🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK2 (HSK 3.0)
Bài kiểm tra gồm 25 câu trộn từ 31 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.
- Số / 这 / 那 / 几 + Lượng từ + Danh từ
- 个 chung · 本 sách · 张 vật phẳng (giấy, vé, bàn, giường) · 条 vật dài (cá, đường, quần, váy) · 只 con vật nhỏ, một chiếc trong đôi · 件 áo, sự việc · 双 đôi · 辆 xe · 杯 cốc · 瓶 chai · 块 miếng, đồng tiền · 口 người trong nhà
- V + (过/了) + Số + 次 / 遍 / 下
- V + 过 + O
- 没(有) + V + 过 + O
- V过 + O + 吗? / V过 + O + 没有?
- V + 过 + Số + 次 + O
- 了: hoàn thành, kết quả còn đó · 过: từng trải qua, đã kết thúc
- (快 / 就) + 要 + V / Tính từ + 了
- Thời gian + 就要 + V + 了
- 快 + Số / Tính từ + 了
- S + V + 得 + (很) + Tính từ
- S + (V) + O + V + 得 + Tính từ hoặc S + O + V + 得 + Tính từ
- V + 得 + 不 + Tính từ · V + 得 + Tính từ + 吗? / 怎么样?
- 因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
- 虽然 + A,但是 / 可是 + B
- …,所以… · …,但是… · 因为…
- 从 + A + 到 + B
- A + 离 + B + 远 / 近
- 往 + hướng + V
- 给 / 跟 / 对 + người + V / Tính từ
- AA · A一A · A一下
- ABAB · AB一下
- AAB
- A了A
- AA的 · AABB
- V + Bổ ngữ kết quả + (了) + (O)
- 完 xong · 好 xong xuôi, ổn · 到 đạt được · 见 thấy · 懂 hiểu · 错 sai · 对 đúng · 清楚 rõ · 干净 sạch · 会 biết
- 没 + V + Bổ ngữ (bỏ 了)
- V + 来 / 去
- V + Nơi chốn + 来 / 去
- V + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去
- 起来 bắt đầu / nhớ ra · 下去 tiếp tục · 出来 nhận ra
- S + V + 着 + (O)
- Nơi chốn + V着 + Số lượng + Vật
- V1 + 着 + V2
- 没(有) + V + 着
- Định ngữ + 的 + Danh từ
- Trạng ngữ + 地 + Động từ
- Động từ + 得 + Bổ ngữ
- S + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý + 了
- S + 越 + A + 越 + B
- 如果 …(的话),(S) + 就 + …
- 只要 …,(S) + 就 + …
- 一边 + V1 + 一边 + V2
- 又 + Tính từ + 又 + Tính từ
- 不但 …,而且 …
- 除了 … 以外,还 / 也 (bao gồm) · 除了 … 以外,都 (loại trừ)
- S + 是 + (thời gian / nơi chốn / cách thức / người) + V + 的
- (是) … 的 · 不是 … 的
- S + 是 + … + V + 的 + O
- 再 + V
- 又 + V + 了
- Thời gian + 就 + V + 了
- Thời gian + 才 + V (không có 了)
- S + Danh từ / Số lượng (ngày, giờ, tuổi, giá, quê quán…)
- S + 不是 + Danh từ / Số lượng
- 下雨了! · 上课了! · 小心! · 谢谢!
- S + 可能 + V · 可能 + S + V
- S + 应该 / 该 + V · S + 不应该 + V
- S + 愿意 + V · (S +) 该 + V + 了
- S + 已经 + V / Tính từ / Số lượng + 了 · S + 还没(有) + V + (呢)
- S + 刚(刚) + V (+ Thời lượng)
- S + 一直 + V · S + 忽然 + V / 忽然 + S + V
- S + 有(一)点儿 + Tính từ / Động từ tâm lý
- Tính từ + 一点儿 · V + 一点儿 + Danh từ · 一点儿也不 + Tính từ
- 挺 + Tính từ + (的) · 特别 / 十分 + Tính từ · 更 + Tính từ
- S + 只 + V + (Số lượng) + O
- 一共 + (V) + Số lượng · 全 + Danh từ · 全 + V
- 正好 + V / Số lượng · 都 + Thời gian / Số lượng + 了
- S + 来 / 去 + Nơi chốn + V2 + O
- S + 坐 / 骑 / 开 / 用 + … + V2
- S + 有 / 没有 + O + V2 · S + 不 / 没 + V1 + … + V2
- S + V (给 / 送 / 教 / 问 / 告诉 / 还) + O người + O vật
- S + V (送 / 借 / 卖 / 寄 / 交) + 给 + O người + O vật
- S + 给 + người + V + O
- S + 先 + V1,(然后) + (S) + 再 + V2
- S + 一 + V1,(S) + 就 + V2
- Quá khứ: 先 + V1,然后 + V2 · V1 + 了 + O + 就 + V2
- (在) + Sự việc / Thời gian + 以前 (前),S + V
- (在) + Sự việc / Thời gian + 以后 (后),S + V
- (当) + Sự việc + 的时候,S + V
- 一千 = 1.000 · 一万 = 10.000 · 十万 = 100.000 · 一百万 = 1.000.000 · 一亿 = 100.000.000
- 第 + Số + (Lượng từ) + Danh từ
- Số tròn chục + 多 + Lượng từ (二十多个) · Số 1–9 + Lượng từ + 多 (三个多月)
- A + 有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ
- A + 不如 + B (+ Tính từ)
- 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ · 这样 / 那样 (+ 的 + Danh từ)
- S + 好像 / 也许 + V · 好像 / 也许 + S + V
- 差不多 + Số lượng / V · A 和 B 差不多 (+ Tính từ)
- S + 必须 + V · S + 故意 + V · 不是故意的
- S + V + 多久 (+ 了)? · S + V + 了 + 多久?
- S + 为什么 + V/Adj…? → 因为…
- N + 怎么样? · 怎样 / 怎么 + V?
- Câu đề nghị,好吗? / 可以吗? / 行吗? / 怎么样?
- 大家 (+ 都) + V… · V + 别人
- S + 自己 + V · V + 自己 · 自己的 + N
- 咱们 = người nói + người nghe · 我们 = có thể không gồm người nghe
- 它 (số ít) · 它们 (số nhiều)
- A、B、C + 等 (+ danh từ tổng kết)
- A、B (、C) + 什么的
- (如果 / 要是) + điều kiện + 的话,(S +) 就…
- A + 和 / 跟 / 、 + B · 又 A 又 B | Chủ ngữ + vị ngữ
- Định ngữ (+ 的) + danh từ · Trạng ngữ (+ 地) + động từ / tính từ
- V + tân ngữ (看书, 喝水) · V + bổ ngữ (看完, 洗干净, 走进来)
- 名词性: 我的书 · 三个学生 动词性: 看电影 · 慢慢走 形容词性: 很高 · 非常好
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp