · A一下
  • ABAB · AB一下
  • AAB
  • A了A
  • AA的 · AABB
8. 🎯 Bổ ngữ kết quả
  • V + Bổ ngữ kết quả + (了) + (O)
  • 完 xong · 好 xong xuôi, ổn · 到 đạt được · 见 thấy · 懂 hiểu · 错 sai · 对 đúng · 清楚 rõ · 干净 sạch · 会 biết
  • 没 + V + Bổ ngữ (bỏ 了)
9. ↗️ Bổ ngữ xu hướng
  • V + 来 / 去
  • V + Nơi chốn + 来 / 去
  • V + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去
  • 起来 bắt đầu / nhớ ra · 下去 tiếp tục · 出来 nhận ra
10. 🪑 Trợ từ 着: trạng thái kéo dài
  • S + V + 着 + (O)
  • Nơi chốn + V着 + Số lượng + Vật
  • V1 + 着 + V2
  • 没(有) + V + 着
11. 🧩 Phân biệt 的 / 得 / 地
  • Định ngữ + 的 + Danh từ
  • Trạng ngữ + 地 + Động từ
  • Động từ + 得 + Bổ ngữ
12. 📈 越来越… / 越…越…
  • S + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý + 了
  • S + 越 + A + 越 + B
13. 🔗 Câu phức: 如果 / 只要 / 一边 / 又…又 / 不但 / 除了
  • 如果 …(的话),(S) + 就 + …
  • 只要 …,(S) + 就 + …
  • 一边 + V1 + 一边 + V2
  • 又 + Tính từ + 又 + Tính từ
  • 不但 …,而且 …
  • 除了 … 以外,还 / 也 (bao gồm) · 除了 … 以外,都 (loại trừ)
14. 🕰️ Câu nhấn mạnh 是…的
  • S + 是 + (thời gian / nơi chốn / cách thức / người) + V + 的
  • (是) … 的 · 不是 … 的
  • S + 是 + … + V + 的 + O
15. ⏱️ Phó từ 再 / 又 / 就 / 才
  • 再 + V
  • 又 + V + 了
  • Thời gian + 就 + V + 了
  • Thời gian + 才 + V (không có 了)
16. 🏷️ Câu vị ngữ danh từ & câu không chủ ngữ
  • S + Danh từ / Số lượng (ngày, giờ, tuổi, giá, quê quán…)
  • S + 不是 + Danh từ / Số lượng
  • 下雨了! · 上课了! · 小心! · 谢谢!
17. 🧠 Động từ năng nguyện: 可能 / 应该 / 愿意 / 该…了
  • S + 可能 + V · 可能 + S + V
  • S + 应该 / 该 + V · S + 不应该 + V
  • S + 愿意 + V · (S +) 该 + V + 了
18. ⌛ Phó từ thời gian: 已经 / 刚(刚) / 一直 / 还 / 忽然
  • S + 已经 + V / Tính từ / Số lượng + 了 · S + 还没(有) + V + (呢)
  • S + 刚(刚) + V (+ Thời lượng)
  • S + 一直 + V · S + 忽然 + V / 忽然 + S + V
19. 📶 Phó từ mức độ: 有点儿 / 一点儿 / 挺…的 / 特别 / 更
  • S + 有(一)点儿 + Tính từ / Động từ tâm lý
  • Tính từ + 一点儿 · V + 一点儿 + Danh từ · 一点儿也不 + Tính từ
  • 挺 + Tính từ + (的) · 特别 / 十分 + Tính từ · 更 + Tính từ
20. 📏 Phó từ 只 / 一共 / 全 / 正好 / 都…了
  • S + 只 + V + (Số lượng) + O
  • 一共 + (V) + Số lượng · 全 + Danh từ · 全 + V
  • 正好 + V / Số lượng · 都 + Thời gian / Số lượng + 了
21. 🚌 Câu liên động: 去 + nơi chốn + làm gì
  • S + 来 / 去 + Nơi chốn + V2 + O
  • S + 坐 / 骑 / 开 / 用 + … + V2
  • S + 有 / 没有 + O + V2 · S + 不 / 没 + V1 + … + V2
22. 🎁 Câu hai tân ngữ: 给 / 送 / 教 / 问 / 告诉
  • S + V (给 / 送 / 教 / 问 / 告诉 / 还) + O người + O vật
  • S + V (送 / 借 / 卖 / 寄 / 交) + 给 + O người + O vật
  • S + 给 + người + V + O
23. 🪜 Trình tự hành động: 先…再… / 然后 / 一…就…
  • S + 先 + V1,(然后) + (S) + 再 + V2
  • S + 一 + V1,(S) + 就 + V2
  • Quá khứ: 先 + V1,然后 + V2 · V1 + 了 + O + 就 + V2
24. ⏲️ Mốc thời gian: …以前 / …以后 / …的时候 / 当…的时候
  • (在) + Sự việc / Thời gian + 以前 (前),S + V
  • (在) + Sự việc / Thời gian + 以后 (后),S + V
  • (当) + Sự việc + 的时候,S + V
25. 💯 Số lớn, số thứ tự & số ước lượng: 千 / 万 / 第 / 多
  • 一千 = 1.000 · 一万 = 10.000 · 十万 = 100.000 · 一百万 = 1.000.000 · 一亿 = 100.000.000
  • 第 + Số + (Lượng từ) + Danh từ
  • Số tròn chục + 多 + Lượng từ (二十多个) · Số 1–9 + Lượng từ + 多 (三个多月)
26. 📊 So sánh mở rộng: 有…那么 / 不如 / 这么 · 那样
  • A + 有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ
  • A + 不如 + B (+ Tính từ)
  • 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ · 这样 / 那样 (+ 的 + Danh từ)
27. 🔮 Phó từ tình thái: 好像 / 也许 / 差不多 / 必须 / 故意
  • S + 好像 / 也许 + V · 好像 / 也许 + S + V
  • 差不多 + Số lượng / V · A 和 B 差不多 (+ Tính từ)
  • S + 必须 + V · S + 故意 + V · 不是故意的
28. 🙋 Hỏi bao lâu, vì sao, thế nào & hỏi ý kiến: 多久 / 为什么 / 怎么样 / 怎样 / 好吗 / 行吗
  • S + V + 多久 (+ 了)? · S + V + 了 + 多久?
  • S + 为什么 + V/Adj…? → 因为…
  • N + 怎么样? · 怎样 / 怎么 + V?
  • Câu đề nghị,好吗? / 可以吗? / 行吗? / 怎么样?
29. 👥 Đại từ 别人 / 大家 / 自己 / 咱们 / 它(们)
  • 大家 (+ 都) + V… · V + 别人
  • S + 自己 + V · V + 自己 · 自己的 + N
  • 咱们 = người nói + người nghe · 我们 = có thể không gồm người nghe
  • 它 (số ít) · 它们 (số nhiều)
30. 📝 Liệt kê & giả định: 等 / 什么的 / …的话
  • A、B、C + 等 (+ danh từ tổng kết)
  • A、B (、C) + 什么的
  • (如果 / 要是) + điều kiện + 的话,(S +) 就…
31. 🧱 Các loại cụm từ: 联合 / 偏正 / 动宾 / 动补 / 主谓 · cụm danh từ, động từ, tính từ
  • A + 和 / 跟 / 、 + B · 又 A 又 B | Chủ ngữ + vị ngữ
  • Định ngữ (+ 的) + danh từ · Trạng ngữ (+ 地) + động từ / tính từ
  • V + tân ngữ (看书, 喝水) · V + bổ ngữ (看完, 洗干净, 走进来)
  • 名词性: 我的书 · 三个学生 动词性: 看电影 · 慢慢走 形容词性: 很高 · 非常好

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp