HSK1 (HSK 3.0) · Bài 9
🧱 Trật tự câu: thời gian & nơi chốn
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (13 điểm)
- HSK1副词 · 范围、协同副词 · 都1、一块儿、一起
- HSK1副词 · 关联副词 · 还1、也
- HSK1介词 · 引出时间、处所 · 在
- HSK1主语 · 名词、代词或名词性短语作主语
- HSK1谓语 · 动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作谓语
- HSK1宾语 · 名词、代词或名词性短语作宾语
- HSK1状语 · 副词、形容词作状语; 表示时间、处所的词语作状语
- HSK1句型 · 单句 · 主谓句1:动词谓语句
- HSK1句类 · 陈述句 · 陈述句
- HSK1时间表示法 · (1)年、月、日、星期表示法(2)钟点表示法
- HSK2结构类型 · 基本结构类型 · 基本结构类型:(1)联合短语(2)偏正短语(3)动宾短语(4)动补短语(5)主谓短语
- HSK2功能类型 · 名词性短语
- HSK2功能类型 · 动词性短语
Bước 1 · Lý thuyết
Đây là khác biệt lớn nhất với tiếng Việt: thời gian và nơi chốn đứng TRƯỚC động từ chứ không đứng cuối câu.
Trật tự chuẩn
S + Thời gian + 在 + Nơi chốn + V + O
我明天在家看书。
Wǒ míngtiān zài jiā kàn shū.
Ngày mai tôi đọc sách ở nhà.
Thời gian có thể lên đầu câu
Thời gian + S + V + O
昨天我去了商店。
Zuótiān wǒ qùle shāngdiàn.
Hôm qua tôi đã đi cửa hàng.
Từ lớn đến nhỏ
năm → tháng → ngày → buổi → giờ · nước → thành phố → đường
2025年9月3日上午八点
èr líng èr wǔ nián jiǔ yuè sān rì shàngwǔ bā diǎn
8 giờ sáng ngày 3/9/2025
中国北京
Zhōngguó Běijīng
Bắc Kinh, Trung Quốc
Phó từ đứng sau chủ ngữ, trước động từ
S + 也 / 都 / 很 / 不 + V
我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuésheng.
Chúng tôi đều là học sinh.
他也去。
Tā yě qù.
Anh ấy cũng đi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我看书在家明天。✓ 我明天在家看书。
Thời gian và nơi chốn đứng trước động từ.
✗ 也我是学生。✓ 我也是学生。
也 đứng sau chủ ngữ.
✗ 都我们是老师。✓ 我们都是老师。
都 đứng sau chủ ngữ.
💡 Mẹo nhớ: Đọc thầm theo thứ tự: AI – KHI NÀO – Ở ĐÂU – LÀM GÌ.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp