HSK2 (HSK 3.0) · Bài 5
🔀 Liên từ: 因为…所以… / 虽然…但是…
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (5 điểm)
- HSK2连词 · 连接分句或句子 · 不过、但、但是、而且、那、如果、虽然、只要
- HSK2复句 · 转折复句 · (1)不用关联词语(2)用关联词语:虽然……,但是/可是……;……,不过……
- HSK2复句 · 因果复句 · (1)不用关联词语(2)用关联词语:因为……,所以……
- HSK3介词 · 引出目的、原因 · 由于1、因为
- HSK3复句 · 因果复句 · (由于)……,所以/因此……
Bước 1 · Lý thuyết
Hai cặp liên từ quan trọng nhất HSK2. Không ghép lẫn hai cặp với nhau.
Nguyên nhân – kết quả
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
因为下雨,所以我没去。
Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.
Vì mưa nên tôi không đi.
Nhượng bộ
虽然 + A,但是 / 可是 + B
虽然很贵,但是很好看。
Suīrán hěn guì, dànshì hěn hǎokàn.
Tuy đắt nhưng đẹp.
Có thể chỉ dùng một vế
…,所以… · …,但是… · 因为…
我很想去,但是没有时间。
Wǒ hěn xiǎng qù, dànshì méiyǒu shíjiān.
Tôi rất muốn đi nhưng không có thời gian.
你为什么不来?——因为我病了。
Nǐ wèishénme bù lái? — Yīnwèi wǒ bìng le.
Sao bạn không đến? – Vì tôi ốm.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 虽然他很累,所以他还在工作。✓ 虽然他很累,但是他还在工作。
Không ghép 虽然 với 所以.
✗ 因为下雨,但是我们不去了。✓ 因为下雨,所以我们不去了。
Không ghép 因为 với 但是.
💡 Mẹo nhớ: Trả lời câu hỏi 为什么 thường bắt đầu bằng 因为.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp