HSK3 (HSK 3.0) · Bài 20

📋 按 / 按照 (theo) · 对…来说 (đối với… mà nói)

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK3介词 · 引出凭借、依据 · 按、按照
  • HSK3对……来说

Bước 1 · Lý thuyết

按 / 按照 = theo, dựa theo (quy định, kế hoạch, lời ai nói). Cấu trúc 对…来说 = “đối với… mà nói”, dùng để nêu góc nhìn, ảnh hưởng của sự việc đối với một người. Đừng nhầm 对我来说 (đối với tôi) với 对我说 (nói với tôi).

按 / 按照 + căn cứ + V

按 / 按照 + 计划 / 要求 / 时间 / 规定 / …说的 + V

按照 đi với từ hai âm tiết trở lên (按照计划, 按照老师说的). 按 dùng được cả với từ một âm tiết: 按时 (đúng giờ), 按月 (theo tháng).

我们按照计划明天出发。
Wǒmen ànzhào jìhuà míngtiān chūfā.
Chúng ta sẽ xuất phát ngày mai theo kế hoạch.
请大家按时上课。
Qǐng dàjiā ànshí shàngkè.
Mời mọi người lên lớp đúng giờ.
你应该按照医生说的吃药。
Nǐ yīnggāi ànzhào yīshēng shuō de chī yào.
Bạn nên uống thuốc theo lời bác sĩ.

对…来说 – đối với… mà nói

对 + người + 来说,…

Nêu nhận xét từ góc nhìn của một người hoặc ảnh hưởng tới người đó. Thường đứng đầu câu, sau có dấu phẩy.

对我来说,汉字是最难的。
Duì wǒ lái shuō, Hànzì shì zuì nán de.
Đối với tôi, chữ Hán là khó nhất.
对孩子来说,玩儿也很重要。
Duì háizi lái shuō, wánr yě hěn zhòngyào.
Đối với trẻ con, chơi cũng rất quan trọng.

对我来说 ≠ 对我说

对我来说 = đối với tôi · 对我说 = nói với tôi

Thiếu 来 thì câu đổi nghĩa hoàn toàn: 他对我说… = anh ấy nói với tôi…

他对我说:“明天见。”
Tā duì wǒ shuō: “Míngtiān jiàn.”
Anh ấy nói với tôi: “Mai gặp.”
这件事对他来说不太难。
Zhè jiàn shì duì tā lái shuō bú tài nán.
Việc này đối với anh ấy không khó lắm.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 请大家按照时上课。✓ 请大家按时上课。
按照 không đi với từ một âm tiết; dùng 按时.
✗ 对我说,学汉语很有意思。✓ 对我来说,学汉语很有意思。
“Đối với tôi” là 对我来说; 对我说 = nói với tôi.
✗ 在我来说,这不难。✓ 对我来说,这不难。
Cấu trúc cố định là 对…来说.
💡 Mẹo nhớ: 对…来说 giống hệt “đối với… mà nói” – chỉ cần nhớ đủ 来. 按 / 按照 ≈ “theo” trong “theo kế hoạch”.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp