HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK4 › Bài 23/36
HSK4 (HSK 3.0) · Bài 23

🗯️ Câu 是……的 nêu quan điểm, thái độ: 这个问题是可以解决的

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK4特殊句型 · “是……的”句 · “是……的”句2:强调说话人的看法或态度

Bước 1 · Lý thuyết

Ngoài cách dùng 是……的 để nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra (HSK2), còn có cách dùng thứ hai: đặt vị ngữ vào giữa 是……的 để khẳng định quan điểm, thái độ, làm giọng điệu chắc chắn, mềm mại và có sức thuyết phục. Bỏ 是 và 的 câu vẫn đúng, chỉ kém nhấn mạnh.

Khẳng định quan điểm

Chủ ngữ + 是 + Năng nguyện động từ (会/能/可以/应该) + V + 的

Hay dùng với 会、能、可以、应该 để nói khả năng, sự cần thiết theo đánh giá của người nói.

你放心,这个问题是可以解决的。
Nǐ fàngxīn, zhège wèntí shì kěyǐ jiějué de.
Bạn yên tâm, vấn đề này hoàn toàn có thể giải quyết.
只要努力,你是能学好汉语的。
Zhǐyào nǔlì, nǐ shì néng xuéhǎo Hànyǔ de.
Chỉ cần cố gắng, bạn chắc chắn có thể học tốt tiếng Trung.

Nhấn mạnh đánh giá, thái độ

Chủ ngữ + 是 + (很/非常…) + Adj/Cụm V + 的

Vị ngữ là tính từ hoặc cụm động từ chỉ đánh giá: 是对的、是很重要的、是不会同意的.

你的想法是对的。
Nǐ de xiǎngfǎ shì duì de.
Suy nghĩ của bạn là đúng.
学习外语,多说多练是非常重要的。
Xuéxí wàiyǔ, duō shuō duō liàn shì fēicháng zhòngyào de.
Học ngoại ngữ, nói nhiều luyện nhiều là vô cùng quan trọng.

Phủ định

Chủ ngữ + 是 + 不/不会/不能 + V/Adj + 的

Phủ định nằm bên trong 是……的, không đặt 不 trước 是 trong cách dùng này.

他是不会同意的。
Tā shì bú huì tóngyì de.
Anh ta chắc chắn sẽ không đồng ý đâu.
这样做是不对的。
Zhèyàng zuò shì bú duì de.
Làm thế này là không đúng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他不是会同意的。✓ 他是不会同意的。
Câu nêu thái độ: 不 đặt sau 是, trong phần vị ngữ.
✗ 这个问题是可以解决。✓ 这个问题是可以解决的。
Không bỏ 的 cuối câu khi đã dùng 是 để nhấn mạnh.
✗ 我是昨天来的。(muốn nói quan điểm)✓ 我觉得你的看法是对的。
是……的 nhấn mạnh thời gian (昨天来的) là cách dùng khác; nêu quan điểm thì vị ngữ là đánh giá.
💡 Mẹo nhớ: Bỏ 是……的 câu vẫn đúng nghĩa; thêm vào để giọng "chắc nịch, thuyết phục" hơn.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Câu kiêm ngữ (nâng cao): 表扬/批评 + người + V · 选/叫/称 + người + 当/做/为 + danh hiệuCâu ghép song song: 不是……,而是…… · 既……,又/也…… →