HSK6 (HSK 3.0) · Bài 3
🍇 Lượng từ nâng cao: 餐 / 串 / 滴 / 副 / 股 / 集 / 枝 · 番 / 声 / 趟 · 一大碗
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK6量词 · 名量词 · 餐、串、滴、副、股、集、枝
- HSK6量词 · 动量词 · 番、声、趟
- HSK6结构类型 · 基本结构类型 · 数词+形容词+量词
Bước 1 · Lý thuyết
Ở HSK6, bạn cần phân biệt thêm một loạt lượng từ giàu hình ảnh, cùng các động lượng từ chỉ số lần của hành động. Ngoài ra, giữa số từ và lượng từ có thể chen tính từ 大, 小, 满, 整 để miêu tả: 一大碗面, 一小块蛋糕, 一满杯水.
Danh lượng từ: 餐 / 串 / 滴 / 副 / 股 / 集 / 枝
一餐饭 · 一串葡萄/钥匙 · 一滴水/眼泪 · 一副眼镜/手套 · 一股香味/力量 · 第三集电视剧 · 一枝花/笔
餐: bữa ăn. 串: chùm, xâu (vật xâu thành chuỗi). 滴: giọt. 副: bộ, cặp (vật thành đôi/bộ, cả nét mặt: 一副笑脸). 股: luồng, làn (mùi, khí, sức lực, dòng chảy). 集: tập (phim, sách). 枝: cành, cây (hoa có cành, bút).
他戴着一副黑框眼镜,看起来很斯文。
Tā dàizhe yí fù hēikuàng yǎnjìng, kàn qǐlái hěn sīwen.
Anh ấy đeo một cặp kính gọng đen, trông rất nho nhã.
一进门,就闻到一股浓浓的咖啡香。
Yí jìn mén, jiù wéndào yì gǔ nóngnóng de kāfēi xiāng.
Vừa vào cửa đã ngửi thấy một làn hương cà phê đậm đà.
这部电视剧一共四十集,我一晚上看了五集。
Zhè bù diànshìjù yígòng sìshí jí, wǒ yì wǎnshang kàn le wǔ jí.
Bộ phim truyền hình này tổng cộng 40 tập, một tối tôi xem 5 tập.
Động lượng từ: 番 / 声 / 趟
V + 一番 (thường kèm 认真/仔细…) · V + 一声 (gọi, hỏi, nói) · 去/来/跑 + 一趟
番: một lượt, mang sắc thái tốn công sức, đầy đủ: 打扮了一番、研究了一番. 声: số lần phát ra tiếng: 叫了一声、说一声. 趟: một chuyến đi lại: 去一趟银行.
经过一番认真的讨论,大家终于达成了一致。
Jīngguò yì fān rènzhēn de tǎolùn, dàjiā zhōngyú dáchéng le yízhì.
Sau một hồi thảo luận nghiêm túc, mọi người cuối cùng đã nhất trí.
你到了以后给我说一声。
Nǐ dào le yǐhòu gěi wǒ shuō yì shēng.
Bạn đến nơi thì báo cho tôi một tiếng.
为了这份合同,我专门去了一趟上海。
Wèile zhè fèn hétong, wǒ zhuānmén qù le yí tàng Shànghǎi.
Vì bản hợp đồng này, tôi đã đặc biệt đi một chuyến Thượng Hải.
Số từ + Tính từ + Lượng từ
一 + 大/小/满/整 + Lượng từ + N (一大碗面、一小杯酒、一满车货)
Tính từ chen giữa (chủ yếu 大, 小, 满, 整) để nhấn mạnh độ lớn/nhỏ/đầy. Số từ thường là 一; không dùng tính từ dài như 很大、漂亮.
他一口气吃了一大碗牛肉面。
Tā yì kǒuqì chī le yí dà wǎn niúròu miàn.
Anh ấy ăn một mạch hết một bát lớn phở bò.
桌子上放着一小串钥匙。
Zhuōzi shang fàngzhe yì xiǎo chuàn yàoshi.
Trên bàn có để một chùm chìa khóa nhỏ.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我们好好研究一趟这个问题。✓ 我们好好研究一番这个问题。
趟 chỉ dùng cho chuyến đi lại; hành động tốn công sức, kỹ lưỡng dùng 番.
✗ 一很大碗米饭✓ 一大碗米饭
Giữa số từ và lượng từ chỉ chen tính từ đơn 大/小/满/整, không có 很.
✗ 一个眼镜✓ 一副眼镜
Vật thành cặp/bộ như kính, găng tay dùng 副.
💡 Mẹo nhớ: Mẹo nhớ: 股 đi với thứ 'chảy, lan tỏa' (mùi, khí, nước, sức); 串 đi với thứ 'xâu chuỗi' (nho, chìa khóa, thịt xiên).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp